(Top Banner Ad)
intra-
B2
Tiền tố (Prefix) B2 Tổng quát (Sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

intra-

UK: /ˈɪntrə/ • US: /ˈɪntrə/

Nghĩa tiếng Việt

nội-
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Within or inside.

Vietnamese Meaning

Bên trong, ở trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intravenous administration of medication is common in hospitals."

    "Việc tiêm thuốc tĩnh mạch là phổ biến trong các bệnh viện."

  • "The company uses an intranet for internal communication."

    "Công ty sử dụng mạng nội bộ để giao tiếp nội bộ."

  • "Intramuscular injections are often used for vaccinations."

    "Tiêm bắp thường được sử dụng cho việc tiêm chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intranet mạng nội bộ (của một tổ chức)
Adjective intravenous trong tĩnh mạch, tiêm vào tĩnh mạch
Adjective intramural nội bộ (trong một trường học, tổ chức)
Adjective intrapersonal nội tâm, thuộc về cá nhân (liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc bên trong)
Adjective intracurricular nội khóa (trong chương trình giảng dạy)
Adjective intracompany nội bộ công ty

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
English
intra-

Gốc rễ Latin của 'Intra-'

Tiền tố 'intra-' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'intra' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'bên trong', 'ở trong' hoặc 'trong phạm vi'. Sự kế thừa này giúp 'intra-' trở thành một công cụ mạnh mẽ để tạo ra các từ mới có ý nghĩa liên quan đến sự giới hạn hoặc nội bộ trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Tiền tố 'intra-' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi bên trong một cái gì đó. Nó thường gắn liền với một từ khác để tạo thành một từ mới với ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ, 'intramural' có nghĩa là 'bên trong các bức tường' hoặc 'chỉ liên quan đến sinh viên của một trường đại học'. Nó khác với 'inter-' (giữa) và 'extra-' (bên ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Collocations với 'intracompany'
  • communication intracompany communication
    (giao tiếp nội bộ công ty)
  • transfer intracompany transfer
    (chuyển giao nội bộ công ty)
Collocations với 'intravenous'
  • injection intravenous injection
    (tiêm tĩnh mạch)
  • fluid intravenous fluid
    (dịch truyền tĩnh mạch)
Collocations với 'intramural'
  • sports intramural sports
    (các môn thể thao nội bộ (trong trường/tổ chức))
  • competition intramural competition
    (cuộc thi đấu nội bộ)
Collocations với 'intrapersonal'
  • skills intrapersonal skills
    (kỹ năng nội tại/cá nhân)
  • communication intrapersonal communication
    (giao tiếp nội tâm/tự giao tiếp)

Idioms

  • intravenous therapy

    liệu pháp tiêm tĩnh mạch

    "The patient required intravenous therapy for dehydration."

    (Bệnh nhân cần liệu pháp tiêm tĩnh mạch để điều trị mất nước.)

  • intrapersonal conflict

    xung đột nội tâm

    "He experienced intrapersonal conflict about his career choice."

    (Anh ấy trải qua xung đột nội tâm về lựa chọn nghề nghiệp của mình.)

  • intramural sports league

    giải thể thao nội bộ (trong trường/tổ chức)

    "Many students join the intramural sports league for fun and fitness."

    (Nhiều sinh viên tham gia giải thể thao nội bộ để giải trí và rèn luyện sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intra-

Tiền tố (Prefix)
Lật mặt

Bên trong, ở trong.

"Intravenous administration of medication is common in hospitals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intra-".

Tầm quan trọng của giao tiếp nội tâm (Intrapersonal Communication)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tâm lý học và phát triển bản thân, khái niệm 'giao tiếp nội tâm' (intrapersonal communication) rất được chú trọng. Đây là quá trình tự đối thoại, suy nghĩ, phản tư về bản thân, đóng vai trò then chốt trong việc hiểu rõ cảm xúc, động lực và đưa ra quyết định cá nhân.

Sự phân biệt 'nội bộ' và 'liên bộ' ('Intra-' và 'Inter-')

Việc sử dụng tiền tố 'intra-' (nội bộ, bên trong) và 'inter-' (giữa các) phản ánh cách các tổ chức, xã hội phương Tây phân định rõ ràng ranh giới và mối quan hệ. Ví dụ, 'intramural sports' chỉ các hoạt động thể thao trong một trường, còn 'intercollegiate sports' là thi đấu giữa các trường. Sự phân biệt này giúp xác định phạm vi trách nhiệm, quyền hạn và tương tác trong nhiều lĩnh cảnh.