(Top Banner Ad)
decisive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

decisive

UK: /dɪˈsaɪsɪv/ • US: /dɪˈsaɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quyết đoán dứt khoát có tính quyết định quan trọng mang tính then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power or quality of deciding; putting an end to controversy; crucial or most important.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc phẩm chất quyết định; chấm dứt tranh cãi; quan trọng hoặc tối quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a decisive move that secured her victory."

    "Cô ấy đã thực hiện một bước đi quyết định, đảm bảo chiến thắng cho mình."

  • "The battle was a decisive victory for the allied forces."

    "Trận chiến là một chiến thắng quyết định cho lực lượng đồng minh."

  • "He is a decisive leader who gets things done."

    "Ông ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán, người hoàn thành công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định, quyết định
Noun decisiveness sự quyết đoán, tính quả quyết
Adjective indecisive do dự, không quyết đoán (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere ('to cut off')
Late Latin
decisivus
French
décisif / décisive
English
decisive

Cắt đứt sự do dự

Từ 'decisive' có gốc từ Latin là 'decidere', nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'chặt đứt'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước nhiều con đường và phải chọn một. Một hành động 'decisive' giống như bạn dùng kéo 'cắt đứt' tất cả các lựa chọn khác, chỉ để lại con đường duy nhất bạn đã chọn. Nó thể hiện sự dứt khoát, loại bỏ hoàn toàn sự do dự và không chắc chắn.

Usage Note

Từ 'decisive' thường được dùng để mô tả một người, hành động hoặc sự kiện có khả năng đưa ra quyết định rõ ràng và dứt khoát, hoặc có tác động quan trọng đến kết quả cuối cùng. Nó nhấn mạnh tính quả quyết, dứt khoát, không do dự và có khả năng giải quyết vấn đề. So sánh với 'determined' (quyết tâm) - nhấn mạnh sự kiên trì đạt mục tiêu, và 'resolute' (kiên quyết) - nhấn mạnh sự vững chắc trong ý định.

Prepositions

in on

‘Decisive in’: Thường dùng để chỉ ra khía cạnh mà ai đó/điều gì đó có khả năng quyết định. Ví dụ: 'He was decisive in his actions.' ‘Decisive on’: Thường dùng để chỉ quyết định cụ thể. Ví dụ: 'The committee was decisive on the matter of funding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decisive
  • be decisive
    (hãy quyết đoán)
  • take decisive action
    (hành động một cách dứt khoát)
  • play a decisive role
    (đóng một vai trò quyết định)
decisive + Noun
  • a decisive factor
    (một yếu tố quyết định)
  • a decisive victory
    (một chiến thắng quyết định)
  • a decisive moment
    (một thời khắc quyết định)
Adverb + decisive
  • critically decisive
    (có tính quyết định then chốt)
  • militarily decisive
    (có tính quyết định về mặt quân sự)

Idioms

  • the decisive blow

    đòn quyết định, cú đánh cuối cùng kết thúc một vấn đề, cuộc tranh cãi hoặc trận đấu.

    "The witness's testimony was the decisive blow to the prosecution's case."

    (Lời khai của nhân chứng là đòn quyết định giáng vào vụ kiện của bên công tố.)

  • cast the decisive vote

    bỏ lá phiếu quyết định; lá phiếu cuối cùng làm thay đổi kết quả bỏ phiếu.

    "As the chairman, he had to cast the decisive vote to break the tie."

    (Với tư cách là chủ tịch, ông ấy đã phải bỏ lá phiếu quyết định để phá vỡ thế cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisive

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hoặc phẩm chất quyết định; chấm dứt tranh cãi; quan trọng hoặc tối quan trọng.

"She made a decisive move that secured her victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive".

Tính Quyết Đoán và Phong Cách Lãnh Đạo

Trong văn hóa kinh doanh và chính trị phương Tây, sự quyết đoán (decisiveness) thường được coi là một phẩm chất cốt lõi của một nhà lãnh đạo mạnh mẽ. Một người lãnh đạo do dự có thể bị xem là yếu kém hoặc thiếu năng lực. Điều này đôi khi trái ngược với một số nền văn hóa phương Đông, nơi việc xây dựng sự đồng thuận và cân nhắc kỹ lưỡng có thể được đề cao hơn.

Tê Liệt vì Phân Tích (Analysis Paralysis)

Đây là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học và kinh doanh phương Tây, chỉ tình trạng một người phân tích quá mức một vấn đề đến nỗi không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị văn hóa được đặt vào việc hành động dứt khoát thay vì bị mắc kẹt trong sự cân nhắc vô tận.