(Top Banner Ad)
anemic
C1
Tính từ C1 Y học, Kinh tế, Nghĩa bóng

anemic

UK: /əˈniːmɪk/ • US: /əˈniːmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu máu thiếu sinh khí yếu ớt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suffering from anemia.

Vietnamese Meaning

Bị thiếu máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt anemic after the surgery."

    "Cô ấy cảm thấy thiếu máu sau cuộc phẫu thuật."

  • "The doctor diagnosed her as anemic."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu máu."

  • "The play's anemic plot failed to engage the audience."

    "Cốt truyện nhạt nhẽo của vở kịch không thể thu hút khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anemia Bệnh thiếu máu (tình trạng y tế); sự thiếu sinh khí, yếu ớt.
Adverb anemically Một cách yếu ớt, thiếu sinh khí; thiếu máu.
Noun anemicness Sự thiếu sinh khí, sự nhợt nhạt (ít dùng hơn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kinh tế, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀναιμία (anaimia)
New Latin
anaemia
English
anemia / anemic

Gốc rễ Hy Lạp: Không Máu

Từ 'anemic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa tiền tố 'an-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'haima' (nghĩa là 'máu'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'thiếu máu'. Từ này được Latin hóa thành 'anaemia' trước khi đi vào tiếng Anh, mô tả tình trạng y tế thiếu hồng cầu. Nghĩa bóng 'thiếu sinh khí, yếu ớt' phát triển sau này.

Usage Note

Chỉ tình trạng sức khỏe khi cơ thể thiếu hồng cầu hoặc huyết sắc tố, dẫn đến mệt mỏi, xanh xao. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự yếu ớt, thiếu sinh khí, thiếu sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Anemic (Cường độ)
  • dangerously dangerously anemic
    (Thiếu máu nguy hiểm (mức độ nghiêm trọng).)
  • chronically chronically anemic
    (Bị thiếu máu kinh niên/mãn tính.)
  • figuratively figuratively anemic
    (Thiếu sinh khí một cách rõ rệt (nghĩa bóng).)
Anemic + Noun (Ngữ cảnh kinh tế/xã hội)
  • growth anemic growth
    (Sự tăng trưởng yếu ớt, chậm chạp (kinh tế).)
  • recovery anemic recovery
    (Sự hồi phục (kinh tế) chậm chạp, thiếu sức sống.)
  • results anemic results
    (Kết quả yếu kém, không đạt yêu cầu.)

Idioms

  • an anemic response

    Một phản ứng yếu ớt, không quyết liệt hoặc thiếu nhiệt tình.

    "The government’s response to the crisis was criticized as an anemic response."

    (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng bị chỉ trích là một phản ứng yếu ớt.)

  • to look anemic

    Trông có vẻ nhợt nhạt, xanh xao (về sức khỏe) hoặc trông có vẻ yếu ớt, thiếu sinh khí (nghĩa bóng).

    "After working 14 hours straight, he looked positively anemic."

    (Sau khi làm việc 14 tiếng liên tục, anh ấy trông hoàn toàn xanh xao nhợt nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anemic

Tính từ
Lật mặt

Bị thiếu máu.

"She felt anemic after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said she was anemic.
Bác sĩ nói rằng cô ấy bị thiếu máu.
Phủ định
He is not anemic, according to the latest blood test.
Theo kết quả xét nghiệm máu mới nhất, anh ấy không bị thiếu máu.
Nghi vấn
Is the patient anemic?
Bệnh nhân có bị thiếu máu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten more iron-rich foods, she wouldn't be so anemic now.
Nếu cô ấy đã ăn nhiều thực phẩm giàu chất sắt hơn, thì giờ cô ấy đã không bị thiếu máu như vậy.
Phủ định
If he hadn't been working such long hours, he might not be so anemic and tired.
Nếu anh ấy không làm việc nhiều giờ như vậy, có lẽ anh ấy đã không bị thiếu máu và mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
If they had followed the doctor's advice, would they still be anemic?
Nếu họ đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, họ có còn bị thiếu máu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks anemic, doesn't she?
Cô ấy trông xanh xao, đúng không?
Phủ định
He isn't anemic, is he?
Anh ấy không bị thiếu máu, đúng không?
Nghi vấn
They are anemic, aren't they?
Họ bị thiếu máu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anemic".

Ngôn ngữ Kinh tế học

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là báo chí và tài chính, 'anemic' là một tính từ phổ biến để mô tả sự yếu kém hoặc thiếu động lực. Ví dụ, 'anemic economic growth' (tăng trưởng kinh tế yếu ớt) thường xuyên được sử dụng thay vì chỉ nói 'slow' (chậm), nhấn mạnh sự thiếu sức sống cơ bản và sự cần thiết phải hành động.

Hình ảnh Văn học Victoria

Trong văn học phương Tây thế kỷ 19 (thời đại Victoria), hình ảnh người phụ nữ 'anemic' (xanh xao, nhợt nhạt) thường được dùng để thể hiện sự yếu đuối, tinh tế hoặc ốm yếu, đôi khi là sự lãng mạn hóa các bệnh lý như lao phổi hoặc thiếu máu do chế độ dinh dưỡng.