iron-rich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a large amount of iron.
Vietnamese Meaning
Giàu chất sắt, chứa hàm lượng sắt cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spinach is an iron-rich vegetable."
"Rau bina là một loại rau giàu chất sắt."
-
"The doctor recommended an iron-rich diet for the patient."
"Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn giàu chất sắt cho bệnh nhân."
-
"This soil is iron-rich and good for growing certain plants."
"Loại đất này giàu chất sắt và tốt cho việc trồng một số loại cây nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'iron-rich' thường được dùng để mô tả thực phẩm, đất, hoặc các vật liệu khác có chứa một lượng lớn sắt. Nó nhấn mạnh đến hàm lượng sắt như một đặc điểm quan trọng. So với các từ như 'ferruginous' (chứa sắt), 'iron-rich' phổ biến và dễ hiểu hơn trong ngữ cảnh thông thường. Cần phân biệt với 'containing iron' (chứa sắt) vì 'iron-rich' hàm ý hàm lượng sắt cao đáng kể.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'in' để chỉ ra cái gì đó giàu sắt trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'iron-rich in vitamins').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Naturally naturally iron-rich foods (thực phẩm giàu sắt tự nhiên)
-
Highly highly iron-rich supplements (thực phẩm bổ sung giàu sắt)
-
Eat eat iron-rich foods (ăn thực phẩm giàu sắt)
-
Consume consume iron-rich vegetables (tiêu thụ rau giàu sắt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iron-rich
Tính từGiàu chất sắt, chứa hàm lượng sắt cao.
"Spinach is an iron-rich vegetable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron-rich".
