will
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal document containing instructions as to what should be done with one's money and property after one dies.
Vietnamese Meaning
Di chúc (một văn bản pháp lý chứa các hướng dẫn về những gì nên được thực hiện với tiền bạc và tài sản của một người sau khi người đó qua đời).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He left his entire fortune in his will to his daughter."
"Ông ấy để lại toàn bộ tài sản trong di chúc cho con gái mình."
-
"Where there's a will, there's a way."
"Có chí thì nên."
-
"It is God's will."
"Đó là ý Chúa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | will | ý chí, nguyện vọng, di chúc |
| Verb | will | mong muốn, muốn (ít dùng); sẽ (trợ động từ) |
| Adjective | willing | sẵn lòng, tự nguyện |
| Adjective | unwilling | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| Adverb | willfully | cố ý, có chủ đích |
| Noun | willingness | sự sẵn lòng, thiện chí |
| Noun | willfulness | sự cố ý, tính ương bướng, bướng bỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Di chúc là một văn bản pháp lý quan trọng, xác định việc phân chia tài sản sau khi một người qua đời. Nó đảm bảo rằng mong muốn của người đó được thực hiện.
Prepositions
in a will: trong một bản di chúc (đề cập đến nội dung được ghi trong di chúc). under a will: theo di chúc (đề cập đến việc thực hiện theo những gì di chúc quy định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong will (ý chí mạnh mẽ)
-
free free will (ý chí tự do)
-
last last will (di chúc cuối cùng)
-
political political will (ý chí chính trị)
-
impose impose one's will (áp đặt ý muốn của ai đó)
-
have have the will to (có ý chí để làm gì)
-
break break someone's will (bẻ gãy ý chí của ai đó)
-
certainly will certainly (chắc chắn sẽ)
-
probably will probably (có lẽ sẽ)
-
never will never (sẽ không bao giờ)
-
be able will be able to (sẽ có thể)
-
have to will have to (sẽ phải)
Idioms
-
Where there's a will, there's a way.
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường (Có chí thì nên).
"Don't give up! Where there's a will, there's a way."
(Đừng bỏ cuộc! Có chí thì nên.)
-
With a will
Hết lòng, hăng hái, một cách nhiệt tình.
"They started working with a will to finish the project on time."
(Họ bắt đầu làm việc hết lòng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
At will
Bất cứ khi nào muốn; theo ý muốn.
"You can access the files at will from anywhere."
(Bạn có thể truy cập các tập tin bất cứ khi nào bạn muốn từ bất cứ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
will
Danh từDi chúc (một văn bản pháp lý chứa các hướng dẫn về những gì nên được thực hiện với tiền bạc và tài sản của một người sau khi người đó qua đời).
"He left his entire fortune in his will to his daughter."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will help you with your homework. |
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | They will not accept our offer. |
Họ sẽ không chấp nhận lời đề nghị của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will she be at the party tonight? |
Cô ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a lot of money, I would fulfill my will and travel the world. |
Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ thực hiện theo ý muốn của mình và đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If she didn't have such a strong will, she wouldn't overcome those difficulties. |
Nếu cô ấy không có một ý chí mạnh mẽ như vậy, cô ấy sẽ không vượt qua được những khó khăn đó. |
| Nghi vấn | Would you sign the will if you were his lawyer? |
Bạn có ký vào di chúc nếu bạn là luật sư của anh ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you will to succeed, you work hard. |
Nếu bạn muốn thành công, bạn làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | If the company will not innovate, it loses market share. |
Nếu công ty không có ý chí đổi mới, nó sẽ mất thị phần. |
| Nghi vấn | If a person experiences trauma, will they always will to talk about it? |
Nếu một người trải qua chấn thương, liệu họ có luôn muốn nói về nó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would help me with my work. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giúp tôi làm việc. |
| Phủ định | He said that he would not change his will. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không thay đổi di chúc của mình. |
| Nghi vấn | She asked if he would be attending the meeting. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có tham dự cuộc họp hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wills to finish his work early. |
Anh ấy muốn hoàn thành công việc sớm. |
| Phủ định | She does not will her inheritance to her brother. |
Cô ấy không định để lại tài sản thừa kế cho anh trai mình. |
| Nghi vấn | Does he will to participate in the competition? |
Anh ấy có muốn tham gia cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "will".
