(Top Banner Ad)
will
A1
Danh từ A1 Tổng quát

will

UK: /wɪl/ • US: /wɪl/

Nghĩa tiếng Việt

ý chí di chúc sẽ (thì tương lai)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Di chúc (một văn bản pháp lý chứa các hướng dẫn về những gì nên được thực hiện với tiền bạc và tài sản của một người sau khi người đó qua đời).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He left his entire fortune in his will to his daughter."

    "Ông ấy để lại toàn bộ tài sản trong di chúc cho con gái mình."

  • "Where there's a will, there's a way."

    "Có chí thì nên."

  • "It is God's will."

    "Đó là ý Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, nguyện vọng, di chúc
Verb will mong muốn, muốn (ít dùng); sẽ (trợ động từ)
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Adverb willfully cố ý, có chủ đích
Noun willingness sự sẵn lòng, thiện chí
Noun willfulness sự cố ý, tính ương bướng, bướng bỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wiljaną
Old English
willan
Middle English
will
Modern English
will

Nguồn gốc của 'will'

Từ 'will' hiện đại có nguồn gốc từ từ 'willan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'muốn'. Gốc rễ của nó có thể được truy ngược về tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, *welh₁-, mang ý nghĩa 'chọn' hoặc 'muốn'. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của 'will' luôn gắn liền với mong muốn, ý định hoặc quyền tự do lựa chọn của con người, trước khi nó phát triển thành trợ động từ chỉ tương lai.

Usage Note

Di chúc là một văn bản pháp lý quan trọng, xác định việc phân chia tài sản sau khi một người qua đời. Nó đảm bảo rằng mong muốn của người đó được thực hiện.

Prepositions

in under

in a will: trong một bản di chúc (đề cập đến nội dung được ghi trong di chúc). under a will: theo di chúc (đề cập đến việc thực hiện theo những gì di chúc quy định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (will)
  • strong strong will
    (ý chí mạnh mẽ)
  • free free will
    (ý chí tự do)
  • last last will
    (di chúc cuối cùng)
  • political political will
    (ý chí chính trị)
Verb + Noun (will)
  • impose impose one's will
    (áp đặt ý muốn của ai đó)
  • have have the will to
    (có ý chí để làm gì)
  • break break someone's will
    (bẻ gãy ý chí của ai đó)
Adverb + Modal (will)
  • certainly will certainly
    (chắc chắn sẽ)
  • probably will probably
    (có lẽ sẽ)
  • never will never
    (sẽ không bao giờ)
Modal (will) + Verb Phrase
  • be able will be able to
    (sẽ có thể)
  • have to will have to
    (sẽ phải)

Idioms

  • Where there's a will, there's a way.

    Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường (Có chí thì nên).

    "Don't give up! Where there's a will, there's a way."

    (Đừng bỏ cuộc! Có chí thì nên.)

  • With a will

    Hết lòng, hăng hái, một cách nhiệt tình.

    "They started working with a will to finish the project on time."

    (Họ bắt đầu làm việc hết lòng để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • At will

    Bất cứ khi nào muốn; theo ý muốn.

    "You can access the files at will from anywhere."

    (Bạn có thể truy cập các tập tin bất cứ khi nào bạn muốn từ bất cứ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

will

Danh từ
Lật mặt

Di chúc (một văn bản pháp lý chứa các hướng dẫn về những gì nên được thực hiện với tiền bạc và tài sản của một người sau khi người đó qua đời).

"He left his entire fortune in his will to his daughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will help you with your homework.
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.
Phủ định
They will not accept our offer.
Họ sẽ không chấp nhận lời đề nghị của chúng ta.
Nghi vấn
Will she be at the party tonight?
Cô ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a lot of money, I would fulfill my will and travel the world.
Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ thực hiện theo ý muốn của mình và đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she didn't have such a strong will, she wouldn't overcome those difficulties.
Nếu cô ấy không có một ý chí mạnh mẽ như vậy, cô ấy sẽ không vượt qua được những khó khăn đó.
Nghi vấn
Would you sign the will if you were his lawyer?
Bạn có ký vào di chúc nếu bạn là luật sư của anh ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you will to succeed, you work hard.
Nếu bạn muốn thành công, bạn làm việc chăm chỉ.
Phủ định
If the company will not innovate, it loses market share.
Nếu công ty không có ý chí đổi mới, nó sẽ mất thị phần.
Nghi vấn
If a person experiences trauma, will they always will to talk about it?
Nếu một người trải qua chấn thương, liệu họ có luôn muốn nói về nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would help me with my work.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp tôi làm việc.
Phủ định
He said that he would not change his will.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không thay đổi di chúc của mình.
Nghi vấn
She asked if he would be attending the meeting.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có tham dự cuộc họp hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wills to finish his work early.
Anh ấy muốn hoàn thành công việc sớm.
Phủ định
She does not will her inheritance to her brother.
Cô ấy không định để lại tài sản thừa kế cho anh trai mình.
Nghi vấn
Does he will to participate in the competition?
Anh ấy có muốn tham gia cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "will".

Ý chí Tự do (Free Will)

Khái niệm 'ý chí tự do' (free will) là một chủ đề trung tâm trong triết học, thần học và khoa học nhận thức phương Tây. Nó đề cập đến khả năng của một cá nhân đưa ra lựa chọn và quyết định độc lập, không bị ràng buộc bởi số phận, quyền năng thần thánh hay các yếu tố bên ngoài. Đây là nền tảng cho các ý tưởng về trách nhiệm đạo đức và pháp lý.

Di Chúc (Last Will and Testament)

Trong văn hóa phương Tây, 'Last Will and Testament' (thường gọi tắt là 'will') là một tài liệu pháp lý quan trọng, trong đó một người định đoạt tài sản của mình sẽ được phân chia như thế nào sau khi họ qua đời. Việc lập di chúc được coi là một hành động trách nhiệm, đảm bảo mong muốn cuối cùng của người quá cố được thực hiện và giúp tránh tranh chấp tài sản giữa những người thừa kế.