breaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that breaks something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật phá vỡ một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a record breaker."
"Anh ấy là một người phá kỷ lục."
-
"He's known as a deal breaker in negotiations."
"Anh ấy được biết đến như một người phá vỡ thỏa thuận trong các cuộc đàm phán."
-
"The breakers were rough today, making it dangerous to swim."
"Hôm nay sóng vỗ mạnh, khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breaker' mang ý nghĩa chung chung về một tác nhân gây phá vỡ. Tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể sẽ quyết định ý nghĩa chi tiết hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant breakers (những đợt sóng lớn khổng lồ)
-
pounding pounding breakers (những đợt sóng đập mạnh, dồn dập)
-
huge huge breakers (những con sóng rất lớn)
-
circuit circuit breaker (cầu dao điện, aptomat (thiết bị ngắt mạch điện))
-
ice ice breaker (tàu phá băng; hoạt động/lời nói giúp làm quen)
-
tie tie breaker (cách phân định thắng thua khi hòa (trong thể thao))
-
law a law breaker (người vi phạm pháp luật)
-
rule a rule breaker (người phá luật, người không tuân thủ quy tắc)
Idioms
-
an ice-breaker
một hoạt động hoặc lời nói giúp phá tan sự bối rối, giúp mọi người làm quen dễ dàng
"We started the meeting with a short, fun game as an ice-breaker."
(Chúng tôi bắt đầu cuộc họp bằng một trò chơi ngắn, vui vẻ như một hoạt động phá băng (giúp làm quen).)
-
a tie-breaker
một trận đấu phụ, điểm số phụ, hoặc phương pháp để quyết định người thắng khi kết quả hòa
"The teams were tied 2-2, so they had to play a sudden death tie-breaker."
(Hai đội hòa nhau 2-2, vì vậy họ phải chơi một trận phụ quyết định thắng thua đột ngột (sudden death).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breaker
Danh từNgười hoặc vật phá vỡ một thứ gì đó.
"He is a record breaker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaker".
