(Top Banner Ad)
ligand-gated channel
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Dược lý

ligand-gated channel

UK: /ˈlɪɡəndˌɡeɪtɪd ˈtʃænl/ • US: /ˈlaɪɡəndˌɡeɪtɪd ˈtʃænl/

Nghĩa tiếng Việt

kênh kiểm soát bởi ligand kênh ion ligand-gated kênh cổng ligand
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transmembrane protein complex that contains a pore that opens or closes in response to the binding of a specific chemical messenger (ligand), allowing or blocking the flow of ions across the cell membrane.

Vietnamese Meaning

Một phức hợp protein xuyên màng có chứa một lỗ mở ra hoặc đóng lại để đáp ứng với sự liên kết của một chất truyền tin hóa học cụ thể (ligand), cho phép hoặc chặn dòng ion qua màng tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acetylcholine receptor is a classic example of a ligand-gated channel."

    "Thụ thể acetylcholine là một ví dụ điển hình của kênh ligand-gated."

  • "Ligand-gated channels play a crucial role in synaptic transmission."

    "Các kênh ligand-gated đóng một vai trò quan trọng trong sự truyền dẫn synap."

  • "Many drugs target ligand-gated channels to modulate neuronal activity."

    "Nhiều loại thuốc nhắm mục tiêu vào các kênh ligand-gated để điều chỉnh hoạt động thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ligand chất gắn, phối tử
Verb ligate buộc, nối (trong sinh học, y học)
Noun ligation sự buộc, sự nối
Noun gate cổng, cửa
Verb gate kiểm soát ra vào, mở/đóng cổng
Noun gateway cổng vào, lối vào
Adjective gated có cổng kiểm soát, được điều khiển bởi cổng
Noun channel kênh, ống dẫn
Verb channel dẫn, truyền
Noun channeling sự dẫn truyền

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Dược lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰreh₂-
Latin
ligare (to bind)
English
ligand (1952)
Proto-Germanic
*gata (opening, passage)
Old English
geat (gate)
English
gated
Proto-Indo-European
*keh₂n- (reed, tube)
Latin
canalis (pipe, groove, canal)
Old French
chanel
English
channel
English
ligand-gated channel (mid-20th century)

Tên gọi tự giải thích

Từ 'ligand-gated channel' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba thành phần, mô tả chính xác chức năng của nó. 'Channel' (kênh) là một lối đi cho các ion qua màng tế bào. 'Gated' (có cổng) có nghĩa là lối đi này được kiểm soát bởi một 'cổng' có thể mở hoặc đóng. Và 'ligand' (chất gắn) là một phân tử đặc hiệu đóng vai trò như 'chìa khóa' để mở hoặc đóng cổng đó. Khi ligand gắn vào kênh, nó sẽ thay đổi hình dạng của kênh, cho phép các ion đi qua. Tên gọi này phản ánh trực tiếp cơ chế hoạt động 'chìa khóa và ổ khóa' quan trọng này trong sinh học.

Usage Note

Kênh ligand-gated là một loại kênh ion. Sự khác biệt chính với các loại kênh ion khác (ví dụ: kênh điện thế-gated) là cơ chế kích hoạt. Trong khi kênh điện thế-gated mở hoặc đóng đáp ứng với sự thay đổi điện thế màng, thì kênh ligand-gated cần một phân tử cụ thể (ligand) liên kết để mở.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của channel. Ví dụ: 'ligand-gated channel of sodium'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc target của ligand. Ví dụ: 'ligand-gated channel for GABA'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ligand-gated channel
  • activate activate ligand-gated channels
    (kích hoạt các kênh ion cổng phối tử)
  • open open ligand-gated channels
    (mở các kênh ion cổng phối tử)
  • block block ligand-gated channels
    (chặn các kênh ion cổng phối tử)
  • modulate modulate ligand-gated channel activity
    (điều biến hoạt động của kênh ion cổng phối tử)
  • express express ligand-gated channels
    (biểu hiện (tổng hợp) các kênh ion cổng phối tử)
Adjective + ligand-gated channel
  • neuronal neuronal ligand-gated channels
    (các kênh ion cổng phối tử thần kinh)
  • excitatory excitatory ligand-gated channels
    (các kênh ion cổng phối tử kích thích)
  • inhibitory inhibitory ligand-gated channels
    (các kênh ion cổng phối tử ức chế)
  • specific specific ligand-gated channels
    (các kênh ion cổng phối tử đặc hiệu)
  • various various ligand-gated channels
    (các loại kênh ion cổng phối tử khác nhau)

Idioms

  • ligand-gated ion channels

    kênh ion cổng phối tử (tên gọi đầy đủ, phổ biến hơn, nhấn mạnh đến việc vận chuyển ion)

    "Many neurotransmitter receptors are ligand-gated ion channels."

    (Nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh là kênh ion cổng phối tử.)

  • activation of ligand-gated channels

    sự hoạt hóa các kênh ion cổng phối tử

    "The drug's effect relies on the activation of ligand-gated channels."

    (Tác dụng của thuốc dựa vào sự hoạt hóa các kênh ion cổng phối tử.)

  • modulation of ligand-gated channel activity

    sự điều biến hoạt động của kênh ion cổng phối tử

    "Alcohol can lead to the modulation of ligand-gated channel activity, affecting neural excitability."

    (Rượu có thể dẫn đến sự điều biến hoạt động của kênh ion cổng phối tử, ảnh hưởng đến khả năng kích thích thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ligand-gated channel

noun
Lật mặt

Một phức hợp protein xuyên màng có chứa một lỗ mở ra hoặc đóng lại để đáp ứng với sự liên kết của một chất truyền tin hóa học cụ thể (ligand), cho phép hoặc chặn dòng ion qua màng tế bào.

"The acetylcholine receptor is a classic example of a ligand-gated channel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ligand-gated channel".

Nền tảng của Khoa học Thần kinh và Dược học hiện đại

Việc khám phá và hiểu rõ các kênh ion cổng phối tử là một bước đột phá trong khoa học thần kinh và dược học. Chúng là mục tiêu chính của rất nhiều loại thuốc, từ thuốc an thần (ví dụ, thuốc benzodiazepine tác động lên kênh GABA) đến thuốc cai nghiện nicotine (thông qua kênh nicotinic acetylcholine). Nghiên cứu về các kênh này giúp chúng ta hiểu cách não bộ hoạt động, cách các chất truyền tin thần kinh giao tiếp, và từ đó phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh lý thần kinh và tâm thần.

Chìa khóa để hiểu chức năng não bộ

Các kênh ion cổng phối tử là những 'bộ máy phân tử' thiết yếu kiểm soát dòng chảy ion qua màng tế bào thần kinh, từ đó tạo ra các tín hiệu điện trong não bộ. Chúng đóng vai trò trung tâm trong mọi chức năng của não, từ tư duy, cảm xúc, học hỏi, ghi nhớ cho đến vận động. Khi các kênh này bị rối loạn chức năng, có thể dẫn đến nhiều tình trạng bệnh lý nghiêm trọng như động kinh, bệnh Alzheimer, Parkinson và các rối loạn lo âu. Hiểu biết về chúng không chỉ là kiến thức khoa học mà còn là cơ sở để giải mã những bí ẩn phức tạp của bộ não con người.