(Top Banner Ad)
iron(iii) chloride
C1
Danh từ C1 Hóa học

iron(iii) chloride

UK: /ˈaɪən θriː ˈklɔːraɪd/ • US: /ˈaɪərn θriː ˈklɔːraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

clorua sắt(III) ferric clorua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound with the formula FeCl3. It is a common iron compound in the +3 oxidation state.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học có công thức FeCl3. Nó là một hợp chất sắt phổ biến ở trạng thái oxy hóa +3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron(III) chloride is used as a mordant in dyeing and printing textiles."

    "Sắt(III) clorua được sử dụng làm chất cắn màu trong nhuộm và in vải."

  • "The etching of printed circuit boards often involves the use of iron(III) chloride solutions."

    "Việc khắc bảng mạch in thường liên quan đến việc sử dụng dung dịch sắt(III) clorua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt (kim loại)
Verb iron Là ủi (quần áo)
Noun chlorine Clo (nguyên tố hóa học)
Noun chloride Clorua (ion hoặc hợp chất chứa clo)
Verb chlorinate Clo hóa, khử trùng bằng clo
Adjective chlorinated Đã được clo hóa

Synonyms

Related Words

iron(II) chloride (clorua sắt(II))iron oxide (oxit sắt)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁isH₁ro-
Proto-Germanic
*īsarnan
Old English
īsern
Ancient Greek
khlōros
Modern English Chemistry
iron + chloride (compound formation)
Modern English Chemistry
iron(III) chloride

Nguồn gốc tên gọi hóa học

Sắt(III) clorua là một hợp chất hóa học được đặt tên theo quy tắc IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng). Tên gọi này được tạo thành từ 'iron' (sắt), 'chloride' (clorua – ion âm của nguyên tố clo, mà 'chloros' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'xanh nhạt' hoặc 'vàng lục', liên quan đến màu của khí clo) và số La Mã '(III)' cho biết trạng thái oxy hóa của nguyên tử sắt trong hợp chất này là +3. Cách đặt tên này giúp mô tả chính xác thành phần và tính chất hóa học của hợp chất.

Usage Note

Sắt(III) clorua, còn được gọi là ferric clorua, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và phòng thí nghiệm. Số La Mã (III) trong tên gọi chỉ trạng thái oxy hóa của sắt. Điều quan trọng là phải phân biệt nó với sắt(II) clorua (FeCl2), trong đó sắt có trạng thái oxy hóa +2.

Prepositions

of in

* of: Thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'a solution of iron(III) chloride'.
* in: Thường được sử dụng để chỉ trạng thái, môi trường hoặc ứng dụng. Ví dụ: 'iron(III) chloride in aqueous solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + iron(III) chloride
  • use use iron(III) chloride
    (sử dụng sắt(III) clorua)
  • add add iron(III) chloride
    (thêm sắt(III) clorua)
  • apply apply iron(III) chloride
    (ứng dụng/áp dụng sắt(III) clorua)
  • treat with treat with iron(III) chloride
    (xử lý bằng sắt(III) clorua)
Adjective + iron(III) chloride
  • anhydrous anhydrous iron(III) chloride
    (sắt(III) clorua khan)
  • aqueous aqueous iron(III) chloride
    (sắt(III) clorua dạng dung dịch nước)
  • liquid liquid iron(III) chloride
    (sắt(III) clorua lỏng)
  • technical grade technical grade iron(III) chloride
    (sắt(III) clorua cấp kỹ thuật)
Noun + iron(III) chloride
  • solution of solution of iron(III) chloride
    (dung dịch sắt(III) clorua)
  • properties of properties of iron(III) chloride
    (tính chất của sắt(III) clorua)
  • application of application of iron(III) chloride
    (ứng dụng của sắt(III) clorua)
  • effect of effect of iron(III) chloride
    (tác dụng/ảnh hưởng của sắt(III) clorua)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron(iii) chloride

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học có công thức FeCl3. Nó là một hợp chất sắt phổ biến ở trạng thái oxy hóa +3.

"Iron(III) chloride is used as a mordant in dyeing and printing textiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had stored the iron(III) chloride properly, the experiment would be much safer now.
Nếu phòng thí nghiệm đã bảo quản sắt(III) clorua đúng cách, thí nghiệm bây giờ sẽ an toàn hơn nhiều.
Phủ định
If he hadn't mixed the chemicals, including iron(III) chloride, so carelessly, there wouldn't be a strong smell in the lab now.
Nếu anh ta không trộn lẫn các hóa chất, bao gồm sắt(III) clorua, một cách bất cẩn như vậy, thì bây giờ đã không có mùi nồng nặc trong phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
If she had known the dangers of iron(III) chloride, would she be handling it so casually now?
Nếu cô ấy biết những nguy hiểm của sắt(III) clorua, liệu cô ấy có xử lý nó một cách tùy tiện như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron(iii) chloride".

Tầm quan trọng trong công nghiệp

Sắt(III) clorua là một hóa chất công nghiệp quan trọng, được sử dụng rộng rãi như một chất keo tụ trong xử lý nước thải và nước uống để loại bỏ các tạp chất lơ lửng. Nó cũng là một chất ăn mòn chính trong sản xuất bảng mạch in (PCB), giúp tạo ra các mạch điện phức tạp cần thiết cho thiết bị điện tử hiện đại. Vai trò này làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp thiết yếu.

Ứng dụng trong y học và nghệ thuật

Ngoài công nghiệp nặng, sắt(III) clorua còn có những ứng dụng đặc biệt. Trong y học, nó được dùng làm thuốc cầm máu tại chỗ trong một số trường hợp. Trong nghệ thuật, đặc biệt là trong kỹ thuật in khắc và chế tác kim loại, nó được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng ăn mòn đặc trưng trên các bề mặt kim loại như đồng, bạc, mang lại những tác phẩm độc đáo.