(Top Banner Ad)
breaker
B1
Danh từ B1 Tổng quát

breaker

UK: /ˈbreɪkər/ • US: /ˈbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người phá vỡ sóng vỗ cầu dao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that breaks something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật phá vỡ một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a record breaker."

    "Anh ấy là một người phá kỷ lục."

  • "He's known as a deal breaker in negotiations."

    "Anh ấy được biết đến như một người phá vỡ thỏa thuận trong các cuộc đàm phán."

  • "The breakers were rough today, making it dangerous to swim."

    "Hôm nay sóng vỗ mạnh, khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ, làm hỏng
Noun breakage sự vỡ, thiệt hại do vỡ
Adjective broken bị vỡ, hỏng, thất bại
Noun breaking sự phá vỡ, sự làm gián đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breker
Modern English
breaker

Nguồn Gốc Của Sự Phá Vỡ

Từ “breaker” được hình thành bằng cách thêm hậu tố tác nhân “-er” vào động từ “to break” (phá vỡ). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'người/vật thực hiện hành động phá vỡ'. Nguồn gốc xa xưa của động từ này nằm ở gốc từ PIE (*bʰreg-) mang ý nghĩa 'đập vỡ' hoặc 'làm tan nát'.

Ý Nghĩa Sóng Biển

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của 'breaker' là sóng biển lớn cuộn vào bờ và vỡ tung. Ý nghĩa này bắt nguồn từ chính hành động vật lý của sóng: chúng 'phá vỡ' (break) hình dạng của mình khi chạm vào vùng nước nông.

Usage Note

Từ 'breaker' mang ý nghĩa chung chung về một tác nhân gây phá vỡ. Tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể sẽ quyết định ý nghĩa chi tiết hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Breaker (Waves)
  • giant giant breakers
    (những đợt sóng lớn khổng lồ)
  • pounding pounding breakers
    (những đợt sóng đập mạnh, dồn dập)
  • huge huge breakers
    (những con sóng rất lớn)
Noun + Breaker (Compound Nouns)
  • circuit circuit breaker
    (cầu dao điện, aptomat (thiết bị ngắt mạch điện))
  • ice ice breaker
    (tàu phá băng; hoạt động/lời nói giúp làm quen)
  • tie tie breaker
    (cách phân định thắng thua khi hòa (trong thể thao))
Breaker + Preposition
  • law a law breaker
    (người vi phạm pháp luật)
  • rule a rule breaker
    (người phá luật, người không tuân thủ quy tắc)

Idioms

  • an ice-breaker

    một hoạt động hoặc lời nói giúp phá tan sự bối rối, giúp mọi người làm quen dễ dàng

    "We started the meeting with a short, fun game as an ice-breaker."

    (Chúng tôi bắt đầu cuộc họp bằng một trò chơi ngắn, vui vẻ như một hoạt động phá băng (giúp làm quen).)

  • a tie-breaker

    một trận đấu phụ, điểm số phụ, hoặc phương pháp để quyết định người thắng khi kết quả hòa

    "The teams were tied 2-2, so they had to play a sudden death tie-breaker."

    (Hai đội hòa nhau 2-2, vì vậy họ phải chơi một trận phụ quyết định thắng thua đột ngột (sudden death).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaker

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật phá vỡ một thứ gì đó.

"He is a record breaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaker".

Tàu Phá Băng (Ice Breaker)

Trong ngữ cảnh hàng hải, tàu phá băng là loại tàu đặc biệt được thiết kế để di chuyển qua các vùng biển đóng băng. Về mặt xã hội, 'ice-breaker' được dùng để chỉ bất kỳ hoạt động hoặc lời nói nào giúp những người xa lạ cảm thấy thoải mái và dễ dàng giao tiếp với nhau, giống như việc tàu phá băng mở đường qua lớp băng lạnh giá.

Phân Định Thắng Thua (Tie-breaker)

Trong các cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi, 'tie-breaker' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó là một cơ chế được thiết lập trước để đảm bảo rằng cuộc thi luôn có người chiến thắng khi điểm số giữa các đối thủ bằng nhau, ngăn chặn tình trạng bế tắc hoặc hòa mãn tính.