(Top Banner Ad)
ion channel
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

ion channel

UK: /ˈaɪ.ən ˌtʃæn.əl/ • US: /ˈaɪ.ɑːn ˌtʃæn.əl/

Nghĩa tiếng Việt

kênh ion
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein structure in a cell membrane that allows certain ions to pass through.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc protein trong màng tế bào cho phép các ion nhất định đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voltage-gated ion channels open in response to changes in the electrical potential across the cell membrane."

    "Các kênh ion cổng điện thế mở ra để đáp ứng với những thay đổi trong điện thế trên màng tế bào."

  • "The study investigated the effects of a new drug on specific ion channels in neurons."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của một loại thuốc mới lên các kênh ion cụ thể trong tế bào thần kinh."

  • "Mutations in ion channel genes can cause a variety of neurological disorders."

    "Đột biến trong các gen kênh ion có thể gây ra nhiều rối loạn thần kinh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ion ion (một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích)
Adjective ionic thuộc về ion; có tính ion
Verb ionize ion hóa (biến đổi thành ion)
Noun ionization sự ion hóa
Noun channel kênh, đường dẫn (trong ngữ cảnh chung); kênh vận chuyển (trong sinh học)
Verb channel dẫn, hướng (thứ gì đó qua một kênh hoặc đường dẫn)
Compound Noun ion channel blocker chất khóa kênh ion
Compound Noun ion channelopathy bệnh lý kênh ion (rối loạn chức năng kênh ion)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰόν (ion) 'going'
English (Faraday, 1834)
ion
Latin
canalis 'pipe, groove, canal'
Old French
chanel 'canal, gutter'
Middle English
chanel
English
channel
English (Compound, 20th C.)
ion channel

Nguồn gốc của 'ion'

Từ 'ion' được nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào năm 1834, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἰόν' (ion), nghĩa là 'cái đang đi'. Ông dùng từ này để mô tả các hạt mang điện tích di chuyển giữa hai điện cực trong dung dịch, rất phù hợp với chức năng của chúng trong kênh ion sinh học.

Nguồn gốc của 'channel'

Từ 'channel' (kênh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis' và tiếng Pháp cổ 'chanel', ban đầu dùng để chỉ một con đường dẫn nước hoặc một con kênh. Trong sinh học, nó được dùng một cách ví von để mô tả một 'con đường' hoặc 'ống dẫn' protein cho các ion đi qua màng tế bào, giúp các ion có thể 'đi' qua màng một cách có kiểm soát.

Usage Note

Ion channels are crucial for a wide range of biological processes, including nerve impulse transmission, muscle contraction, and cell signaling. They are highly selective, allowing only specific ions to pass through. The channel's structure determines its ion selectivity and gating properties (how the channel opens and closes). Dysfunction of ion channels can lead to various diseases, known as channelopathies.

Prepositions

in of

In: Used to describe the location of the ion channel (e.g., 'ion channels in the cell membrane'). Of: Used to describe a characteristic or property of the ion channel (e.g., 'selectivity of the ion channel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ion channel
  • voltage-gated voltage-gated ion channel
    (kênh ion cổng điện thế)
  • ligand-gated ligand-gated ion channel
    (kênh ion cổng phối tử)
  • selective selective ion channel
    (kênh ion chọn lọc)
  • open open ion channel
    (kênh ion đang mở)
  • defective defective ion channel
    (kênh ion bị lỗi/khiếm khuyết)
  • dysfunctional dysfunctional ion channel
    (kênh ion rối loạn chức năng)
Verb + ion channel
  • regulate regulate ion channel activity
    (điều hòa hoạt động của kênh ion)
  • block block ion channels
    (khóa/ngăn chặn các kênh ion)
  • activate activate ion channels
    (kích hoạt các kênh ion)
  • study study ion channels
    (nghiên cứu các kênh ion)
Noun (type) + ion channel
  • sodium sodium ion channel
    (kênh ion natri)
  • potassium potassium ion channel
    (kênh ion kali)
  • calcium calcium ion channel
    (kênh ion canxi)
Ion channel + Noun (property/function)
  • function ion channel function
    (chức năng của kênh ion)
  • dysfunction ion channel dysfunction
    (rối loạn chức năng kênh ion)
  • modulation ion channel modulation
    (sự điều biến/điều hòa kênh ion)

Idioms

  • voltage-gated ion channel

    kênh ion cổng điện thế (một loại kênh ion mở hoặc đóng dựa trên sự thay đổi điện thế màng tế bào)

    "Voltage-gated ion channels are crucial for the propagation of action potentials in neurons."

    (Kênh ion cổng điện thế rất quan trọng cho sự lan truyền điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh.)

  • ligand-gated ion channel

    kênh ion cổng phối tử (một loại kênh ion mở hoặc đóng khi một phân tử phối tử cụ thể gắn vào nó)

    "Many neurotransmitter receptors are ligand-gated ion channels, rapidly converting chemical signals into electrical ones."

    (Nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh là kênh ion cổng phối tử, nhanh chóng chuyển đổi tín hiệu hóa học thành tín hiệu điện.)

  • ion channel dysfunction

    rối loạn chức năng kênh ion (tình trạng kênh ion không hoạt động bình thường, gây ra bệnh lý)

    "Researchers are investigating the role of ion channel dysfunction in various neurological disorders."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của rối loạn chức năng kênh ion trong các bệnh lý thần kinh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ion channel

noun
Lật mặt

Một cấu trúc protein trong màng tế bào cho phép các ion nhất định đi qua.

"Voltage-gated ion channels open in response to changes in the electrical potential across the cell membrane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ion channel".

Tầm quan trọng trong Y học và Dược học

Kênh ion là những protein thiết yếu trong màng tế bào, đóng vai trò sống còn trong nhiều chức năng sinh lý từ truyền tín hiệu thần kinh, co cơ đến điều hòa nhịp tim. Rối loạn chức năng của chúng có thể dẫn đến nhiều bệnh nghiêm trọng như động kinh, bệnh xơ nang, rối loạn nhịp tim và một số loại bệnh tiểu đường. Do đó, các kênh ion là mục tiêu quan trọng cho việc phát triển thuốc điều trị, từ thuốc giảm đau đến thuốc chữa bệnh tim mạch và thần kinh.

Nền tảng của Khoa học thần kinh

Trong lĩnh vực khoa học thần kinh, kênh ion là nền tảng cho sự truyền tín hiệu điện trong não và hệ thần kinh. Chúng cho phép các tế bào thần kinh tạo ra và dẫn truyền xung điện (điện thế hoạt động), điều cần thiết cho mọi hoạt động từ suy nghĩ, cảm giác đến cử động. Việc hiểu rõ về các kênh ion đã mở ra cánh cửa cho những tiến bộ lớn trong điều trị các bệnh thần kinh và hiểu biết sâu sắc hơn về cách bộ não hoạt động.