(Top Banner Ad)
ironclad
C1
Adjective C1 Pháp luật, Kinh doanh, Quân sự

ironclad

UK: /ˈaɪənˌklæd/ • US: /ˈaɪərnˌklæd/

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc không thể phá vỡ không thể chối cãi bất khả xâm phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to contradict, weaken, or change; very strong and solid.

Vietnamese Meaning

Không thể bác bỏ, làm suy yếu hoặc thay đổi; rất mạnh mẽ và vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract includes an ironclad guarantee."

    "Hợp đồng bao gồm một sự bảo đảm không thể phá vỡ."

  • "They have an ironclad defense against any lawsuits."

    "Họ có một hệ thống phòng thủ vững chắc trước mọi vụ kiện."

  • "The evidence against him was ironclad."

    "Bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt
Adjective clad bọc, che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
ironclad

Nguồn gốc của 'Ironclad'

Từ 'ironclad' ban đầu được dùng để chỉ những tàu chiến bọc sắt trong thế kỷ 19. Những con tàu này rất mạnh và khó bị phá hủy, do đó từ này mang ý nghĩa 'không thể xâm phạm' hay 'vững chắc như sắt'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hợp đồng, thỏa thuận, bằng chứng hoặc luật pháp. Nhấn mạnh tính không thể xâm phạm, không thể tranh cãi. So với 'strong', 'ironclad' mang nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự chắc chắn tuyệt đối.

Prepositions

in against

‘Ironclad in’ dùng để chỉ sự vững chắc, không thể lay chuyển về mặt gì đó. ‘Ironclad against’ chỉ sự bảo vệ tuyệt đối, không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ironclad
  • an an ironclad agreement
    (một thỏa thuận vững chắc/chắc chắn như đinh đóng cột)
  • a a legally ironclad contract
    (một hợp đồng pháp lý không kẽ hở)
Verb + ironclad
  • have have an ironclad alibi
    (có một chứng cớ ngoại phạm không thể chối cãi)
  • provide provide ironclad evidence
    (cung cấp bằng chứng thép/bằng chứng không thể bác bỏ)

Idioms

  • ironclad guarantee

    sự đảm bảo chắc chắn, không thể phá vỡ

    "The company offers an ironclad guarantee on all its products."

    (Công ty cung cấp một sự đảm bảo chắc chắn cho tất cả các sản phẩm của mình.)

  • ironclad defense

    hàng phòng thủ vững chắc

    "The lawyer presented an ironclad defense for his client."

    (Luật sư đã trình bày một hàng phòng thủ vững chắc cho khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ironclad

Adjective
Lật mặt

Không thể bác bỏ, làm suy yếu hoặc thay đổi; rất mạnh mẽ và vững chắc.

"The contract includes an ironclad guarantee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They presented an ironclad alibi, proving their innocence.
Họ đưa ra một chứng cứ ngoại phạm không thể chối cãi, chứng minh sự vô tội của họ.
Phủ định
It wasn't an ironclad agreement, as several clauses were open to interpretation.
Đó không phải là một thỏa thuận chắc chắn, vì một số điều khoản có thể được giải thích khác nhau.
Nghi vấn
Is this contract truly ironclad, or are there potential loopholes we should be aware of?
Hợp đồng này có thực sự chắc chắn không, hay có những kẽ hở tiềm ẩn nào mà chúng ta nên biết?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract was considered ironclad by the lawyers.
Hợp đồng được các luật sư coi là không thể phá vỡ.
Phủ định
The agreement was not considered ironclad by the committee.
Thỏa thuận không được ủy ban coi là không thể phá vỡ.
Nghi vấn
Was the evidence considered ironclad by the jury?
Bằng chứng có được bồi thẩm đoàn coi là không thể bác bỏ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been implementing ironclad security protocols for five years.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã và đang thực hiện các giao thức bảo mật bất khả xâm phạm trong năm năm.
Phủ định
By the deadline, they won't have been offering ironclad guarantees to every client; some exceptions will exist.
Đến thời hạn chót, họ sẽ không đưa ra những đảm bảo chắc chắn cho mọi khách hàng; sẽ có một vài ngoại lệ.
Nghi vấn
Will the government have been maintaining an ironclad grip on information for the entire duration of the crisis?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang duy trì sự kiểm soát thông tin chặt chẽ trong toàn bộ thời gian khủng hoảng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been maintaining an ironclad grip on the market for the past decade.
Công ty đã duy trì sự kìm kẹp vững chắc trên thị trường trong thập kỷ qua.
Phủ định
The lawyer hasn't been building an ironclad case for his client, which worries him.
Luật sư đã không xây dựng một vụ kiện vững chắc cho khách hàng của mình, điều này khiến anh ta lo lắng.
Nghi vấn
Has the government been providing an ironclad guarantee of safety for the citizens?
Chính phủ có đang cung cấp một sự đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dân không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their contract is ironclad.
Hợp đồng của họ là bất khả xâm phạm.
Phủ định
He is not ironclad in his opinions.
Anh ấy không kiên định với những ý kiến của mình.
Nghi vấn
Is their agreement ironclad?
Thỏa thuận của họ có chắc chắn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's ironclad guarantee convinced many customers.
Sự đảm bảo chắc chắn của công ty đã thuyết phục được nhiều khách hàng.
Phủ định
The defendant's ironclad alibi wasn't as strong as it seemed.
Chứng cứ ngoại phạm không thể chối cãi của bị cáo không mạnh như vẻ bề ngoài.
Nghi vấn
Is the government's ironclad commitment to the treaty still valid?
Cam kết chắc chắn của chính phủ đối với hiệp ước có còn hiệu lực không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank used to have an ironclad security system.
Ngân hàng đã từng có một hệ thống an ninh bất khả xâm phạm.
Phủ định
The contract didn't use to have such ironclad clauses.
Hợp đồng đã không từng có những điều khoản chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Did the company use to have an ironclad agreement with its suppliers?
Công ty đã từng có một thỏa thuận không thể phá vỡ với các nhà cung cấp của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironclad".

Hình ảnh ẩn dụ

Từ 'ironclad' thường được dùng để mô tả những thứ rất mạnh mẽ và khó bị phá hủy, giống như những con tàu chiến bọc sắt ngày xưa. Nó mang ý nghĩa của sự an toàn, bảo vệ và không thể xâm phạm.