(Top Banner Ad)
iron-deficient
C1
Tính từ C1 Y học

iron-deficient

UK: /ˌaɪən dɪˈfɪʃənt/ • US: /ˌaɪərn dɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sắt bị thiếu sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking sufficient iron, especially in the blood.

Vietnamese Meaning

Thiếu sắt, đặc biệt là trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed her as iron-deficient and prescribed iron supplements."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu sắt và kê đơn thuốc bổ sung sắt."

  • "Many women are iron-deficient, especially during pregnancy."

    "Nhiều phụ nữ bị thiếu sắt, đặc biệt là trong thời kỳ mang thai."

  • "The soil in that region is iron-deficient, which affects crop yields."

    "Đất ở khu vực đó bị thiếu sắt, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt (khoáng chất thiết yếu cho cơ thể)
Noun deficiency Sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
Adjective deficient Thiếu hụt, không đầy đủ
Noun iron-deficiency Sự thiếu sắt

Synonyms

anemic (thiếu máu)hypoferric (giảm sắt (trong máu))

Antonyms

iron-rich (giàu sắt)iron-replete (đầy đủ sắt)

Related Words

iron deficiency anemia (thiếu máu do thiếu sắt)ferritin (ferritin (protein dự trữ sắt))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsarną
Old English
īren
Middle English
iren
Modern English
iron
Latin
dēficientem
Old French
deficient
Modern English
deficient
Modern English Compound
iron-deficient

Nguồn gốc từ ghép 'iron-deficient'

'Iron-deficient' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'iron' (sắt) và 'deficient' (thiếu hụt). 'Iron' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īren', trong khi 'deficient' xuất phát từ tiếng Latinh 'dēficientem' (có nghĩa là 'thiếu sót' hoặc 'không đủ'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thuật ngữ rõ ràng để mô tả tình trạng cơ thể bị thiếu sắt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng thiếu sắt trong cơ thể, dẫn đến các vấn đề sức khỏe như thiếu máu do thiếu sắt. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng thiếu sắt có thể khác nhau. 'Iron-deficient' nhấn mạnh vào nguyên nhân (thiếu sắt) hơn là hậu quả (ví dụ: thiếu máu, mặc dù chúng liên quan mật thiết).

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến các bộ phận của cơ thể hoặc các mẫu vật/kết quả xét nghiệm. Ví dụ: 'iron-deficient in the blood', 'iron-deficient in their diet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'iron-deficient'
  • become become iron-deficient
    (trở nên thiếu sắt)
  • be be iron-deficient
    (bị thiếu sắt)
  • remain remain iron-deficient
    (vẫn bị thiếu sắt)
Adverbs modifying 'iron-deficient'
  • severely severely iron-deficient
    (thiếu sắt trầm trọng)
  • mildly mildly iron-deficient
    (thiếu sắt nhẹ)
  • chronically chronically iron-deficient
    (thiếu sắt mãn tính)
Nouns modified by 'iron-deficient'
  • patient iron-deficient patient
    (bệnh nhân thiếu sắt)
  • diet iron-deficient diet
    (chế độ ăn thiếu sắt)
  • anemia iron-deficient anemia
    (thiếu máu do thiếu sắt)

Idioms

  • iron-deficient anemia

    Bệnh thiếu máu do thiếu sắt (thuật ngữ y học phổ biến)

    "Many women suffer from iron-deficient anemia."

    (Nhiều phụ nữ mắc bệnh thiếu máu do thiếu sắt.)

  • to be iron-deficient

    Bị thiếu sắt (một cách diễn đạt phổ biến về tình trạng sức khỏe)

    "She was diagnosed to be iron-deficient after the blood test."

    (Cô ấy được chẩn đoán bị thiếu sắt sau khi xét nghiệm máu.)

  • iron-deficient diet

    Chế độ ăn thiếu sắt (một cách diễn đạt về thói quen ăn uống)

    "Eating an iron-deficient diet can lead to various health problems."

    (Ăn một chế độ ăn thiếu sắt có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron-deficient

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sắt, đặc biệt là trong máu.

"The doctor diagnosed her as iron-deficient and prescribed iron supplements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron-deficient".

Thiếu sắt - Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Thiếu sắt là một trong những vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng đến hàng tỷ người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, trẻ em và người ăn chay. Nó gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, suy nhược, khó thở và có thể dẫn đến thiếu máu. Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc giáo dục về tầm quan trọng của sắt và cách bổ sung sắt thông qua chế độ ăn uống hoặc viên uống.

Thực phẩm giàu sắt trong ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc tiêu thụ các thực phẩm giàu sắt như thịt đỏ, gan, các loại đậu, rau bina và ngũ cốc tăng cường sắt được khuyến khích mạnh mẽ để phòng ngừa tình trạng thiếu sắt. Có những món ăn truyền thống được coi là 'bài thuốc' tự nhiên để bổ sung sắt, chẳng hạn như gan xào hành, hoặc các món hầm từ thịt bò và rau xanh đậm.