(Top Banner Ad)
shipping address
A2
Danh từ A2 Thương mại điện tử, Logistics

shipping address

UK: /ˈʃɪpɪŋ əˈdres/ • US: /ˈʃɪpɪŋ əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ giao hàng địa chỉ nhận hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address where a purchased item or package is to be delivered.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ mà một mặt hàng hoặc gói hàng đã mua sẽ được giao đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please double-check your shipping address before submitting your order."

    "Vui lòng kiểm tra kỹ địa chỉ giao hàng của bạn trước khi gửi đơn đặt hàng."

  • "We need your shipping address to process the order."

    "Chúng tôi cần địa chỉ giao hàng của bạn để xử lý đơn đặt hàng."

  • "The shipping address must be accurate to ensure timely delivery."

    "Địa chỉ giao hàng phải chính xác để đảm bảo giao hàng đúng thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship con tàu, tàu thủy
Noun shipment lô hàng, chuyến hàng, sự vận chuyển
Noun shipper người gửi hàng, công ty vận chuyển
Verb ship vận chuyển, gửi hàng đi
Adjective shippable có thể vận chuyển được
Noun address địa chỉ, bài phát biểu
Verb address ghi địa chỉ, gửi thư/hàng đến, giải quyết (vấn đề), phát biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Old French
adresse
Modern English
shipping address

Nguồn gốc của 'Shipping'

Từ 'shipping' bắt nguồn từ từ 'ship' trong tiếng Anh cổ (scip), có nghĩa là 'tàu thủy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động vận chuyển hàng hóa bằng tàu. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hình thức vận chuyển hàng hóa nào, dù là đường bộ, đường sắt hay đường hàng không.

Nguồn gốc của 'Address'

Từ 'address' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'adresse', mang ý nghĩa 'sự định hướng' hoặc 'chỉ dẫn'. Nó phát triển để chỉ nơi ở hoặc vị trí cụ thể mà một người hay một vật có thể được tìm thấy hoặc gửi đến.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Shipping address' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'shipping' (việc vận chuyển) và 'address' (địa chỉ). Cụm từ này được tạo ra để chỉ rõ ràng địa điểm mà hàng hóa cần được gửi đến, đặc biệt quan trọng trong các giao dịch thương mại và mua sắm trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong mua sắm trực tuyến và các hoạt động vận chuyển hàng hóa. Nó thường được yêu cầu trong quá trình thanh toán khi mua hàng online. Nó khác với 'billing address' (địa chỉ thanh toán), là địa chỉ liên kết với thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng được sử dụng để thanh toán.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'Provide the shipping address to complete the order.' (Cung cấp địa chỉ giao hàng để hoàn tất đơn hàng.) hoặc 'This is the shipping address for your order.' (Đây là địa chỉ giao hàng cho đơn hàng của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipping address
  • correct correct shipping address
    (địa chỉ giao hàng chính xác)
  • valid valid shipping address
    (địa chỉ giao hàng hợp lệ)
  • incorrect incorrect shipping address
    (địa chỉ giao hàng không chính xác)
  • different different shipping address
    (địa chỉ giao hàng khác)
  • default default shipping address
    (địa chỉ giao hàng mặc định)
Verb + shipping address
  • provide provide a shipping address
    (cung cấp địa chỉ giao hàng)
  • enter enter a shipping address
    (nhập địa chỉ giao hàng)
  • verify verify a shipping address
    (xác minh địa chỉ giao hàng)
  • change change a shipping address
    (thay đổi địa chỉ giao hàng)
  • update update your shipping address
    (cập nhật địa chỉ giao hàng của bạn)
  • confirm confirm your shipping address
    (xác nhận địa chỉ giao hàng của bạn)

Idioms

  • What's your shipping address?

    Địa chỉ giao hàng của bạn là gì?

    "I need to send you the package. What's your shipping address?"

    (Tôi cần gửi gói hàng cho bạn. Địa chỉ giao hàng của bạn là gì?)

  • Please provide a shipping address.

    Vui lòng cung cấp địa chỉ giao hàng.

    "To complete your order, please provide a shipping address."

    (Để hoàn tất đơn hàng, vui lòng cung cấp địa chỉ giao hàng.)

  • Ship to a different shipping address.

    Gửi đến một địa chỉ giao hàng khác.

    "You can choose to ship to a different shipping address if it's a gift."

    (Bạn có thể chọn gửi đến một địa chỉ giao hàng khác nếu đó là quà tặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ mà một mặt hàng hoặc gói hàng đã mua sẽ được giao đến.

"Please double-check your shipping address before submitting your order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My shipping address is 123 Main Street.
Địa chỉ giao hàng của tôi là 123 phố Main.
Phủ định
The package was not delivered because the shipping address was incorrect.
Gói hàng không được giao vì địa chỉ giao hàng không chính xác.
Nghi vấn
Is this the correct shipping address for the order?
Đây có phải là địa chỉ giao hàng chính xác cho đơn hàng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Provide the shipping address now.
Cung cấp địa chỉ giao hàng ngay bây giờ.
Phủ định
Don't forget the shipping address when placing your order.
Đừng quên địa chỉ giao hàng khi đặt hàng.
Nghi vấn
Please confirm the shipping address.
Vui lòng xác nhận địa chỉ giao hàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping address".

Tầm quan trọng trong Thương mại điện tử

Cụm từ 'shipping address' trở nên vô cùng phổ biến và quan trọng với sự bùng nổ của thương mại điện tử toàn cầu. Khi mua sắm trực tuyến, việc cung cấp một địa chỉ giao hàng chính xác là bước thiết yếu để đảm bảo hàng hóa đến tay người nhận. Đây là một khái niệm trung tâm trong trải nghiệm mua sắm online hiện đại.

Quyền riêng tư và Bảo mật dữ liệu

Trong bối cảnh lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu ngày càng tăng, thông tin về 'shipping address' của người dùng được xem là dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Các công ty và người tiêu dùng đều cần chú ý đến việc bảo vệ thông tin này khỏi bị lạm dụng, đánh cắp hoặc sử dụng trái phép, nhằm tránh các vấn đề như lừa đảo hoặc thư rác không mong muốn.