(Top Banner Ad)
intercom
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Điện tử

intercom

UK: /ˈɪntəkɒm/ • US: /ˈɪntərkɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống liên lạc nội bộ máy liên lạc nội bộ điện thoại nội bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-way communication system, typically electronic, permitting conversation between people in different rooms or areas.

Vietnamese Meaning

Hệ thống liên lạc nội bộ hai chiều, thường là điện tử, cho phép trò chuyện giữa những người ở các phòng hoặc khu vực khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The receptionist used the intercom to announce my arrival."

    "Lễ tân sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để thông báo sự đến của tôi."

  • "The intercom system in the apartment building is very old."

    "Hệ thống liên lạc nội bộ trong tòa nhà căn hộ rất cũ."

  • "I pressed the button on the intercom to speak to the security guard."

    "Tôi nhấn nút trên hệ thống liên lạc nội bộ để nói chuyện với nhân viên bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intercom Hệ thống liên lạc nội bộ; máy bộ đàm (trong nhà/tòa nhà)
Verb (informal) to intercom Liên lạc qua hệ thống liên lạc nội bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
communicare
English
communication
English
intercom

Nguồn gốc từ 'Intercom'

Từ 'intercom' được tạo thành từ tiền tố Latin 'inter-', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'qua lại', và 'com' là viết tắt của 'communication' (sự giao tiếp) hoặc 'communicator' (thiết bị giao tiếp). Vì vậy, 'intercom' có nghĩa đen là một hệ thống cho phép giao tiếp 'giữa' hai hoặc nhiều điểm.

Usage Note

Intercom thường được sử dụng để chỉ một hệ thống liên lạc đơn giản, cục bộ, chẳng hạn như trong một tòa nhà, văn phòng, hoặc giữa các phòng. Nó khác với 'telephone' ở chỗ telephone cho phép liên lạc ra bên ngoài, còn intercom chỉ giới hạn trong một phạm vi nhất định. 'Public address system' (hệ thống loa công cộng) là một hệ thống truyền thông một chiều, còn intercom là hai chiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intercom
  • use use the intercom
    (sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ)
  • speak over speak over the intercom
    (nói chuyện qua hệ thống liên lạc nội bộ)
  • call on call on the intercom
    (gọi qua hệ thống liên lạc nội bộ)
  • install install an intercom
    (lắp đặt hệ thống liên lạc nội bộ)
  • answer answer the intercom
    (trả lời liên lạc nội bộ (khi có người gọi đến))
Adjective + intercom
  • faulty a faulty intercom
    (một hệ thống liên lạc nội bộ bị lỗi)
  • door a door intercom
    (hệ thống liên lạc nội bộ ở cửa)
  • video a video intercom
    (hệ thống liên lạc nội bộ có hình ảnh)
Noun + intercom
  • intercom intercom system
    (hệ thống liên lạc nội bộ)
  • intercom intercom button
    (nút bấm liên lạc nội bộ)

Idioms

  • over the intercom

    qua hệ thống liên lạc nội bộ

    "The pilot made an announcement over the intercom."

    (Phi công đã đưa ra một thông báo qua hệ thống liên lạc nội bộ.)

  • speak into the intercom

    nói vào hệ thống liên lạc nội bộ

    "Please speak clearly into the intercom so we can hear you."

    (Xin hãy nói rõ ràng vào hệ thống liên lạc nội bộ để chúng tôi có thể nghe thấy bạn.)

  • buzz someone in via the intercom

    mở cửa cho ai đó vào qua hệ thống liên lạc nội bộ (bằng cách nhấn nút chuông/mở khóa)

    "I'll buzz you in when you arrive; just use the intercom at the gate."

    (Tôi sẽ mở cửa cho bạn vào khi bạn đến; chỉ cần sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ ở cổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercom

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống liên lạc nội bộ hai chiều, thường là điện tử, cho phép trò chuyện giữa những người ở các phòng hoặc khu vực khác nhau.

"The receptionist used the intercom to announce my arrival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercom".

An ninh và Tiện lợi trong Đô thị

Trong các tòa nhà chung cư, văn phòng và khu dân cư hiện đại ở nhiều nước phương Tây, intercom là một thiết bị an ninh và tiện lợi không thể thiếu. Nó cho phép cư dân giao tiếp với khách đến, xác nhận danh tính của họ trước khi quyết định mở cửa từ xa, giúp tăng cường sự an toàn và riêng tư.

Giao tiếp Thiết yếu trong Các Môi trường Đặc biệt

Ngoài việc sử dụng trong các tòa nhà dân dụng, hệ thống intercom còn cực kỳ quan trọng trong các môi trường đặc biệt như máy bay (giữa phi công và tiếp viên), tàu thủy, bệnh viện, hoặc các cơ sở công nghiệp lớn. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải nhanh chóng và rõ ràng giữa các bộ phận, đóng vai trò then chốt trong vận hành an toàn và hiệu quả.