intracytoplasmic sperm injection (icsi)
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
intra-
Greek
kytos
Greek
plasma
Greek
sperma
Latin
in-
Latin
jacere
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + intracytoplasmic sperm injection (icsi)
-
perform perform intracytoplasmic sperm injection (ICSI) (thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI))
-
undergo undergo intracytoplasmic sperm injection (ICSI) (trải qua/tiến hành tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI))
-
use use intracytoplasmic sperm injection (ICSI) (sử dụng kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI))
Adjective + intracytoplasmic sperm injection (icsi)
-
successful successful intracytoplasmic sperm injection (ICSI) (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) thành công)
-
failed failed intracytoplasmic sperm injection (ICSI) (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) thất bại)
-
routine routine intracytoplasmic sperm injection (ICSI) (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) thường quy)
Noun modifier + intracytoplasmic sperm injection (icsi)
-
ICSI ICSI procedure (quy trình ICSI)
-
ICSI ICSI cycle (chu kỳ ICSI)
-
ICSI ICSI treatment (phương pháp điều trị ICSI)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intracytoplasmic sperm injection (icsi)
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intracytoplasmic sperm injection (icsi)".
Hy vọng cho các cặp vợ chồng vô sinh
ICSI đã cách mạng hóa lĩnh vực điều trị vô sinh, đặc biệt là đối với các trường hợp vô sinh nam nghiêm trọng. Nó mang lại hy vọng và cơ hội làm cha mẹ cho hàng triệu cặp vợ chồng mà trước đây không có nhiều lựa chọn, giúp họ xây dựng gia đình và thực hiện ước mơ có con.
Chi phí và gánh nặng cảm xúc
Mặc dù ICSI mang lại kết quả đáng kinh ngạc, đây cũng là một thủ thuật y tế tốn kém và đòi hỏi sự cam kết lớn về thời gian cũng như tinh thần. Các cặp đôi thường phải đối mặt với áp lực tài chính đáng kể và căng thẳng cảm xúc cao trong suốt quá trình điều trị, từ khâu chuẩn bị đến khi có kết quả cuối cùng.
