ion channel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protein structure in a cell membrane that allows certain ions to pass through.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc protein trong màng tế bào cho phép các ion nhất định đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Voltage-gated ion channels open in response to changes in the electrical potential across the cell membrane."
"Các kênh ion cổng điện thế mở ra để đáp ứng với những thay đổi trong điện thế trên màng tế bào."
-
"The study investigated the effects of a new drug on specific ion channels in neurons."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của một loại thuốc mới lên các kênh ion cụ thể trong tế bào thần kinh."
-
"Mutations in ion channel genes can cause a variety of neurological disorders."
"Đột biến trong các gen kênh ion có thể gây ra nhiều rối loạn thần kinh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ion | ion (một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích) |
| Adjective | ionic | thuộc về ion; có tính ion |
| Verb | ionize | ion hóa (biến đổi thành ion) |
| Noun | ionization | sự ion hóa |
| Noun | channel | kênh, đường dẫn (trong ngữ cảnh chung); kênh vận chuyển (trong sinh học) |
| Verb | channel | dẫn, hướng (thứ gì đó qua một kênh hoặc đường dẫn) |
| Compound Noun | ion channel blocker | chất khóa kênh ion |
| Compound Noun | ion channelopathy | bệnh lý kênh ion (rối loạn chức năng kênh ion) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ion channels are crucial for a wide range of biological processes, including nerve impulse transmission, muscle contraction, and cell signaling. They are highly selective, allowing only specific ions to pass through. The channel's structure determines its ion selectivity and gating properties (how the channel opens and closes). Dysfunction of ion channels can lead to various diseases, known as channelopathies.
Prepositions
In: Used to describe the location of the ion channel (e.g., 'ion channels in the cell membrane'). Of: Used to describe a characteristic or property of the ion channel (e.g., 'selectivity of the ion channel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
voltage-gated voltage-gated ion channel (kênh ion cổng điện thế)
-
ligand-gated ligand-gated ion channel (kênh ion cổng phối tử)
-
selective selective ion channel (kênh ion chọn lọc)
-
open open ion channel (kênh ion đang mở)
-
defective defective ion channel (kênh ion bị lỗi/khiếm khuyết)
-
dysfunctional dysfunctional ion channel (kênh ion rối loạn chức năng)
-
regulate regulate ion channel activity (điều hòa hoạt động của kênh ion)
-
block block ion channels (khóa/ngăn chặn các kênh ion)
-
activate activate ion channels (kích hoạt các kênh ion)
-
study study ion channels (nghiên cứu các kênh ion)
-
sodium sodium ion channel (kênh ion natri)
-
potassium potassium ion channel (kênh ion kali)
-
calcium calcium ion channel (kênh ion canxi)
-
function ion channel function (chức năng của kênh ion)
-
dysfunction ion channel dysfunction (rối loạn chức năng kênh ion)
-
modulation ion channel modulation (sự điều biến/điều hòa kênh ion)
Idioms
-
voltage-gated ion channel
kênh ion cổng điện thế (một loại kênh ion mở hoặc đóng dựa trên sự thay đổi điện thế màng tế bào)
"Voltage-gated ion channels are crucial for the propagation of action potentials in neurons."
(Kênh ion cổng điện thế rất quan trọng cho sự lan truyền điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh.)
-
ligand-gated ion channel
kênh ion cổng phối tử (một loại kênh ion mở hoặc đóng khi một phân tử phối tử cụ thể gắn vào nó)
"Many neurotransmitter receptors are ligand-gated ion channels, rapidly converting chemical signals into electrical ones."
(Nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh là kênh ion cổng phối tử, nhanh chóng chuyển đổi tín hiệu hóa học thành tín hiệu điện.)
-
ion channel dysfunction
rối loạn chức năng kênh ion (tình trạng kênh ion không hoạt động bình thường, gây ra bệnh lý)
"Researchers are investigating the role of ion channel dysfunction in various neurological disorders."
(Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của rối loạn chức năng kênh ion trong các bệnh lý thần kinh khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ion channel
nounMột cấu trúc protein trong màng tế bào cho phép các ion nhất định đi qua.
"Voltage-gated ion channels open in response to changes in the electrical potential across the cell membrane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ion channel".
