(Top Banner Ad)
communications
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Nghiên cứu Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ

communications

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃənz/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông giao tiếp liên lạc thông tin liên lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying information, ideas, or feelings through language or other means.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua ngôn ngữ hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective communications are essential for a successful business."

    "Truyền thông hiệu quả là điều cần thiết cho một doanh nghiệp thành công."

  • "The company needs to improve its internal communications."

    "Công ty cần cải thiện hệ thống truyền thông nội bộ của mình."

  • "Good communications skills are essential for success in this role."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết để thành công trong vai trò này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication sự giao tiếp, liên lạc
Verb communicate giao tiếp, liên lạc
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicare
Latin
communicatio
English
communication

Nguồn gốc của 'communications'

Từ 'communications' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Người La Mã cổ đại sử dụng nó để chỉ việc chia sẻ thông tin và ý tưởng, nền tảng cho giao tiếp hiện đại.

Usage Note

Khi sử dụng ở dạng số nhiều, 'communications' thường đề cập đến các hệ thống hoặc phương tiện truyền thông khác nhau. Ví dụ: 'telecommunications' (viễn thông), 'mass communications' (truyền thông đại chúng). Nó cũng có thể ám chỉ các tin nhắn hoặc thông điệp được trao đổi.

Prepositions

in on about

- 'in communications': trong lĩnh vực truyền thông. Ví dụ: 'She works in communications.' (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực truyền thông).
- 'on communications': về vấn đề truyền thông. Ví dụ: 'A book on communications theory.' (Một cuốn sách về lý thuyết truyền thông).
- 'about communications': tương tự như 'on communications', nhưng có thể mang sắc thái thảo luận, nghiên cứu rộng hơn. Ví dụ: 'A research paper about communications.' (Một bài nghiên cứu về truyền thông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communications
  • effective effective communications
    (giao tiếp hiệu quả)
  • clear clear communications
    (giao tiếp rõ ràng)
  • internal internal communications
    (giao tiếp nội bộ)
Verb + communications
  • improve improve communications
    (cải thiện giao tiếp)
  • establish establish communications
    (thiết lập liên lạc)
  • disrupt disrupt communications
    (gián đoạn liên lạc)

Idioms

  • lines of communications

    kênh liên lạc

    "We need to keep the lines of communications open."

    (Chúng ta cần giữ các kênh liên lạc luôn mở.)

  • breakdown in communications

    sự gián đoạn trong giao tiếp

    "The project failed because of a breakdown in communications."

    (Dự án thất bại vì sự gián đoạn trong giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communications

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua ngôn ngữ hoặc các phương tiện khác.

"Effective communications are essential for a successful business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our communications were more transparent during the project.
Tôi ước rằng việc giao tiếp của chúng ta minh bạch hơn trong suốt dự án.
Phủ định
If only their communications hadn't been so misleading, we wouldn't have faced these issues.
Giá mà những thông tin liên lạc của họ không gây hiểu lầm như vậy thì chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề này.
Nghi vấn
Do you wish communications within the team could be improved?
Bạn có ước rằng việc giao tiếp trong nhóm có thể được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communications".

Tầm quan trọng của giao tiếp trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng thường được đánh giá cao. Việc trình bày ý kiến một cách thẳng thắn và hiệu quả được xem là quan trọng để đạt được thành công.