anemic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suffering from anemia.
Vietnamese Meaning
Bị thiếu máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt anemic after the surgery."
"Cô ấy cảm thấy thiếu máu sau cuộc phẫu thuật."
-
"The doctor diagnosed her as anemic."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu máu."
-
"The play's anemic plot failed to engage the audience."
"Cốt truyện nhạt nhẽo của vở kịch không thể thu hút khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anemia | Bệnh thiếu máu (tình trạng y tế); sự thiếu sinh khí, yếu ớt. |
| Adverb | anemically | Một cách yếu ớt, thiếu sinh khí; thiếu máu. |
| Noun | anemicness | Sự thiếu sinh khí, sự nhợt nhạt (ít dùng hơn). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng sức khỏe khi cơ thể thiếu hồng cầu hoặc huyết sắc tố, dẫn đến mệt mỏi, xanh xao. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự yếu ớt, thiếu sinh khí, thiếu sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously dangerously anemic (Thiếu máu nguy hiểm (mức độ nghiêm trọng).)
-
chronically chronically anemic (Bị thiếu máu kinh niên/mãn tính.)
-
figuratively figuratively anemic (Thiếu sinh khí một cách rõ rệt (nghĩa bóng).)
-
growth anemic growth (Sự tăng trưởng yếu ớt, chậm chạp (kinh tế).)
-
recovery anemic recovery (Sự hồi phục (kinh tế) chậm chạp, thiếu sức sống.)
-
results anemic results (Kết quả yếu kém, không đạt yêu cầu.)
Idioms
-
an anemic response
Một phản ứng yếu ớt, không quyết liệt hoặc thiếu nhiệt tình.
"The government’s response to the crisis was criticized as an anemic response."
(Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng bị chỉ trích là một phản ứng yếu ớt.)
-
to look anemic
Trông có vẻ nhợt nhạt, xanh xao (về sức khỏe) hoặc trông có vẻ yếu ớt, thiếu sinh khí (nghĩa bóng).
"After working 14 hours straight, he looked positively anemic."
(Sau khi làm việc 14 tiếng liên tục, anh ấy trông hoàn toàn xanh xao nhợt nhạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anemic
Tính từBị thiếu máu.
"She felt anemic after the surgery."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said she was anemic. |
Bác sĩ nói rằng cô ấy bị thiếu máu. |
| Phủ định | He is not anemic, according to the latest blood test. |
Theo kết quả xét nghiệm máu mới nhất, anh ấy không bị thiếu máu. |
| Nghi vấn | Is the patient anemic? |
Bệnh nhân có bị thiếu máu không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had eaten more iron-rich foods, she wouldn't be so anemic now. |
Nếu cô ấy đã ăn nhiều thực phẩm giàu chất sắt hơn, thì giờ cô ấy đã không bị thiếu máu như vậy. |
| Phủ định | If he hadn't been working such long hours, he might not be so anemic and tired. |
Nếu anh ấy không làm việc nhiều giờ như vậy, có lẽ anh ấy đã không bị thiếu máu và mệt mỏi như vậy. |
| Nghi vấn | If they had followed the doctor's advice, would they still be anemic? |
Nếu họ đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, họ có còn bị thiếu máu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looks anemic, doesn't she? |
Cô ấy trông xanh xao, đúng không? |
| Phủ định | He isn't anemic, is he? |
Anh ấy không bị thiếu máu, đúng không? |
| Nghi vấn | They are anemic, aren't they? |
Họ bị thiếu máu, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anemic".
