intonate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To utter with a particular tone or modulation; to recite or chant in a monotone or with a fixed intonation.
Vietnamese Meaning
Đọc hoặc hát một cách đơn điệu hoặc với một ngữ điệu cố định; phát âm với một âm điệu hoặc sự biến đổi âm nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest began to intonate the prayers."
"Vị linh mục bắt đầu xướng những lời cầu nguyện."
-
"The monks intonated the ancient hymns."
"Các nhà sư xướng những bài thánh ca cổ."
-
"He intonated the question with rising inflection."
"Anh ấy đặt câu hỏi với ngữ điệu lên cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intonation | |
| Adjective | intonational | |
| Verb | intonate |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo (ví dụ, đọc kinh, hát thánh ca) hoặc khi muốn nhấn mạnh cách phát âm đơn điệu. Khác với 'pronounce' (phát âm) ở chỗ 'intonate' tập trung vào ngữ điệu và âm sắc hơn là sự chính xác của âm vị.
Liên quan đến việc điều chỉnh cao độ và âm điệu giọng nói. Có thể sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc nhấn mạnh. Khác với 'accentuate' (nhấn mạnh) ở chỗ 'intonate' chỉ sự thay đổi cao độ giọng nói hơn là làm nổi bật điều gì đó.
Prepositions
Thường đi với 'with' để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Ví dụ: 'Intonate with feeling' (Đọc với cảm xúc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly intonate clearly (phát âm rõ ràng, có ngữ điệu rành mạch)
-
softly intonate softly (lên giọng nhẹ nhàng, nói trầm)
-
precisely intonate precisely (lên giọng đúng chuẩn, chính xác)
-
correctly intonate correctly (phát âm đúng ngữ điệu)
-
a question intonate a question (lên giọng khi đặt câu hỏi (thường là lên giọng ở cuối câu))
-
a phrase intonate a phrase (lên giọng cho một cụm từ)
-
a feeling intonate a feeling (thể hiện một cảm xúc qua ngữ điệu)
Idioms
-
intonate a rising tone
lên giọng cao dần (thường thể hiện câu hỏi hoặc sự chưa chắc chắn)
"She would intonate a rising tone at the end of every sentence, making everything sound like a question."
(Cô ấy thường lên giọng cao dần ở cuối mỗi câu, khiến mọi thứ nghe như một câu hỏi.)
-
intonate with emphasis
nhấn giọng, lên giọng để nhấn mạnh
"He intonated with emphasis on the word 'never' to show his strong disagreement."
(Anh ấy nhấn giọng vào từ 'never' để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ của mình.)
-
intonate one's meaning
thể hiện ý nghĩa/sắc thái qua ngữ điệu
"Even without explicit words, her sigh helped intonate her meaning."
(Ngay cả khi không dùng lời nói rõ ràng, tiếng thở dài của cô ấy cũng giúp thể hiện ý nghĩa của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intonate
Động từĐọc hoặc hát một cách đơn điệu hoặc với một ngữ điệu cố định; phát âm với một âm điệu hoặc sự biến đổi âm nhất định.
"The priest began to intonate the prayers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intonate".
