(Top Banner Ad)
quash
C1
verb C1 Luật pháp, Chính trị

quash

UK: /kwɒʃ/ • US: /kwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hủy bỏ bãi bỏ đàn áp dẹp tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reject or annul, especially by legal procedure.

Vietnamese Meaning

Bác bỏ hoặc hủy bỏ, đặc biệt là thông qua thủ tục pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge quashed the subpoena."

    "Thẩm phán đã hủy bỏ trát hầu tòa."

  • "The court of appeals quashed the lower court's decision."

    "Tòa phúc thẩm đã bác bỏ quyết định của tòa án cấp dưới."

  • "Efforts to quash the rumors proved unsuccessful."

    "Những nỗ lực dập tắt tin đồn đã không thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quash hủy bỏ, dập tắt, bác bỏ (một quyết định pháp lý)
Noun (gerund) quashing sự hủy bỏ, hành động dập tắt (thường trong ngữ cảnh pháp lý, ví dụ: 'the quashing of the indictment')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quassāre
Vulgar Latin
*quassāre
Old French
quasser / casser
Middle English
quasshen
English
quash

Nguồn gốc của 'quash'

Từ 'quash' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin 'quassāre', nghĩa là 'rung lắc' hoặc 'đập vỡ'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'quasser' hoặc 'casser', nó mang ý nghĩa 'phá vỡ' hoặc 'hủy bỏ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'quasshen', giữ nguyên ý nghĩa hủy bỏ hoặc dập tắt. Điều này cho thấy sự tiến hóa của từ vựng từ các hành động vật lý sang các hành động pháp lý hoặc mang tính biểu tượng hơn, đặc biệt là trong các bối cảnh hủy bỏ quyết định hoặc dập tắt sự phản đối.

Usage Note

Từ 'quash' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc hủy bỏ một quyết định, lệnh, hoặc cáo trạng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'cancel' hay 'revoke', nhấn mạnh vào tính chất chính thức và dứt khoát của việc hủy bỏ. Ví dụ, một tòa án có thể 'quash' một lệnh bắt giữ nếu lệnh đó được ban hành không đúng quy trình.

Prepositions

-

Không đi kèm giới từ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Quash + Noun (Object)
  • rebellion quash a rebellion
    (dập tắt một cuộc nổi loạn)
  • rumour quash a rumour
    (dập tắt một tin đồn)
  • indictment quash an indictment
    (hủy bỏ một bản cáo trạng)
  • conviction quash a conviction
    (lật ngược một bản án kết tội)
  • fears quash fears
    (dập tan nỗi sợ hãi)
  • doubts quash doubts
    (xua tan nghi ngờ)
  • speculation quash speculation
    (dập tắt mọi suy đoán)
Verb + Quash
  • seek to seek to quash
    (tìm cách hủy bỏ/dập tắt)
  • attempt to attempt to quash
    (cố gắng hủy bỏ/dập tắt)
  • manage to manage to quash
    (xoay sở để dập tắt/hủy bỏ)

Idioms

  • to quash a challenge

    bác bỏ một thách thức/khiếu nại (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị)

    "The court decided to quash the legal challenge."

    (Tòa án đã quyết định bác bỏ khiếu nại pháp lý.)

  • to quash a verdict

    hủy bỏ một phán quyết (của tòa án)

    "The appeals court quashed the original verdict, ordering a retrial."

    (Tòa phúc thẩm đã hủy bỏ phán quyết ban đầu, ra lệnh xét xử lại.)

  • to quash dissent

    dập tắt sự bất đồng ý kiến/phản đối

    "The government moved quickly to quash any dissent from the public."

    (Chính phủ nhanh chóng hành động để dập tắt mọi sự bất đồng từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quash

verb
Lật mặt

Bác bỏ hoặc hủy bỏ, đặc biệt là thông qua thủ tục pháp lý.

"The judge quashed the subpoena."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the judge decided to quash the subpoena became a significant point in the case.
Việc thẩm phán quyết định hủy bỏ trát đòi hầu tòa đã trở thành một điểm quan trọng trong vụ án.
Phủ định
It wasn't clear whether the court would quash the lower court's decision.
Không rõ liệu tòa án có bác bỏ quyết định của tòa án cấp dưới hay không.
Nghi vấn
Do you know whether they will quash the charges against him?
Bạn có biết liệu họ có bãi bỏ các cáo buộc chống lại anh ta không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge, who reviewed the evidence carefully, decided to quash the conviction.
Vị thẩm phán, người đã xem xét cẩn thận bằng chứng, quyết định bác bỏ bản án.
Phủ định
The appeal, which aimed to quash the previous ruling, was ultimately unsuccessful.
Đơn kháng cáo, nhằm mục đích bác bỏ phán quyết trước đó, cuối cùng đã không thành công.
Nghi vấn
Is this the evidence which could quash the charges against him?
Đây có phải là bằng chứng có thể bác bỏ các cáo buộc chống lại anh ta không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the judge reviews the evidence, the defense team will have been quashing all rumors related to the case.
Vào thời điểm thẩm phán xem xét bằng chứng, đội ngũ luật sư bào chữa sẽ đã và đang dập tắt mọi tin đồn liên quan đến vụ án.
Phủ định
By the end of the week, the CEO won't have been quashing the rumors about the company's financial troubles.
Đến cuối tuần, CEO sẽ không còn dập tắt những tin đồn về những khó khăn tài chính của công ty nữa.
Nghi vấn
Will the government have been quashing the protest before it gains momentum?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang dập tắt cuộc biểu tình trước khi nó có được động lực hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quash".

Hệ thống Pháp luật và Quyền Lực Tư Pháp

Trong các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, từ 'quash' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý. Việc một tòa án có quyền 'quash' (hủy bỏ) một bản án, một cáo trạng, hoặc một quyết định cho thấy tầm quan trọng của hệ thống tư pháp độc lập và khả năng xem xét lại các phán quyết. Điều này nhấn mạnh nguyên tắc pháp quyền và việc bảo vệ công lý, nơi mà ngay cả các quyết định của chính phủ hoặc tòa cấp dưới cũng có thể bị bác bỏ nếu có sai sót, đảm bảo tính công bằng và đúng đắn.

Dập Tắt Bạo Loạn và Kiểm Soát Xã Hội

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, 'quash' cũng thường được dùng để chỉ việc chính quyền 'dập tắt' (quash) các cuộc nổi loạn, biểu tình hoặc bất đồng chính kiến. Điều này phản ánh cách các nhà nước duy trì trật tự xã hội và quyền lực, đôi khi thông qua việc trấn áp mạnh mẽ. Từ này gợi lên hình ảnh về việc áp dụng sức mạnh để kiểm soát và ổn định tình hình, một chủ đề phổ biến trong lịch sử và chính trị thế giới, thể hiện sự đối đầu giữa quyền lực nhà nước và các phong trào đối lập.