(Top Banner Ad)
intricate decision
Tổng quát/Quản trị

intricate decision

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intricacy sự phức tạp, sự rắc rối
Adverb intricately một cách phức tạp, rắc rối, tỉ mỉ
Verb decide quyết định, định đoạt
Noun decider người ra quyết định, yếu tố quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát, kiên quyết

Subject Area

Tổng quát/Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intricatus
English
intricate

Nguồn gốc của 'Intricate'

Từ 'intricate' xuất phát từ tiếng Latin 'intricatus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'intricare', có nghĩa là 'làm rối rắm, làm phức tạp, mắc kẹt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'tricae' (những rắc rối, trở ngại nhỏ). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những vật thể bị vướng vào nhau, nhưng sau đó phát triển nghĩa để mô tả những tình huống, vấn đề phức tạp đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' cũng có gốc Latin từ 'decisio', mang nghĩa 'hành động cắt bỏ, quyết định'. Gốc động từ 'decidere' có nghĩa là 'cắt bỏ, định đoạt', kết hợp giữa 'de-' (khỏi, xuống) và 'caedere' (cắt). Nghĩa này ám chỉ việc 'cắt bỏ' các lựa chọn khác để đi đến một kết luận cuối cùng, dứt khoát. Qua tiếng Pháp cổ 'decision', nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intricate decision
  • difficult a difficult intricate decision
    (một quyết định phức tạp khó khăn)
  • complex a complex intricate decision
    (một quyết định cực kỳ phức tạp)
  • major a major intricate decision
    (một quyết định phức tạp lớn)
  • crucial a crucial intricate decision
    (một quyết định phức tạp mang tính then chốt)
  • strategic a strategic intricate decision
    (một quyết định phức tạp mang tính chiến lược)
Verb + intricate decision
  • make make an intricate decision
    (đưa ra một quyết định phức tạp)
  • face face an intricate decision
    (đối mặt với một quyết định phức tạp)
  • require require an intricate decision
    (đòi hỏi một quyết định phức tạp)
  • involve involve an intricate decision
    (liên quan đến một quyết định phức tạp)
  • grapple with grapple with an intricate decision
    (vật lộn/đấu tranh với một quyết định phức tạp)

Idioms

  • Wrestle with an intricate decision

    Vật lộn/trăn trở với một quyết định phức tạp (dành nhiều thời gian và công sức để suy nghĩ, đấu tranh trước một quyết định khó khăn).

    "She had to wrestle with an intricate decision about her career path for weeks."

    (Cô ấy đã phải trăn trở suốt nhiều tuần với một quyết định phức tạp về con đường sự nghiệp của mình.)

  • Sleep on an intricate decision

    Suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra một quyết định phức tạp (hoãn quyết định đến ngày hôm sau để có thêm thời gian cân nhắc).

    "This is an intricate decision, so I need to sleep on it before giving you an answer."

    (Đây là một quyết định phức tạp, vì vậy tôi cần suy nghĩ kỹ trước khi trả lời bạn.)

  • Ponder an intricate decision

    Suy ngẫm kỹ lưỡng về một quyết định phức tạp (dành thời gian sâu sắc để xem xét mọi khía cạnh).

    "He spent the whole weekend pondering an intricate decision regarding the company's future."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để suy ngẫm kỹ lưỡng về một quyết định phức tạp liên quan đến tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate decision

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate decision".

Paralysis do Phân tích (Analysis Paralysis)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'Analysis Paralysis' (tê liệt do phân tích) là một khái niệm phổ biến. Nó mô tả tình trạng khi một người hoặc một nhóm có quá nhiều thông tin hoặc lựa chọn cho một 'intricate decision' (quyết định phức tạp) đến mức họ không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào, dẫn đến trì hoãn hoặc bỏ lỡ cơ hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết khi nào nên dừng phân tích và bắt đầu hành động.

Trọng tâm vào Ra quyết định hợp lý

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên lý trí, logic và bằng chứng (data-driven decisions), đặc biệt khi đối mặt với các 'intricate decision' (quyết định phức tạp). Quá trình này thường bao gồm việc phân tích ưu nhược điểm, dự đoán kết quả, và đánh giá rủi ro một cách có hệ thống. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng con người có thể kiểm soát và định hình tương lai thông qua sự lựa chọn có ý thức và cân nhắc kỹ lưỡng.