(Top Banner Ad)
billing address
A2
Danh từ A2 Kinh tế

billing address

UK: /ˈbɪlɪŋ əˈdres/ • US: /ˈbɪlɪŋ əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ thanh toán địa chỉ nhận hóa đơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address where bills or invoices are sent.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ mà các hóa đơn được gửi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your billing address so we can send you the invoice."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ thanh toán của bạn để chúng tôi có thể gửi hóa đơn cho bạn."

  • "You can change your billing address in your account settings."

    "Bạn có thể thay đổi địa chỉ thanh toán trong cài đặt tài khoản của bạn."

  • "The billing address must match the address associated with your credit card."

    "Địa chỉ thanh toán phải trùng khớp với địa chỉ liên kết với thẻ tín dụng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill hóa đơn
Verb to bill gửi hóa đơn, tính tiền
Noun billing việc lập/gửi hóa đơn
Noun address địa chỉ
Verb to address ghi địa chỉ; giải quyết (vấn đề)
Noun addressee người nhận (thư, hàng...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulla ('sealed document') + ad + dīrectus ('to direct')
Medieval Latin / Old French
bulla / adrecier
Middle English
bille + adressen
Modern English
bill + address -> billing address

Nguồn gốc của 'Bill' (Hóa đơn)

Từ 'bill' (hóa đơn) có gốc từ chữ Latin 'bulla', nghĩa là 'bong bóng' hoặc 'con dấu'. Vào thời Trung Cổ, các văn bản quan trọng được niêm phong bằng một cục sáp có dấu ấn, gọi là 'bulla'. Dần dần, từ này được dùng để chỉ chính các loại văn bản đó, và sau này phát triển thành các giấy tờ ghi nợ, tức là 'hóa đơn' ngày nay.

Nguồn gốc của 'Address' (Địa chỉ)

Từ 'address' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'adrecier', có nghĩa là 'làm cho thẳng' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động hướng một người hay một lá thư đến một nơi nào đó. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ chính địa điểm mà một người hoặc một thứ gì đó được hướng đến.

Usage Note

Địa chỉ thanh toán là địa chỉ mà bạn muốn nhận hóa đơn từ một công ty hoặc tổ chức. Nó có thể giống hoặc khác với địa chỉ giao hàng. Điều quan trọng là cung cấp địa chỉ thanh toán chính xác để đảm bảo bạn nhận được hóa đơn và tránh các vấn đề thanh toán.

Prepositions

to for

"to": Chỉ đích đến của việc gửi hóa đơn (ví dụ: send the bill *to* the billing address). "for": Chỉ mục đích sử dụng của địa chỉ (ví dụ: used *for* the billing address).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + billing address
  • enter your billing address
    (nhập địa chỉ thanh toán của bạn)
  • provide a billing address
    (cung cấp địa chỉ thanh toán)
  • update your billing address
    (cập nhật địa chỉ thanh toán của bạn)
  • confirm the billing address
    (xác nhận địa chỉ thanh toán)
Adjective + billing address
  • correct billing address
    (địa chỉ thanh toán chính xác)
  • current billing address
    (địa chỉ thanh toán hiện tại)
  • default billing address
    (địa chỉ thanh toán mặc định)
Noun + billing address
  • customer billing address
    (địa chỉ thanh toán của khách hàng)
  • credit card billing address
    (địa chỉ thanh toán của thẻ tín dụng)

Idioms

  • My shipping and billing address are the same.

    Địa chỉ giao hàng và địa chỉ thanh toán của tôi giống nhau. (Đây là một cụm từ rất phổ biến khi mua sắm trực tuyến).

    "To save time, just check the box that says 'My shipping and billing address are the same.'"

    (Để tiết kiệm thời gian, chỉ cần đánh dấu vào ô 'Địa chỉ giao hàng và địa chỉ thanh toán của tôi giống nhau.')

  • The billing address on file.

    Địa chỉ thanh toán được lưu trong hồ sơ (của một công ty, ngân hàng).

    "For security, please make sure the card you are using matches the billing address on file."

    (Để bảo mật, vui lòng đảm bảo thẻ bạn đang sử dụng khớp với địa chỉ thanh toán được lưu trong hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billing address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ mà các hóa đơn được gửi đến.

"Please provide your billing address so we can send you the invoice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your billing address is 123 Main Street, isn't it?
Địa chỉ thanh toán của bạn là 123 Main Street, phải không?
Phủ định
The billing address isn't on file, is it?
Địa chỉ thanh toán không có trong hồ sơ, phải không?
Nghi vấn
They don't have a billing address on file for you, do they?
Họ không có địa chỉ thanh toán trong hồ sơ cho bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billing address".

Tại sao Địa chỉ Thanh toán lại Quan trọng với Thẻ Tín dụng?

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, khi bạn mua hàng online, hệ thống thường yêu cầu 'billing address'. Đây là biện pháp bảo mật gọi là AVS (Address Verification System). Hệ thống sẽ so sánh địa chỉ bạn nhập với địa chỉ mà ngân hàng phát hành thẻ của bạn đang lưu giữ. Nếu không khớp, giao dịch có thể bị từ chối để chống gian lận thẻ tín dụng. Điều này ít phổ biến hơn ở Việt Nam.

Phân biệt Địa chỉ Giao hàng và Địa chỉ Thanh toán

Trong thương mại điện tử quốc tế, việc phân biệt rõ ràng giữa 'shipping address' (nơi nhận hàng) và 'billing address' (địa chỉ gắn với thẻ ngân hàng hoặc phương thức thanh toán) là tiêu chuẩn. Bạn có thể mua một món quà và gửi đến nhà bạn bè (shipping address) trong khi hóa đơn được gửi về địa chỉ của bạn (billing address). Điều này phản ánh sự linh hoạt trong văn hóa mua sắm và tặng quà.