(Top Banner Ad)
goiter
B2
danh từ B2 Y học

goiter

UK: /ˈɡɔɪtə(r)/ • US: /ˈɡɔɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bướu cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enlargement of the thyroid gland, visible as a swelling at the front of the neck, that is often associated with iodine deficiency.

Vietnamese Meaning

Sự phì đại của tuyến giáp, có thể nhìn thấy như một chỗ sưng ở phía trước cổ, thường liên quan đến tình trạng thiếu iốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed her with goiter and recommended an iodine supplement."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị bướu cổ và khuyên dùng bổ sung iốt."

  • "Endemic goiter is common in areas with iodine-deficient soil."

    "Bướu cổ địa phương phổ biến ở những khu vực có đất thiếu iốt."

  • "Surgery may be necessary to remove a large goiter that is causing breathing difficulties."

    "Phẫu thuật có thể cần thiết để loại bỏ một bướu cổ lớn gây khó thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goiter bướu cổ
Adjective goitrous bị bướu cổ, có liên quan đến bướu cổ

Synonyms

thyroid enlargement (sự phì đại tuyến giáp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
guttur
Old French
goitre
English
goiter

Nguồn gốc từ 'cổ họng'

Từ 'goiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'guttur', mang nghĩa là 'cổ họng'. Điều này rất phù hợp vì bướu cổ là tình trạng sưng lớn ở tuyến giáp, nằm ngay phía trước cổ. Qua tiếng Pháp cổ 'goitre', từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh để chỉ tình trạng y tế này.

Usage Note

Goiter thường liên quan đến tình trạng thiếu iốt trong chế độ ăn uống, nhưng cũng có thể do các nguyên nhân khác như bệnh tự miễn dịch hoặc các khối u. Mức độ nghiêm trọng của goiter có thể khác nhau, từ nhỏ và không gây triệu chứng đến lớn và gây khó thở hoặc khó nuốt. Phân biệt với các loại sưng hạch cổ khác.

Prepositions

with due to

'Goiter with iodine deficiency' - Bướu cổ do thiếu iốt. 'Goiter due to autoimmune disease' - Bướu cổ do bệnh tự miễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goiter
  • large large goiter
    (bướu cổ lớn)
  • toxic toxic goiter
    (bướu cổ nhiễm độc (có cường giáp))
  • endemic endemic goiter
    (bướu cổ địa phương (phổ biến ở một vùng cụ thể))
  • multinodular multinodular goiter
    (bướu cổ đa nhân)
  • simple simple goiter
    (bướu cổ đơn thuần)
Verb + goiter
  • develop develop a goiter
    (phát triển bướu cổ)
  • have have a goiter
    (bị bướu cổ)
  • treat treat a goiter
    (điều trị bướu cổ)
  • remove remove a goiter
    (cắt bỏ bướu cổ)

Idioms

  • iodine deficiency goiter

    bướu cổ do thiếu i-ốt

    "Many people in mountainous regions suffered from iodine deficiency goiter before iodized salt became common."

    (Nhiều người ở vùng núi từng bị bướu cổ do thiếu i-ốt trước khi muối i-ốt trở nên phổ biến.)

  • surgical removal of a goiter

    phẫu thuật cắt bỏ bướu cổ

    "In severe cases, surgical removal of a goiter may be necessary to alleviate breathing difficulties."

    (Trong những trường hợp nghiêm trọng, phẫu thuật cắt bỏ bướu cổ có thể cần thiết để giảm khó thở.)

  • goiter symptoms

    các triệu chứng bướu cổ

    "Common goiter symptoms include difficulty swallowing and a feeling of tightness in the throat."

    (Các triệu chứng bướu cổ phổ biến bao gồm khó nuốt và cảm giác tức nghẹn ở cổ họng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goiter

danh từ
Lật mặt

Sự phì đại của tuyến giáp, có thể nhìn thấy như một chỗ sưng ở phía trước cổ, thường liên quan đến tình trạng thiếu iốt.

"The doctor diagnosed her with goiter and recommended an iodine supplement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goiter".

Bướu cổ và sự thiếu hụt i-ốt

Trong lịch sử, bướu cổ rất phổ biến ở những vùng sâu trong đất liền hoặc miền núi, nơi đất đai và nguồn nước khan hiếm i-ốt tự nhiên. Người dân ở những khu vực này thường không nhận đủ i-ốt qua chế độ ăn uống, dẫn đến tuyến giáp bị sưng to để cố gắng hấp thụ nhiều i-ốt hơn.

Thành công của muối i-ốt

Việc giới thiệu và phổ biến muối i-ốt từ đầu thế kỷ 20 đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh bướu cổ trên toàn thế giới. Đây được coi là một trong những thành công lớn nhất trong y tế công cộng, cho thấy tầm quan trọng của dinh dưỡng vi lượng đối với sức khỏe con người.