(Top Banner Ad)
delivery address
A2
Danh từ A2 Thương mại điện tử, Vận tải, Hậu cần

delivery address

UK: /dɪˈlɪvəri əˈdres/ • US: /dɪˈlɪvəri əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ giao hàng địa chỉ nhận hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address where something is to be delivered.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ nơi một món hàng sẽ được giao đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please confirm your delivery address before submitting the order."

    "Vui lòng xác nhận địa chỉ giao hàng của bạn trước khi gửi đơn hàng."

  • "The delivery address is different from the billing address."

    "Địa chỉ giao hàng khác với địa chỉ thanh toán."

  • "Incorrect delivery address may result in delays."

    "Địa chỉ giao hàng không chính xác có thể dẫn đến sự chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver Giao hàng, chuyển phát; phát biểu
Noun deliverer Người giao hàng, người vận chuyển
Noun deliverable Sản phẩm hoặc kết quả có thể bàn giao được
Verb address Ghi địa chỉ, gửi thư/hàng đến; phát biểu; giải quyết một vấn đề
Noun addressee Người nhận thư, người nhận hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Vận tải, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberare
Old French
delivrer
English
delivery
Latin
dirēctus
Old French
adrecier
English
address
English (Modern Compound)
delivery address

Nguồn gốc từ 'Delivery'

Từ 'delivery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liberare', mang nghĩa 'giải phóng, trả tự do'. Qua tiếng Pháp cổ 'delivrer' (trao, giải thoát), từ này dần phát triển thành nghĩa 'chuyển giao hàng hóa' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc giải thoát một người hoặc một vật khỏi sự giam cầm.

Nguồn gốc từ 'Address'

Từ 'address' xuất phát từ tiếng Latin 'dirēctus' (thẳng, trực tiếp) và tiếng Pháp cổ 'adrecier' (hướng dẫn, chỉ đường). Lúc đầu, nó có nghĩa là 'chỉ dẫn một người đến một nơi'. Đến khoảng thế kỷ 18, từ này mới được dùng phổ biến để chỉ 'địa điểm nơi một người hoặc một doanh nghiệp sinh sống/hoạt động', tức là 'địa chỉ'.

Usage Note

Đây là một cụm từ cố định, thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán trực tuyến, dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc bất kỳ hình thức vận chuyển hàng hóa nào. Nó chỉ rõ địa điểm cuối cùng mà người nhận muốn nhận hàng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đích đến: 'Provide the delivery address to the courier'. (Cung cấp địa chỉ giao hàng cho người giao hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delivery address
  • correct correct delivery address
    (địa chỉ giao hàng chính xác)
  • wrong wrong delivery address
    (địa chỉ giao hàng sai)
  • valid valid delivery address
    (địa chỉ giao hàng hợp lệ)
  • physical physical delivery address
    (địa chỉ giao hàng thực tế)
  • primary primary delivery address
    (địa chỉ giao hàng chính)
  • shipping shipping delivery address
    (địa chỉ giao hàng (thường dùng trong bối cảnh vận chuyển))
Verb + delivery address
  • provide provide your delivery address
    (cung cấp địa chỉ giao hàng của bạn)
  • enter enter the delivery address
    (nhập địa chỉ giao hàng)
  • confirm confirm the delivery address
    (xác nhận địa chỉ giao hàng)
  • update update your delivery address
    (cập nhật địa chỉ giao hàng của bạn)
  • change change the delivery address
    (thay đổi địa chỉ giao hàng)
  • send to send to the delivery address
    (gửi đến địa chỉ giao hàng)

Idioms

  • Please confirm your delivery address.

    Vui lòng xác nhận địa chỉ giao hàng của bạn.

    "Before we ship your order, please confirm your delivery address to avoid any delays."

    (Trước khi chúng tôi gửi đơn hàng của bạn, vui lòng xác nhận địa chỉ giao hàng để tránh mọi sự chậm trễ.)

  • What is your delivery address?

    Địa chỉ giao hàng của bạn là gì?

    "The customer service agent asked, "What is your delivery address?" to process the order."

    (Nhân viên dịch vụ khách hàng hỏi, "Địa chỉ giao hàng của bạn là gì?" để xử lý đơn hàng.)

  • Change your delivery address.

    Thay đổi địa chỉ giao hàng của bạn.

    "You can change your delivery address in your account settings before the order is dispatched."

    (Bạn có thể thay đổi địa chỉ giao hàng của mình trong phần cài đặt tài khoản trước khi đơn hàng được gửi đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delivery address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ nơi một món hàng sẽ được giao đến.

"Please confirm your delivery address before submitting the order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew your delivery address, I would send you a birthday cake.
Nếu tôi biết địa chỉ giao hàng của bạn, tôi sẽ gửi cho bạn một chiếc bánh sinh nhật.
Phủ định
If the website didn't ask for the delivery address, I wouldn't be able to order anything.
Nếu trang web không yêu cầu địa chỉ giao hàng, tôi sẽ không thể đặt bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
Would you accept the package if the delivery address was incorrect?
Bạn có chấp nhận gói hàng nếu địa chỉ giao hàng không chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery address".

Tầm quan trọng trong Thương mại điện tử

Trong thời đại mua sắm trực tuyến phát triển mạnh mẽ, 'delivery address' (địa chỉ giao hàng) trở thành thông tin cực kỳ quan trọng. Một địa chỉ không chính xác hoặc thiếu sót có thể dẫn đến việc hàng hóa bị thất lạc, giao nhầm hoặc chậm trễ, gây ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng và uy tín của người bán.

Hệ thống địa chỉ và định vị

Ở nhiều quốc gia, hệ thống địa chỉ được chuẩn hóa với mã bưu chính (zip code) và các chi tiết cụ thể để tối ưu hóa việc giao hàng. Ở Việt Nam, việc cung cấp đầy đủ số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện và tỉnh/thành phố là rất cần thiết để các dịch vụ chuyển phát có thể hoạt động hiệu quả, đặc biệt là khi giao hàng ở các khu vực nông thôn hoặc có nhiều ngõ hẻm.