(Top Banner Ad)
prejudicedly
C1
Trạng từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

prejudicedly

UK: /ˈpredʒʊdɪsli/ • US: /ˈpredʒədɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách định kiến với thành kiến một cách có thành kiến một cách chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner showing prejudice; with bias or preconceived judgment.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự định kiến; với thành kiến hoặc phán xét định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was prejudicedly interpreted to support their preconceived notions."

    "Bằng chứng đã bị giải thích một cách định kiến để ủng hộ những quan niệm định trước của họ."

  • "He prejudicedly dismissed her ideas without considering them."

    "Anh ta đã bác bỏ những ý tưởng của cô một cách định kiến mà không cần xem xét chúng."

  • "The jury was accused of acting prejudicedly."

    "Bồi thẩm đoàn bị cáo buộc hành động một cách định kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prejudice sự thành kiến, định kiến
Verb prejudice gây thành kiến, làm tổn hại, làm cho có định kiến
Adjective prejudiced có thành kiến, thiên vị
Adjective unprejudiced không có thành kiến, khách quan
Adverb unprejudicedly một cách không thành kiến, một cách khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praejudicium
Old French
prejudice
English
prejudice
English
prejudiced
English
prejudicedly

Gốc rễ của 'Định kiến'

Từ 'prejudicedly' bắt nguồn từ từ 'prejudice' trong tiếng Anh, mà từ này lại có gốc từ 'praejudicium' trong tiếng Latin cổ. 'Praejudicium' có nghĩa là 'một phán xét trước' hoặc 'một sự đánh giá trước'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự đánh giá tiêu cực hoặc ý kiến thiên vị mà không dựa trên sự thật hay kinh nghiệm trực tiếp, và 'prejudicedly' ra đời để diễn tả cách thức hành động theo thành kiến.

Usage Note

Từ 'prejudicedly' được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện hoặc thể hiện với một thành kiến, tức là một ý kiến hoặc cảm xúc được hình thành trước, thường là tiêu cực, mà không dựa trên lý trí hoặc kinh nghiệm thực tế. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc lời nói đó không khách quan và bị ảnh hưởng bởi một quan điểm chủ quan đã có từ trước. So với 'biasedly' (một cách thiên vị), 'prejudicedly' mang sắc thái mạnh hơn về việc phán xét tiêu cực dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, tôn giáo, giới tính, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prejudicedly
  • act act prejudicedly
    (hành động một cách có thành kiến)
  • judge judge someone prejudicedly
    (đánh giá ai đó một cách có thành kiến)
  • speak speak prejudicedly against something/someone
    (phát biểu/nói một cách có thành kiến chống lại điều gì/ai đó)
  • treat treat people prejudicedly
    (đối xử với mọi người một cách có thành kiến)
  • behave behave prejudicedly
    (cư xử một cách có thành kiến)

Idioms

  • To act prejudicedly

    Hành động theo định kiến

    "He tends to act prejudicedly against newcomers."

    (Anh ấy có xu hướng hành động theo định kiến với những người mới đến.)

  • To judge someone prejudicedly

    Đánh giá ai đó một cách có thành kiến

    "It's wrong to judge someone prejudicedly based on their appearance."

    (Thật sai lầm khi đánh giá ai đó một cách có thành kiến dựa trên vẻ ngoài của họ.)

  • To speak prejudicedly against

    Nói/phát biểu một cách có thành kiến chống lại

    "The politician was criticized for speaking prejudicedly against the minority group."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì phát biểu một cách có thành kiến chống lại nhóm thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prejudicedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự định kiến; với thành kiến hoặc phán xét định trước.

"The evidence was prejudicedly interpreted to support their preconceived notions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prejudicedly".

Thành kiến và Phân biệt đối xử

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn thế giới, thành kiến (prejudice) thường là nguyên nhân dẫn đến phân biệt đối xử (discrimination). Các phong trào dân quyền và luật chống phân biệt đối xử đã được tạo ra để chống lại những hành vi tiêu cực phát sinh từ thành kiến, nhằm mục đích thúc đẩy sự bình đẳng và công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay nguồn gốc xã hội.

Thiên kiến vô thức (Implicit Bias)

Một khái niệm hiện đại liên quan đến thành kiến là 'thiên kiến vô thức' (implicit bias). Đây là những thành kiến hoặc khuôn mẫu mà chúng ta có thể giữ trong tiềm thức mà không hề hay biết, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận và tương tác với người khác. Nhiều chương trình đào tạo hiện nay được thiết kế để giúp mọi người nhận ra và vượt qua những thiên kiến vô thức này, đặc biệt trong môi trường làm việc và giáo dục.