(Top Banner Ad)
voltage-gated channel
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh, Neurosinh học, Sinh lý học

voltage-gated channel

UK: /ˈvɒltɪdʒˌɡeɪtɪd ˈtʃænl/ • US: /ˈvoʊltɪdʒˌɡeɪtɪd ˈtʃænl/

Nghĩa tiếng Việt

kênh điện áp kênh ion nhạy điện kênh kiểm soát bằng điện thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transmembrane protein that forms a pore allowing the passage of specific ions across a cell membrane, where the opening and closing of the pore is controlled by changes in the membrane potential.

Vietnamese Meaning

Một protein xuyên màng tạo thành một lỗ cho phép các ion cụ thể đi qua màng tế bào, trong đó việc đóng mở lỗ được kiểm soát bởi những thay đổi trong điện thế màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voltage-gated sodium channels are responsible for the rapid depolarization phase of the action potential."

    "Các kênh natri cổng điện áp chịu trách nhiệm cho giai đoạn khử cực nhanh chóng của điện thế hoạt động."

  • "Mutations in voltage-gated calcium channels can cause neurological disorders."

    "Đột biến trong các kênh canxi cổng điện áp có thể gây ra các rối loạn thần kinh."

  • "The opening and closing of voltage-gated channels is a highly regulated process."

    "Việc đóng mở các kênh điện áp là một quá trình được điều chỉnh chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Voltage Điện áp
Verb Gate Điều khiển (như một cổng)
Noun Channel Kênh (trong sinh học)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Neurosinh học, Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Physics
Voltage (điện áp)
Biology
Gate (cổng)
Biology
Channel (kênh)
Modern English
Voltage-gated channel

Nguồn gốc của kênh điện áp

Thuật ngữ 'voltage-gated channel' (kênh ion điều khiển bằng điện áp) ra đời từ sự kết hợp kiến thức vật lý về điện áp và sinh học về các kênh protein trong tế bào. Các nhà khoa học khám phá ra rằng một số kênh protein mở và đóng để đáp ứng với sự thay đổi điện áp trên màng tế bào, điều này rất quan trọng cho hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp. Từ đó, thuật ngữ này trở thành một phần quan trọng của sinh học thần kinh và sinh lý học.

Usage Note

Voltage-gated channels rất quan trọng cho các quá trình như tạo ra điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh và tế bào cơ. Chúng chọn lọc đối với các ion cụ thể (ví dụ: natri, kali, canxi, clo) và mở hoặc đóng để đáp ứng với sự thay đổi điện áp trên màng tế bào. Các kênh này là mục tiêu quan trọng của nhiều loại thuốc và độc tố.

Prepositions

in of for

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí: 'Voltage-gated channels are found in neurons.' ('Các kênh điện áp được tìm thấy trong tế bào thần kinh'). ‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'Voltage-gated channels are a type of ion channel.' ('Kênh điện áp là một loại kênh ion'). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc chức năng: 'Voltage-gated channels are essential for nerve impulse transmission.' ('Kênh điện áp rất cần thiết cho việc truyền xung thần kinh').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voltage-gated channel
  • Specific specific voltage-gated channel
    (kênh ion điều khiển bằng điện áp đặc hiệu)
  • Certain certain voltage-gated channel
    (kênh ion điều khiển bằng điện áp nhất định)
Verb + voltage-gated channel
  • Block block a voltage-gated channel
    (chặn một kênh ion điều khiển bằng điện áp)
  • Activate activate a voltage-gated channel
    (kích hoạt một kênh ion điều khiển bằng điện áp)
  • Open open a voltage-gated channel
    (mở một kênh ion điều khiển bằng điện áp)
  • Close close a voltage-gated channel
    (đóng một kênh ion điều khiển bằng điện áp)

Idioms

  • The voltage-gated channels are the gatekeepers of neuronal excitability.

    Các kênh ion điều khiển bằng điện áp là những người gác cổng cho khả năng kích thích của tế bào thần kinh.

    "Understanding how voltage-gated channels work is crucial for understanding neuronal signaling."

    (Hiểu cách các kênh ion điều khiển bằng điện áp hoạt động là rất quan trọng để hiểu về truyền tín hiệu thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voltage-gated channel

Danh từ
Lật mặt

Một protein xuyên màng tạo thành một lỗ cho phép các ion cụ thể đi qua màng tế bào, trong đó việc đóng mở lỗ được kiểm soát bởi những thay đổi trong điện thế màng.

"Voltage-gated sodium channels are responsible for the rapid depolarization phase of the action potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voltage-gated channel".

Nghiên cứu về kênh ion và giải Nobel

Nghiên cứu về kênh ion, bao gồm cả kênh ion điều khiển bằng điện áp, đã được vinh danh bằng giải Nobel Hóa học năm 2003 cho Roderick MacKinnon và Peter Agre. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các kênh này trong sinh học và y học.