(Top Banner Ad)
inventor
B2
noun B2 Công nghệ, Khoa học

inventor

UK: /ɪnˈventər/ • US: /ɪnˈvɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phát minh nhà sáng chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who invents things, especially a machine or other useful item.

Vietnamese Meaning

Người phát minh, nhà sáng chế, đặc biệt là một loại máy móc hoặc vật dụng hữu ích nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thomas Edison was a prolific inventor who held over a thousand patents."

    "Thomas Edison là một nhà phát minh năng suất, nắm giữ hơn một nghìn bằng sáng chế."

  • "The inventor demonstrated his new device at the conference."

    "Nhà phát minh đã trình diễn thiết bị mới của mình tại hội nghị."

  • "She is an inventor with several groundbreaking medical technologies to her name."

    "Cô ấy là một nhà phát minh với một vài công nghệ y tế đột phá mang tên cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invent phát minh, sáng chế, tạo ra
Noun invention sự phát minh, vật phát minh, sáng chế
Adjective inventive có óc sáng tạo, tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun inventiveness óc sáng tạo, sự tháo vát, khả năng sáng chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- ('to come')
Latin
venire ('to come')
Latin
invenire ('to come upon, find, discover')
Old French
inventeur ('discoverer, inventor')
English
inventor

Nguồn gốc của sự 'tìm ra'

Từ 'inventor' bắt nguồn từ động từ 'invent' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'invenire' trong tiếng Latin. 'Invenire' có nghĩa là 'tìm ra', 'khám phá', hoặc 'bất ngờ bắt gặp'. Điều này phản ánh bản chất của việc phát minh: thường là quá trình 'tìm thấy' một giải pháp hoặc ý tưởng mới một cách tình cờ hoặc qua sự mày mò.

Usage Note

Từ 'inventor' dùng để chỉ người tạo ra một cái gì đó mới và hữu ích thông qua nghiên cứu, thử nghiệm và sáng tạo. Khác với 'creator' (người tạo ra), 'inventor' nhấn mạnh vào tính ứng dụng và thực tiễn của phát minh. So với 'innovator' (nhà đổi mới), 'inventor' tập trung vào việc tạo ra cái mới hoàn toàn, trong khi 'innovator' có thể cải tiến những thứ đã có.

Prepositions

of as

of: sử dụng khi nói về phát minh cụ thể của người đó (e.g., The inventor of the telephone). as: sử dụng khi mô tả vai trò hoặc danh hiệu (e.g., He is known as the inventor of this technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inventor
  • brilliant brilliant inventor
    (nhà phát minh lỗi lạc/thiên tài)
  • prolific prolific inventor
    (nhà phát minh sung mãn/năng suất)
  • renowned renowned inventor
    (nhà phát minh nổi tiếng)
  • aspiring aspiring inventor
    (nhà phát minh đầy tham vọng/có triển vọng)
  • lone lone inventor
    (nhà phát minh đơn độc/lẻ loi)
Verb + inventor
  • honor honor an inventor
    (tôn vinh một nhà phát minh)
  • recognize recognize an inventor
    (công nhận một nhà phát minh)
  • hail hail an inventor
    (ca ngợi/tán dương một nhà phát minh)
Inventor + Prepositional Phrase
  • of inventor of the light bulb
    (nhà phát minh ra bóng đèn điện)
  • of inventor of the internet
    (nhà phát minh ra internet)

Idioms

  • the inventor of [something]

    người đã phát minh ra [cái gì đó]

    "Alexander Graham Bell is often credited as the inventor of the telephone."

    (Alexander Graham Bell thường được ghi nhận là người phát minh ra điện thoại.)

  • a lone inventor

    một nhà phát minh đơn độc/lẻ loi (thường làm việc độc lập, không trong tổ chức lớn)

    "Many great ideas started with a lone inventor working in their garage."

    (Nhiều ý tưởng vĩ đại bắt đầu từ một nhà phát minh đơn độc làm việc trong nhà để xe của họ.)

  • to become an inventor

    trở thành một nhà phát minh

    "She dreamed of becoming an inventor since childhood."

    (Cô ấy đã mơ ước trở thành một nhà phát minh từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inventor

noun
Lật mặt

Người phát minh, nhà sáng chế, đặc biệt là một loại máy móc hoặc vật dụng hữu ích nào đó.

"Thomas Edison was a prolific inventor who held over a thousand patents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the inventor succeeded is a testament to their perseverance.
Việc nhà phát minh thành công là một minh chứng cho sự kiên trì của họ.
Phủ định
Whether he is the true inventor remains unconfirmed.
Việc liệu anh ấy có phải là nhà phát minh thực sự hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Who the next great inventor will be is anyone's guess.
Ai sẽ là nhà phát minh vĩ đại tiếp theo vẫn là điều mọi người đoán mò.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thomas Edison was a prolific inventor.
Thomas Edison là một nhà phát minh năng suất.
Phủ định
He is not an inventor; he is an imitator.
Anh ta không phải là một nhà phát minh; anh ta là một người bắt chước.
Nghi vấn
Is she the inventor of this amazing device?
Cô ấy có phải là nhà phát minh ra thiết bị tuyệt vời này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being an inventor when she grows up.
Cô ấy sẽ trở thành một nhà phát minh khi lớn lên.
Phủ định
He won't be being a successful inventor if he doesn't work hard.
Anh ấy sẽ không phải là một nhà phát minh thành công nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they be being recognized as great inventors in the future?
Liệu họ có được công nhận là những nhà phát minh vĩ đại trong tương lai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inventor's workshop was filled with amazing gadgets.
Xưởng của nhà phát minh chứa đầy những món đồ tuyệt vời.
Phủ định
That inventor's ideas aren't always practical.
Những ý tưởng của nhà phát minh đó không phải lúc nào cũng thiết thực.
Nghi vấn
Is this inventor's creation going to change the world?
Liệu sáng tạo của nhà phát minh này có thay đổi thế giới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inventor".

Bằng sáng chế và Sở hữu trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'inventor' không chỉ là người tạo ra ý tưởng mới mà còn là người sở hữu quyền trí tuệ đối với phát minh đó thông qua bằng sáng chế (patent). Bằng sáng chế bảo vệ ý tưởng của nhà phát minh, ngăn chặn người khác sao chép mà không được phép, khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.

Hình tượng nhà phát minh lỗi lạc

Trong văn hóa phương Tây, nhà phát minh thường được coi là những cá nhân lỗi lạc, tiên phong, có khả năng nhìn thấy những gì chưa ai nhìn thấy và tạo ra những thứ chưa từng tồn tại. Các nhân vật như Thomas Edison, Leonardo da Vinci, hay Nikola Tesla thường được tôn vinh như những biểu tượng của trí tuệ, sự kiên trì và đóng góp to lớn cho xã hội.