(Top Banner Ad)
intimidate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

intimidate

UK: /ɪnˈtɪmɪdeɪt/ • US: /ɪnˈtɪmɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hăm dọa đe dọa làm cho khiếp sợ ép buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To frighten someone, especially in order to make them do what you want.

Vietnamese Meaning

Hăm dọa, đe dọa ai đó, đặc biệt là để khiến họ làm điều bạn muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They tried to intimidate her into signing the contract."

    "Họ đã cố gắng đe dọa cô ấy để ký hợp đồng."

  • "Don't let him intimidate you."

    "Đừng để anh ta hăm dọa bạn."

  • "The gang used intimidation to control the neighborhood."

    "Băng đảng đã sử dụng sự đe dọa để kiểm soát khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intimidation Sự đe dọa, sự hăm dọa, sự uy hiếp
Noun intimidator Người/kẻ đe dọa, người uy hiếp
Adjective intimidating Gây sợ hãi, đáng sợ, có tính đe dọa
Adjective intimidated Bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intimidare
Old French
intimider
English
intimidate

Nguồn Gốc Từ 'Sợ Hãi'

Từ 'intimidate' xuất phát từ tiếng Latin 'intimidare', có nghĩa là 'làm cho sợ hãi'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa 'làm cho') và từ 'timidus' (nghĩa là 'sợ hãi, nhút nhát'). Qua tiếng Pháp cổ 'intimider', từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, giữ nguyên ý nghĩa làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc kém cỏi.

Usage Note

Từ 'intimidate' mang nghĩa làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc rụt rè, thường là thông qua lời nói, hành động hoặc vẻ bề ngoài. Nó khác với 'threaten' (đe dọa) ở chỗ 'intimidate' có thể không trực tiếp đưa ra lời đe dọa, mà chỉ tạo ra cảm giác sợ hãi. So với 'bully' (bắt nạt), 'intimidate' tập trung vào việc tạo ra sự sợ hãi, trong khi 'bully' bao gồm cả hành vi bạo lực và lạm dụng quyền lực.

Prepositions

into with

Khi sử dụng 'intimidate someone into doing something', nghĩa là đe dọa ai đó để họ làm gì. Ví dụ: 'They were intimidated into accepting the deal.' (Họ bị ép buộc phải chấp nhận thỏa thuận). Sử dụng 'intimidate with' thường ám chỉ việc đe dọa bằng cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He tried to intimidate her with his size.' (Anh ta cố gắng đe dọa cô bằng vóc dáng của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intimidate
  • try to try to intimidate
    (cố gắng hăm dọa/uy hiếp)
  • seek to seek to intimidate
    (tìm cách đe dọa/uy hiếp)
  • attempt to attempt to intimidate
    (nỗ lực đe dọa/uy hiếp)
Trạng từ + intimidate
  • physically physically intimidate
    (đe dọa bằng hành động thể chất)
  • verbally verbally intimidate
    (đe dọa bằng lời nói)
  • politically politically intimidate
    (đe dọa về mặt chính trị)
intimidate + Danh từ (tân ngữ)
  • witnesses intimidate witnesses
    (đe dọa nhân chứng)
  • opponents intimidate opponents
    (đe dọa đối thủ)
  • employees intimidate employees
    (đe dọa nhân viên)
  • a jury intimidate a jury
    (đe dọa bồi thẩm đoàn)
  • voters intimidate voters
    (đe dọa cử tri)
intimidate + Cụm giới từ
  • into silence intimidate someone into silence
    (đe dọa ai đó phải im lặng)
  • into submission intimidate someone into submission
    (đe dọa ai đó phải khuất phục)
  • into doing sth intimidate someone into doing something
    (đe dọa ai đó làm gì)

Idioms

  • not be intimidated by someone/something

    Không bị ai/cái gì làm cho sợ hãi, không bị nản chí trước ai/cái gì

    "She's a tough negotiator and not easily intimidated by her rivals."

    (Cô ấy là một nhà đàm phán kiên cường và không dễ bị đối thủ làm cho sợ hãi.)

  • feel intimidated (by someone/something)

    Cảm thấy bị đe dọa, cảm thấy lo sợ (bởi ai/cái gì)

    "Many new students feel intimidated by the older kids."

    (Nhiều học sinh mới cảm thấy bị đe dọa bởi những học sinh lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimidate

Động từ
Lật mặt

Hăm dọa, đe dọa ai đó, đặc biệt là để khiến họ làm điều bạn muốn.

"They tried to intimidate her into signing the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidate".

Bắt nạt và Bạo lực Học đường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'intimidate' gắn liền với hành vi bắt nạt (bullying), đặc biệt là trong trường học hoặc nơi làm việc. Bắt nạt thường bao gồm việc sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để hăm dọa, làm cho người khác cảm thấy sợ hãi, yếu thế hoặc bị cô lập, gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tinh thần và thể chất.

Sức mạnh của Quyền lực và Thẩm quyền

Khái niệm 'intimidate' cũng phản ánh cách quyền lực và thẩm quyền có thể được sử dụng. Trong bối cảnh pháp luật, việc đe dọa nhân chứng (witness intimidation) là một tội nghiêm trọng, cho thấy xã hội lên án mạnh mẽ hành vi này vì nó làm suy yếu công lý. Trong chính trị, các nhóm có thể tìm cách đe dọa đối thủ hoặc cử tri để đạt được mục đích.