(Top Banner Ad)
conqueror
B2
noun B2 Lịch sử, Quân sự, Chính trị

conqueror

UK: /ˈkɒŋkərər/ • US: /ˈkɑːŋkərər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chinh phục người xâm chiếm kẻ chinh phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who conquers, especially in war.

Vietnamese Meaning

Người chinh phục, đặc biệt là trong chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "William the Conqueror invaded England in 1066."

    "William Kẻ Chinh Phục đã xâm lược nước Anh vào năm 1066."

  • "Alexander the Great was a famous conqueror."

    "Alexander Đại đế là một nhà chinh phục nổi tiếng."

  • "The conquerors established a new government in the conquered land."

    "Những kẻ chinh phục đã thành lập một chính phủ mới ở vùng đất bị chinh phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conquer chinh phục, chiến thắng
Noun conquest sự chinh phục, sự chiến thắng
Adjective conquerable có thể chinh phục được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conquerere
Old French
conquerour
English
conqueror

Câu Chuyện về 'Conqueror'

Từ 'conqueror' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conquerere', có nghĩa là 'tìm kiếm cùng với'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'conquerour' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'conqueror' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa là người chinh phục, người chiến thắng bằng sức mạnh.

Usage Note

Từ 'conqueror' thường mang ý nghĩa về một người lãnh đạo quân sự hoặc một đế quốc thành công trong việc chiếm đóng và kiểm soát các vùng đất khác. Nó nhấn mạnh vào hành động chinh phục bằng vũ lực và quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conqueror
  • Great conqueror
    (nhà chinh phục vĩ đại)
  • Successful conqueror
    (nhà chinh phục thành công)
  • Ruthless conqueror
    (nhà chinh phục tàn nhẫn)
Verb + conqueror
  • Become a conqueror
    (trở thành một nhà chinh phục)
  • Hail the conqueror
    (tung hô nhà chinh phục)
  • Defeat the conqueror
    (đánh bại nhà chinh phục)

Idioms

  • Time is a great conqueror

    Thời gian là một yếu tố có thể thay đổi mọi thứ, giải quyết mọi vấn đề.

    "Don't worry too much about it; time is a great conqueror."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về nó; thời gian sẽ giải quyết thôi.)

  • Conquer oneself

    Chiến thắng bản thân, vượt qua những yếu điểm của bản thân.

    "To be truly successful, you must first conquer yourself."

    (Để thực sự thành công, bạn phải chiến thắng bản thân trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conqueror

noun
Lật mặt

Người chinh phục, đặc biệt là trong chiến tranh.

"William the Conqueror invaded England in 1066."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Genghis Khan, who was a formidable conqueror, established the largest contiguous land empire in history.
Thành Cát Tư Hãn, người là một nhà chinh phục đáng gờm, đã thành lập đế chế trên đất liền lớn nhất trong lịch sử.
Phủ định
The conqueror, who many believed was invincible, wasn't able to subdue the mountainous region.
Nhà chinh phục, người mà nhiều người tin là bất khả chiến bại, đã không thể khuất phục vùng núi.
Nghi vấn
Was the conqueror, whose army was known for its discipline, ultimately defeated by a smaller force?
Liệu nhà chinh phục, người có đội quân nổi tiếng về kỷ luật, cuối cùng đã bị đánh bại bởi một lực lượng nhỏ hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been a conqueror in a past life, leading my armies to victory.
Tôi ước tôi đã là một nhà chinh phục trong một kiếp trước, dẫn dắt quân đội của mình đến chiến thắng.
Phủ định
If only the conqueror hadn't been so ruthless; perhaps then, history would remember him differently.
Giá mà nhà chinh phục không tàn nhẫn như vậy; có lẽ lúc đó, lịch sử sẽ nhớ đến ông ta khác đi.
Nghi vấn
If only the people could have known what kind of conqueror he would become; would they still have welcomed him?
Giá mà mọi người có thể biết ông ta sẽ trở thành một nhà chinh phục như thế nào; liệu họ có còn chào đón ông ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conqueror".

Hình tượng nhà chinh phục

Trong lịch sử phương Tây, hình tượng nhà chinh phục thường gắn liền với những nhân vật lịch sử có tầm ảnh hưởng lớn, chẳng hạn như Alexander Đại đế hay Julius Caesar. Tuy nhiên, khái niệm 'chinh phục' cũng mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến chiến tranh và xâm lược.