intestate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having made no valid will.
Vietnamese Meaning
Chết mà không để lại di chúc hợp lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He died intestate, so the court had to decide how to distribute his assets."
"Ông ấy qua đời mà không để lại di chúc, vì vậy tòa án phải quyết định cách phân chia tài sản của ông ấy."
-
"If a person dies intestate, their property is distributed according to state law."
"Nếu một người qua đời mà không để lại di chúc, tài sản của họ sẽ được phân chia theo luật của tiểu bang."
-
"The court appointed an administrator to manage the intestate estate."
"Tòa án đã chỉ định một người quản lý để quản lý di sản của người chết không có di chúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intestate' được dùng để mô tả tình trạng pháp lý của một người đã qua đời mà không có di chúc hợp lệ, hoặc di chúc không đầy đủ hoặc không thể thực hiện được. Nó thường liên quan đến các thủ tục pháp lý để phân chia tài sản theo luật định.
Khi là danh từ, 'intestate' chỉ người đã qua đời mà không có di chúc hợp lệ. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
die die intestate (chết không để lại di chúc)
-
pass away pass away intestate (qua đời không để lại di chúc)
-
leave property leave property intestate (để lại tài sản không có di chúc)
-
intestate intestate succession (thừa kế không di chúc)
-
intestate intestate estate (di sản không có di chúc)
-
intestate intestate laws (luật thừa kế không di chúc)
-
intestate intestate person (người chết không di chúc)
Idioms
-
To die intestate
chết không để lại di chúc
"If a person dies intestate, their assets will be distributed according to the laws of intestacy."
(Nếu một người chết mà không để lại di chúc, tài sản của họ sẽ được phân chia theo luật thừa kế không di chúc.)
-
To leave an estate intestate
để lại di sản không có di chúc
"Many people fear leaving an estate intestate because it can lead to family disputes."
(Nhiều người lo sợ để lại di sản không có di chúc vì điều đó có thể dẫn đến tranh chấp gia đình.)
-
Intestate succession
thừa kế không di chúc
"The rules of intestate succession vary significantly from one jurisdiction to another."
(Các quy tắc thừa kế không di chúc khác nhau đáng kể giữa các khu vực pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intestate
tính từChết mà không để lại di chúc hợp lệ.
"He died intestate, so the court had to decide how to distribute his assets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intestate".
