(Top Banner Ad)
invader
B2
noun B2 Lịch sử, Quân sự, Sinh học

invader

UK: /ɪnˈveɪdə(r)/ • US: /ɪnˈveɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ xâm lược quân xâm lược giặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group that enters a country or place by force in order to take control of it.

Vietnamese Meaning

Người hoặc nhóm người xâm lược một quốc gia hoặc địa điểm bằng vũ lực để giành quyền kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invaders were eventually driven out of the country."

    "Những kẻ xâm lược cuối cùng đã bị đánh đuổi khỏi đất nước."

  • "The country was overrun by invaders."

    "Đất nước bị tràn ngập bởi những kẻ xâm lược."

  • "The invaders destroyed many historical monuments."

    "Những kẻ xâm lược đã phá hủy nhiều di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invade xâm lược, xâm chiếm
Noun invasion sự xâm lược, cuộc xâm lược
Adjective invasive xâm lấn, xâm hại (thường dùng cho bệnh tật, thực vật)
Adverb invasively một cách xâm lấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invadere
Old French
invader
English
invade
English
invader

Nguồn gốc của 'Invader'

Từ 'invader' có nguồn gốc từ động từ 'invade' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'invadere'. 'Invadere' được ghép từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'vadere' (đi, bước). Do đó, nghĩa gốc của 'invade' là 'đi vào' hoặc 'xâm nhập', và 'invader' là người hoặc vật 'đi vào' hoặc 'xâm nhập' một cách không mong muốn, thường là có ý định chiếm đoạt hoặc gây hại.

Usage Note

Từ 'invader' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động xâm phạm chủ quyền và gây hấn. Nó nhấn mạnh sự xâm nhập trái phép và mục đích chiếm đoạt. Khác với 'immigrant' (người nhập cư) chỉ đơn thuần di chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống, 'invader' hành động bằng vũ lực và có ý đồ xấu.

Prepositions

from

'Invader from...' chỉ rõ nguồn gốc của kẻ xâm lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invader
  • foreign foreign invader
    (kẻ xâm lược nước ngoài)
  • unwelcome unwelcome invader
    (kẻ xâm nhập không được chào đón)
  • brutal brutal invader
    (kẻ xâm lược tàn bạo)
  • alien alien invader
    (kẻ xâm lược ngoài hành tinh; sinh vật ngoại lai xâm lấn)
Verb + invader
  • repel repel the invader
    (đẩy lùi kẻ xâm lược)
  • defeat defeat the invader
    (đánh bại kẻ xâm lược)
  • fight fight off invaders
    (chống trả những kẻ xâm lược)
  • drive out drive out the invaders
    (trục xuất những kẻ xâm lược)

Idioms

  • ward off invaders

    ngăn chặn/đẩy lùi những kẻ xâm lược

    "The villagers built high walls to ward off invaders."

    (Người dân làng xây tường cao để ngăn chặn những kẻ xâm lược.)

  • an unwelcome invader

    kẻ/vật xâm nhập không được chào đón (thường dùng ẩn dụ)

    "The flu virus is an unwelcome invader in our bodies."

    (Virus cúm là một kẻ xâm nhập không được chào đón trong cơ thể chúng ta.)

  • a common enemy / invader

    một kẻ thù / kẻ xâm lược chung

    "Different factions united against a common invader."

    (Các phe phái khác nhau đã đoàn kết chống lại một kẻ xâm lược chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invader

noun
Lật mặt

Người hoặc nhóm người xâm lược một quốc gia hoặc địa điểm bằng vũ lực để giành quyền kiểm soát.

"The invaders were eventually driven out of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the invaders have breached our defenses!
Than ôi, những kẻ xâm lược đã phá vỡ hàng phòng thủ của chúng ta!
Phủ định
Well, the invaders will not succeed this time!
Chà, những kẻ xâm lược sẽ không thành công lần này đâu!
Nghi vấn
Oh my, are the invaders at our gates?
Ôi trời ơi, có phải những kẻ xâm lược đang ở cổng của chúng ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw the invader approaching the village.
Họ thấy kẻ xâm lược đang tiến đến ngôi làng.
Phủ định
We are not the invaders; we come in peace.
Chúng tôi không phải là những kẻ xâm lược; chúng tôi đến trong hòa bình.
Nghi vấn
Is he the invader that everyone is talking about?
Có phải anh ta là kẻ xâm lược mà mọi người đang bàn tán không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invaders seized the city.
Những kẻ xâm lược đã chiếm thành phố.
Phủ định
The country was not afraid of the invader.
Đất nước không hề sợ kẻ xâm lược.
Nghi vấn
Was the invader ever brought to justice?
Kẻ xâm lược có bao giờ bị đưa ra công lý không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an invader enters a country, the country defends itself.
Nếu một kẻ xâm lược xâm nhập vào một quốc gia, quốc gia đó sẽ tự vệ.
Phủ định
If an invader retreats, the invaded territory does not remain occupied.
Nếu một kẻ xâm lược rút lui, lãnh thổ bị xâm chiếm sẽ không còn bị chiếm đóng.
Nghi vấn
If an invader is successful, does the invaded nation lose its sovereignty?
Nếu một kẻ xâm lược thành công, quốc gia bị xâm lược có mất chủ quyền không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invaders quickly conquered the city.
Những kẻ xâm lược đã nhanh chóng chinh phục thành phố.
Phủ định
Never before had such a ruthless invader threatened our homeland.
Chưa bao giờ trước đây một kẻ xâm lược tàn nhẫn như vậy đe dọa quê hương chúng ta.
Nghi vấn
Had the invader been successful, what would have become of us?
Nếu kẻ xâm lược thành công, điều gì sẽ xảy ra với chúng ta?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the invaders hadn't destroyed the city.
Tôi ước gì những kẻ xâm lược đã không phá hủy thành phố.
Phủ định
If only the invaders wouldn't come again in the future.
Giá mà những kẻ xâm lược sẽ không đến lần nữa trong tương lai.
Nghi vấn
If only we could have stopped the invaders!
Giá mà chúng ta có thể ngăn chặn được những kẻ xâm lược!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invader".

Lịch sử và Lòng Yêu Nước

Trong lịch sử nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước có truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm như Việt Nam, từ 'invader' gắn liền với những câu chuyện về sự dũng cảm, lòng yêu nước và ý chí bảo vệ độc lập. Những anh hùng dân tộc thường được ca ngợi vì đã 'đánh đuổi quân xâm lược'.

Sử Dụng Ẩn Dụ

Trong tiếng Anh hiện đại, 'invader' không chỉ dùng cho quân đội mà còn có thể được sử dụng một cách ẩn dụ. Ví dụ, 'invasive species' (các loài xâm lấn) là thực vật hoặc động vật không bản địa gây hại cho môi trường địa phương. 'Privacy invaders' (những kẻ xâm phạm quyền riêng tư) là những người thu thập thông tin cá nhân một cách trái phép.