(Top Banner Ad)
irish music
A2
noun phrase A2 Âm nhạc, Văn hóa

irish music

UK: /ˈaɪrɪʃ ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈaɪrɪʃ ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc Ireland âm nhạc Ireland nhạc Ailen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional or folk music originating from Ireland.

Vietnamese Meaning

Nhạc truyền thống hoặc dân gian có nguồn gốc từ Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We listened to irish music in the pub."

    "Chúng tôi đã nghe nhạc Ireland trong quán rượu."

  • "The festival featured a variety of irish music."

    "Lễ hội có nhiều thể loại nhạc Ireland khác nhau."

  • "She learned to play the fiddle to perform irish music."

    "Cô ấy học chơi violin để biểu diễn nhạc Ireland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ireland Quốc gia Ireland
Noun Irishman Người đàn ông Ireland
Noun Irishwoman Người phụ nữ Ireland
Adjective Irish Thuộc về Ireland, của người Ireland
Noun music Âm nhạc
Noun musician Nhạc sĩ, nhạc công
Adjective musical Thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically Về mặt âm nhạc

Related Words

celtic music (nhạc Celtic)irish folk music (nhạc dân gian Ireland)traditional irish music (nhạc truyền thống Ireland)

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*Īrū
Old Irish
Ériu
Old Norse
Írar
Old English
Īras
Middle English
Irishe
Modern English
Irish
Ancient Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
Modern English
music
Modern English
irish music

Nguồn gốc cụm từ 'Irish music'

Cụm từ 'Irish music' là sự kết hợp của tính từ 'Irish' (thuộc về Ireland) và danh từ 'music' (âm nhạc). 'Irish' có nguồn gốc từ tên gọi cổ xưa của người Ireland và đất nước Ireland, qua tiếng Na Uy cổ và tiếng Anh cổ. 'Music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ'. Khi ghép lại, 'Irish music' mô tả một thể loại âm nhạc đặc trưng, giàu truyền thống và mang đậm bản sắc văn hóa của đất nước Ireland.

Usage Note

Cụm từ 'irish music' dùng để chỉ một dòng nhạc truyền thống phong phú và đa dạng của Ireland. Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau, từ các bản ballad trữ tình đến các điệu nhảy sôi động. Khác với 'celtic music' (nhạc Celtic), dù nhạc Ireland là một phần của nhạc Celtic, 'irish music' cụ thể hơn, chỉ âm nhạc có nguồn gốc từ Ireland.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irish music
  • traditional traditional Irish music
    (nhạc Ireland truyền thống)
  • lively lively Irish music
    (nhạc Ireland sống động, sôi nổi)
  • authentic authentic Irish music
    (nhạc Ireland đích thực, chân thực)
Verb + irish music
  • play play Irish music
    (chơi nhạc Ireland)
  • listen to listen to Irish music
    (nghe nhạc Ireland)
  • dance to dance to Irish music
    (nhảy theo nhạc Ireland)
Noun + of/associated with + irish music
  • session an Irish music session
    (buổi biểu diễn nhạc Ireland (thường là ngẫu hứng ở quán rượu hoặc nhà riêng))
  • festival an Irish music festival
    (lễ hội âm nhạc Ireland)

Idioms

  • traditional Irish music

    Âm nhạc truyền thống của Ireland (phong cách phổ biến và được yêu thích nhất)

    "Many people enjoy the lively atmosphere of traditional Irish music in a pub."

    (Nhiều người thích không khí sôi động của nhạc Ireland truyền thống trong quán rượu.)

  • Irish music session

    Buổi hòa nhạc/tụ tập chơi nhạc Ireland (thường là ngẫu hứng, thân mật ở quán rượu hoặc nhà riêng)

    "We spent the evening at a local pub enjoying an Irish music session."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi tối ở một quán rượu địa phương để thưởng thức một buổi biểu diễn nhạc Ireland ngẫu hứng.)

  • live Irish music

    Nhạc Ireland được biểu diễn trực tiếp (thường trong quán bar, nhà hàng)

    "This bar is famous for its live Irish music every Friday night."

    (Quán bar này nổi tiếng với các buổi nhạc Ireland trực tiếp vào mỗi tối thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irish music

noun phrase
Lật mặt

Nhạc truyền thống hoặc dân gian có nguồn gốc từ Ireland.

"We listened to irish music in the pub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Irish music more diligently, I would have appreciated the concert last night.
Nếu tôi đã học nhạc Ireland chăm chỉ hơn, tôi đã có thể đánh giá cao buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
If she hadn't listened to traditional Irish music, she wouldn't have understood the cultural references in the play.
Nếu cô ấy không nghe nhạc truyền thống Ireland, cô ấy đã không hiểu những tham chiếu văn hóa trong vở kịch.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the Irish music festival if they had known more about the instruments used?
Họ có thích lễ hội âm nhạc Ireland hơn không nếu họ biết nhiều hơn về các nhạc cụ được sử dụng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were playing Irish music at the pub last night.
Họ đang chơi nhạc Ailen ở quán rượu tối qua.
Phủ định
She wasn't listening to Irish music while she was studying.
Cô ấy đã không nghe nhạc Ailen khi đang học bài.
Nghi vấn
Were you dancing to Irish music at the festival?
Bạn có đang nhảy theo nhạc Ailen tại lễ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irish music".

Vai trò của Pub (Quán rượu)

Âm nhạc Ireland thường gắn liền với các quán rượu (pub), nơi các nhạc sĩ tập hợp ngẫu hứng để chơi nhạc trong các 'session'. Đây không chỉ là nơi giải trí mà còn là không gian cộng đồng quan trọng để duy trì và phát triển văn hóa âm nhạc truyền thống, tạo nên không khí 'craic' (niềm vui, sự trò chuyện sôi nổi).

Các nhạc cụ truyền thống

Nhạc Ireland có nhiều nhạc cụ đặc trưng như fiddle (vĩ cầm), tin whistle (sáo thiếc), uilleann pipes (kèn túi Ireland) và bodhrán (trống gõ tay). Những nhạc cụ này tạo nên âm thanh độc đáo, dễ nhận biết và là linh hồn của thể loại âm nhạc này, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.