(Top Banner Ad)
interrupter
B2
Danh từ B2 Tổng quát

interrupter

UK: /ˌɪntəˈrʌptə(r)/ • US: /ˌɪntəˈrʌptər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngắt lời vật ngắt lời thiết bị ngắt mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that interrupts.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật làm gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a constant interrupter, never letting anyone finish a sentence."

    "Anh ta liên tục ngắt lời, không bao giờ để ai nói hết câu."

  • "The child was an interrupter during the important phone call."

    "Đứa trẻ đã ngắt lời trong cuộc gọi điện thoại quan trọng."

  • "The power supply has a built-in interrupter to protect against surges."

    "Bộ nguồn có một bộ ngắt mạch tích hợp để bảo vệ chống lại sự tăng vọt điện áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt làm gián đoạn, ngắt lời
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt lời
Adjective interruptive có tính chất làm gián đoạn, gây ngắt quãng
Adjective uninterrupted không bị gián đoạn, liên tục
Adjective uninterruptible không thể bị gián đoạn

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rumpere
Latin
inter-
Latin
interrumpere
Old French
interrompre
English
interrupt
English
interrupter

Nguồn gốc thú vị của 'interrupter'

Từ 'interrupter' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'interrupt' (làm gián đoạn, ngắt lời). Bản thân động từ 'interrupt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interrumpere', ghép từ 'inter-' (có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'giữa các') và 'rumpere' (có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm vỡ'). Vì vậy, 'interrupt' ban đầu có nghĩa là 'phá vỡ giữa chừng' hoặc 'làm gián đoạn'. Người 'interrupter' chính là người thực hiện hành động này.

Usage Note

Từ 'interrupter' thường dùng để chỉ người hoặc thiết bị gây ra sự gián đoạn. Trong bối cảnh giao tiếp, nó ám chỉ người ngắt lời người khác. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ một thiết bị ngắt mạch điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interrupter
  • constant a constant interrupter
    (người thường xuyên ngắt lời)
  • frequent a frequent interrupter
    (người hay ngắt lời)
  • unwelcome an unwelcome interrupter
    (kẻ ngắt lời không được hoan nghênh)
Verb + interrupter
  • be to be an interrupter
    (là một người hay ngắt lời)
  • deal with to deal with an interrupter
    (đối phó với một người hay ngắt lời)

Idioms

  • a serial interrupter

    một người liên tục/thường xuyên ngắt lời

    "He's a serial interrupter, always cutting people off in meetings."

    (Anh ấy là một người liên tục ngắt lời, luôn cắt ngang người khác trong các cuộc họp.)

  • a conversation interrupter

    người làm gián đoạn cuộc trò chuyện

    "Her phone buzzing constantly made her a conversation interrupter."

    (Điện thoại của cô ấy liên tục rung làm cô ấy trở thành người làm gián đoạn cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interrupter

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật làm gián đoạn.

"He was a constant interrupter, never letting anyone finish a sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interrupter".

Sự bất lịch sự trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động ngắt lời người khác thường được coi là bất lịch sự, thiếu tôn trọng và biểu hiện của sự thiếu kiên nhẫn. Điều này đặc biệt đúng trong các cuộc họp, thảo luận chính thức, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Việc lắng nghe và chờ đến lượt mình nói là dấu hiệu của sự tôn trọng.

Ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp

Việc liên tục ngắt lời có thể làm gián đoạn dòng suy nghĩ của người nói, khiến họ mất tập trung, và làm giảm chất lượng của cuộc trò chuyện. Nó cũng có thể khiến người bị ngắt lời cảm thấy không được lắng nghe, bị đánh giá thấp hoặc không được tôn trọng, từ đó gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ và hiệu quả giao tiếp.