(Top Banner Ad)
intestate
C1
tính từ C1 Luật

intestate

UK: /ɪnˈtɛˌsteɪt/ • US: /ɪnˈtɛˌsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chết không để lại di chúc vô di chúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having made no valid will.

Vietnamese Meaning

Chết mà không để lại di chúc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He died intestate, so the court had to decide how to distribute his assets."

    "Ông ấy qua đời mà không để lại di chúc, vì vậy tòa án phải quyết định cách phân chia tài sản của ông ấy."

  • "If a person dies intestate, their property is distributed according to state law."

    "Nếu một người qua đời mà không để lại di chúc, tài sản của họ sẽ được phân chia theo luật của tiểu bang."

  • "The court appointed an administrator to manage the intestate estate."

    "Tòa án đã chỉ định một người quản lý để quản lý di sản của người chết không có di chúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intestacy tình trạng không có di chúc
Adjective testate có di chúc
Noun testament di chúc; lời chứng
Noun testator người lập di chúc (nam)
Noun testatrix người lập di chúc (nữ)
Noun will di chúc (trong ngữ cảnh pháp lý)

Synonyms

will-less (không có di chúc)

Antonyms

testate (có di chúc)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
testatus (having made a will)
Latin
intestatus (without a will)
Old French
intestat
English
intestate

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'intestate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định (không) và 'testatus' có nghĩa là 'đã lập di chúc'. Ghép lại, 'intestatus' có nghĩa đen là 'không có di chúc'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu về việc chết mà không để lại di chúc hợp pháp.

Usage Note

Từ 'intestate' được dùng để mô tả tình trạng pháp lý của một người đã qua đời mà không có di chúc hợp lệ, hoặc di chúc không đầy đủ hoặc không thể thực hiện được. Nó thường liên quan đến các thủ tục pháp lý để phân chia tài sản theo luật định.
Khi là danh từ, 'intestate' chỉ người đã qua đời mà không có di chúc hợp lệ. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intestate
  • die die intestate
    (chết không để lại di chúc)
  • pass away pass away intestate
    (qua đời không để lại di chúc)
  • leave property leave property intestate
    (để lại tài sản không có di chúc)
Noun + intestate
  • intestate intestate succession
    (thừa kế không di chúc)
  • intestate intestate estate
    (di sản không có di chúc)
  • intestate intestate laws
    (luật thừa kế không di chúc)
  • intestate intestate person
    (người chết không di chúc)

Idioms

  • To die intestate

    chết không để lại di chúc

    "If a person dies intestate, their assets will be distributed according to the laws of intestacy."

    (Nếu một người chết mà không để lại di chúc, tài sản của họ sẽ được phân chia theo luật thừa kế không di chúc.)

  • To leave an estate intestate

    để lại di sản không có di chúc

    "Many people fear leaving an estate intestate because it can lead to family disputes."

    (Nhiều người lo sợ để lại di sản không có di chúc vì điều đó có thể dẫn đến tranh chấp gia đình.)

  • Intestate succession

    thừa kế không di chúc

    "The rules of intestate succession vary significantly from one jurisdiction to another."

    (Các quy tắc thừa kế không di chúc khác nhau đáng kể giữa các khu vực pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intestate

tính từ
Lật mặt

Chết mà không để lại di chúc hợp lệ.

"He died intestate, so the court had to decide how to distribute his assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intestate".

Hậu quả của việc chết không di chúc

Khi một người qua đời mà không có di chúc hợp lệ, tài sản của họ sẽ được phân phối theo 'luật thừa kế không di chúc' (laws of intestacy) của quốc gia hoặc bang. Điều này thường có nghĩa là tài sản sẽ được chia cho những người thân gần nhất theo một thứ tự ưu tiên nhất định (ví dụ: vợ/chồng, con cái, cha mẹ), có thể không phản ánh mong muốn thực sự của người đã khuất hoặc tạo ra những tình huống khó xử cho người thân.

Tầm quan trọng của việc lập di chúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập di chúc (making a will) là một hành động pháp lý và cá nhân quan trọng. Nó cho phép một người kiểm soát cách tài sản của họ được phân phối sau khi chết, chỉ định người giám hộ cho con cái nhỏ tuổi, và đôi khi thể hiện mong muốn về tang lễ. Việc này giúp tránh tranh chấp gia đình, giảm bớt gánh nặng hành chính và đảm bảo rằng những người thân yêu được chăm sóc theo cách người quá cố mong muốn, thay vì để tòa án hoặc luật pháp quyết định.