(Top Banner Ad)
intricate relationship
Tâm lý học, Xã hội học

intricate relationship

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intricacy Sự phức tạp, sự rắc rối
Adverb intricately Một cách phức tạp, một cách rắc rối
Verb relate Liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective related Có liên quan, có họ hàng
Noun relative Người thân, họ hàng
Noun relation Mối quan hệ, sự liên hệ

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tricae (tricks, perplexities)
Latin
intricare (to entangle, perplex)
Latin
intricatus (entangled, complicated)
English
intricate
Latin
referre (to bring back, report)
Latin
relatio (a reporting, referring)
Old French
relacion
English
relation
Old English
-scipe (state, condition)
English
relationship

Nguồn gốc 'Intricate'

Từ 'intricate' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, bắt nguồn từ tiếng Latin 'intricatus', là dạng quá khứ phân từ của 'intricare' với nghĩa 'làm vướng víu, làm rối rắm'. Bản thân 'intricare' lại được ghép từ 'in-' (vào trong) và 'tricae' (số nhiều) có nghĩa là 'những điều rắc rối nhỏ nhặt, những trò lừa bịp'. Do đó, 'intricate' mang ý nghĩa sự phức tạp, rối rắm như một mê cung khó tìm lối ra.

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ 'relation' và hậu tố '-ship'. 'Relation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatio' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hành động mang trở lại, báo cáo, liên hệ'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ ('-scipe') dùng để chỉ trạng thái, điều kiện hoặc mối liên hệ. Kết hợp lại, 'relationship' diễn tả trạng thái có sự liên kết, kết nối giữa các cá thể hoặc sự vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intricate relationship
  • complex complex intricate relationship
    (mối quan hệ phức tạp và chồng chéo)
  • delicate delicate intricate relationship
    (mối quan hệ phức tạp nhưng tinh tế, nhạy cảm)
  • intertwined intertwined intricate relationship
    (mối quan hệ phức tạp đan xen, gắn bó chặt chẽ)
Verb + intricate relationship
  • understand understand an intricate relationship
    (hiểu một mối quan hệ phức tạp)
  • develop develop an intricate relationship
    (phát triển một mối quan hệ phức tạp)
  • reveal reveal the intricate relationship
    (tiết lộ mối quan hệ phức tạp)
Noun + intricate relationship
  • nature of the nature of the intricate relationship
    (bản chất của mối quan hệ phức tạp)
  • study of the study of intricate relationships
    (nghiên cứu về các mối quan hệ phức tạp)

Idioms

  • the intricate relationship between A and B

    Mối quan hệ phức tạp giữa A và B (một cách diễn đạt phổ biến để chỉ sự kết nối sâu sắc, đa chiều và thường khó hiểu giữa hai hay nhiều yếu tố)

    "The study highlighted the intricate relationship between diet and mental health."

    (Nghiên cứu đã làm nổi bật mối quan hệ phức tạp giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tinh thần.)

  • a web of intricate relationships

    Một mạng lưới các mối quan hệ phức tạp (ám chỉ nhiều mối quan hệ đan xen, chằng chịt, khó gỡ rối như một cái mạng nhện)

    "The novel explores a web of intricate relationships within a small community."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá một mạng lưới các mối quan hệ phức tạp trong một cộng đồng nhỏ.)

  • to navigate an intricate relationship

    Điều hướng/xử lý một mối quan hệ phức tạp (ám chỉ việc phải khéo léo, cẩn trọng khi đối phó với những kết nối phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để duy trì hoặc giải quyết)

    "Diplomats often have to navigate intricate relationships between different nations."

    (Các nhà ngoại giao thường phải điều hướng những mối quan hệ phức tạp giữa các quốc gia khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate relationship

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate relationship".

Sự phức tạp trong các hệ thống xã hội và khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học và xã hội học, cụm từ 'intricate relationship' thường được dùng để mô tả sự kết nối đa chiều, khó hiểu giữa các yếu tố trong một hệ thống. Điều này phản ánh nỗ lực không ngừng của con người trong việc phân tích và tìm hiểu nguyên nhân-kết quả, dù bản chất của chúng có thể vô cùng rối rắm và không thể giản hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét toàn diện thay vì chỉ nhìn vào từng phần riêng lẻ.

Mạng lưới quan hệ con người

Cụm từ này cũng thường được áp dụng để miêu tả các mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các nhóm trong xã hội. Không giống như các mối quan hệ đơn giản, 'intricate relationship' gợi ý rằng có nhiều yếu tố tiềm ẩn (như lịch sử, cảm xúc, quyền lực, lợi ích) cùng lúc tác động, khiến việc hiểu và quản lý chúng trở nên thách thức. Sự công nhận tính 'phức tạp' này là bước đầu tiên để xây dựng sự đồng cảm và giải quyết xung đột trong một xã hội đa dạng.