iodized salt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Muối có chứa một lượng nhỏ i-ốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended using iodized salt to ensure adequate iodine intake."
"Bác sĩ khuyên dùng muối i-ốt để đảm bảo lượng i-ốt hấp thụ đầy đủ."
-
"Many countries mandate the use of iodized salt to prevent iodine deficiency disorders."
"Nhiều quốc gia quy định việc sử dụng muối i-ốt để ngăn ngừa các rối loạn do thiếu i-ốt."
-
"Iodized salt is a simple and cost-effective way to ensure sufficient iodine intake."
"Muối i-ốt là một cách đơn giản và hiệu quả về chi phí để đảm bảo lượng i-ốt đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iodized salt được sử dụng để ngăn ngừa tình trạng thiếu i-ốt, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho chức năng tuyến giáp khỏe mạnh. Việc bổ sung i-ốt vào muối là một biện pháp can thiệp sức khỏe cộng đồng quan trọng ở nhiều quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine iodized salt (muối i-ốt mịn)
-
coarse coarse iodized salt (muối i-ốt hạt to)
-
table table iodized salt (muối i-ốt ăn (muối để bàn))
-
use use iodized salt (sử dụng muối i-ốt)
-
add add iodized salt (thêm muối i-ốt)
-
sprinkle sprinkle iodized salt (rắc muối i-ốt)
-
consumption iodized salt consumption (lượng tiêu thụ muối i-ốt)
-
deficiency iodized salt deficiency (tình trạng thiếu muối i-ốt)
-
intake iodized salt intake (lượng muối i-ốt hấp thụ)
Idioms
-
use iodized salt for cooking
sử dụng muối i-ốt để nấu ăn
"Many health organizations recommend to use iodized salt for cooking to ensure sufficient iodine intake."
(Nhiều tổ chức y tế khuyến nghị sử dụng muối i-ốt để nấu ăn nhằm đảm bảo đủ lượng i-ốt hấp thụ.)
-
campaign for iodized salt
chiến dịch vận động sử dụng muối i-ốt
"The government launched a nationwide campaign for iodized salt to combat iodine deficiency disorders."
(Chính phủ đã phát động một chiến dịch quốc gia vận động sử dụng muối i-ốt để chống lại các rối loạn do thiếu i-ốt.)
-
switch to iodized salt
chuyển sang dùng muối i-ốt
"Our family decided to switch to iodized salt after learning about its health benefits."
(Gia đình chúng tôi đã quyết định chuyển sang dùng muối i-ốt sau khi tìm hiểu về lợi ích sức khỏe của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iodized salt
noun phraseMuối có chứa một lượng nhỏ i-ốt.
"The doctor recommended using iodized salt to ensure adequate iodine intake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iodized salt".
