(Top Banner Ad)
iron-rich
B2
Tính từ B2 Dinh dưỡng, Hóa học

iron-rich

UK: /ˈaɪən ˌrɪtʃ/ • US: /ˈaɪərn ˌrɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giàu sắt chứa nhiều sắt hàm lượng sắt cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a large amount of iron.

Vietnamese Meaning

Giàu chất sắt, chứa hàm lượng sắt cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spinach is an iron-rich vegetable."

    "Rau bina là một loại rau giàu chất sắt."

  • "The doctor recommended an iron-rich diet for the patient."

    "Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn giàu chất sắt cho bệnh nhân."

  • "This soil is iron-rich and good for growing certain plants."

    "Loại đất này giàu chất sắt và tốt cho việc trồng một số loại cây nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt
Adjective ironic mỉa mai, trớ trêu
Adjective rich giàu có, phong phú
Noun richness sự giàu có, sự phong phú

Synonyms

high in iron (giàu sắt)ferruginous (chứa sắt (thường chỉ quặng hoặc đất))

Antonyms

iron-poor (nghèo sắt)low in iron (ít sắt)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Hóa học

Nguồn gốc của 'iron-rich'

Cụm từ 'iron-rich' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'iron' (sắt), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īsern', và 'rich' (giàu có). Vì vậy, 'iron-rich' có nghĩa đen là 'giàu sắt', thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc chất liệu có hàm lượng sắt cao.

Usage Note

Tính từ 'iron-rich' thường được dùng để mô tả thực phẩm, đất, hoặc các vật liệu khác có chứa một lượng lớn sắt. Nó nhấn mạnh đến hàm lượng sắt như một đặc điểm quan trọng. So với các từ như 'ferruginous' (chứa sắt), 'iron-rich' phổ biến và dễ hiểu hơn trong ngữ cảnh thông thường. Cần phân biệt với 'containing iron' (chứa sắt) vì 'iron-rich' hàm ý hàm lượng sắt cao đáng kể.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' để chỉ ra cái gì đó giàu sắt trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'iron-rich in vitamins').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron-rich
  • Naturally naturally iron-rich foods
    (thực phẩm giàu sắt tự nhiên)
  • Highly highly iron-rich supplements
    (thực phẩm bổ sung giàu sắt)
Verb + iron-rich
  • Eat eat iron-rich foods
    (ăn thực phẩm giàu sắt)
  • Consume consume iron-rich vegetables
    (tiêu thụ rau giàu sắt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron-rich

Tính từ
Lật mặt

Giàu chất sắt, chứa hàm lượng sắt cao.

"Spinach is an iron-rich vegetable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron-rich".

Tầm quan trọng của sắt

Sắt là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu. Thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi và suy nhược. Vì vậy, việc tiêu thụ thực phẩm giàu sắt rất quan trọng để duy trì sức khỏe.