(Top Banner Ad)
invoice address
B1
Danh từ B1 Kinh tế

invoice address

UK: /ˈɪnˌvɔɪs əˈdrɛs/ • US: /ˈɪnˌvɔɪs əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ nhận hóa đơn địa chỉ gửi hóa đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address to which an invoice should be sent.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ mà hóa đơn nên được gửi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please make sure the invoice address is correct to avoid delays in payment."

    "Vui lòng đảm bảo địa chỉ nhận hóa đơn là chính xác để tránh chậm trễ thanh toán."

  • "The invoice address must match the address on file with your bank."

    "Địa chỉ nhận hóa đơn phải trùng khớp với địa chỉ được lưu trong hồ sơ tại ngân hàng của bạn."

  • "We need to update the invoice address in our system."

    "Chúng tôi cần cập nhật địa chỉ nhận hóa đơn trong hệ thống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invoice Hóa đơn
Verb invoice Lập hóa đơn, gửi hóa đơn
Noun address Địa chỉ, bài diễn văn
Verb address Gửi đến, đề cập, xưng hô
Noun addressee Người nhận (thư, hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
envois
French
envoyer (to send)
English
invoice
Old French
adrecier
Latin
ad- + directus
English
address
English
invoice address

Nguồn gốc của 'invoice address'

Cụm từ 'invoice address' (địa chỉ hóa đơn) là sự kết hợp của hai từ. 'Invoice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'envois' (nghĩa là 'một sự gửi đi'), liên quan đến động từ 'envoyer' (gửi). Nó phát triển thành 'invoice' trong tiếng Anh để chỉ một danh sách hàng hóa/dịch vụ đã gửi đi cùng với chi phí. 'Address' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'adrecier' (chỉ dẫn, đặt thẳng hàng), từ gốc Latinh 'ad-' (tới) và 'directus' (đã được hướng dẫn). Khi kết hợp lại, 'invoice address' đơn giản là địa chỉ được sử dụng cho mục đích lập hóa đơn, nơi hóa đơn được gửi đến hoặc nơi đăng ký của bên nhận hóa đơn.

Usage Note

Chỉ địa chỉ nhận hóa đơn, thường là địa chỉ thanh toán của khách hàng hoặc đối tác kinh doanh. Khác với 'shipping address' (địa chỉ giao hàng), là nơi hàng hóa thực tế được vận chuyển đến.

Prepositions

to

'To' được sử dụng để chỉ đích đến của hóa đơn, ví dụ: "Please send the invoice to this address."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invoice address
  • provide provide the invoice address
    (cung cấp địa chỉ hóa đơn)
  • enter enter the invoice address
    (nhập địa chỉ hóa đơn)
  • update update the invoice address
    (cập nhật địa chỉ hóa đơn)
  • confirm confirm the invoice address
    (xác nhận địa chỉ hóa đơn)
  • change change the invoice address
    (thay đổi địa chỉ hóa đơn)
Adjective + invoice address
  • correct correct invoice address
    (địa chỉ hóa đơn chính xác)
  • accurate accurate invoice address
    (địa chỉ hóa đơn chính xác)
  • default default invoice address
    (địa chỉ hóa đơn mặc định)

Idioms

  • Please provide your invoice address.

    Vui lòng cung cấp địa chỉ hóa đơn của quý vị.

    "To process your order, please provide your invoice address in the designated field."

    (Để xử lý đơn hàng của quý vị, vui lòng cung cấp địa chỉ hóa đơn của quý vị vào ô được chỉ định.)

  • Verify the invoice address.

    Xác minh địa chỉ hóa đơn.

    "Before finalising the transaction, always verify the invoice address with the client."

    (Trước khi hoàn tất giao dịch, hãy luôn xác minh địa chỉ hóa đơn với khách hàng.)

  • Ensure the correct invoice address is used.

    Đảm bảo sử dụng đúng địa chỉ hóa đơn.

    "It's crucial to ensure the correct invoice address is used to avoid any billing discrepancies."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo sử dụng đúng địa chỉ hóa đơn để tránh mọi sai lệch trong thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invoice address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ mà hóa đơn nên được gửi đến.

"Please make sure the invoice address is correct to avoid delays in payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our invoice address is in London.
Địa chỉ hóa đơn của chúng tôi ở London.
Phủ định
The invoice address is not correct.
Địa chỉ hóa đơn không chính xác.
Nghi vấn
Is this the correct invoice address?
Đây có phải là địa chỉ hóa đơn chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invoice address".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống kinh doanh toàn cầu, việc cung cấp một 'invoice address' chính xác là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ đảm bảo hóa đơn được gửi đến đúng nơi mà còn là yếu tố pháp lý và thuế quan trọng. Một địa chỉ hóa đơn sai có thể dẫn đến các vấn đề về kế toán, chậm trễ thanh toán, hoặc thậm chí là rắc rối pháp lý với cơ quan thuế.

Phân biệt các loại địa chỉ

Trong thương mại, có nhiều loại địa chỉ khác nhau: 'shipping address' (địa chỉ giao hàng), 'billing address' (địa chỉ thanh toán) và 'invoice address' (địa chỉ hóa đơn). Mặc dù đôi khi chúng có thể giống nhau, 'invoice address' thường đề cập đến địa chỉ chính thức của doanh nghiệp hoặc cá nhân chịu trách nhiệm pháp lý cho việc thanh toán hóa đơn, điều này có thể khác với nơi hàng hóa được giao hoặc nơi thẻ tín dụng được đăng ký.