ironclad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to contradict, weaken, or change; very strong and solid.
Vietnamese Meaning
Không thể bác bỏ, làm suy yếu hoặc thay đổi; rất mạnh mẽ và vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract includes an ironclad guarantee."
"Hợp đồng bao gồm một sự bảo đảm không thể phá vỡ."
-
"They have an ironclad defense against any lawsuits."
"Họ có một hệ thống phòng thủ vững chắc trước mọi vụ kiện."
-
"The evidence against him was ironclad."
"Bằng chứng chống lại anh ta là không thể chối cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iron | sắt |
| Adjective | clad | bọc, che phủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hợp đồng, thỏa thuận, bằng chứng hoặc luật pháp. Nhấn mạnh tính không thể xâm phạm, không thể tranh cãi. So với 'strong', 'ironclad' mang nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự chắc chắn tuyệt đối.
Prepositions
‘Ironclad in’ dùng để chỉ sự vững chắc, không thể lay chuyển về mặt gì đó. ‘Ironclad against’ chỉ sự bảo vệ tuyệt đối, không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an an ironclad agreement (một thỏa thuận vững chắc/chắc chắn như đinh đóng cột)
-
a a legally ironclad contract (một hợp đồng pháp lý không kẽ hở)
-
have have an ironclad alibi (có một chứng cớ ngoại phạm không thể chối cãi)
-
provide provide ironclad evidence (cung cấp bằng chứng thép/bằng chứng không thể bác bỏ)
Idioms
-
ironclad guarantee
sự đảm bảo chắc chắn, không thể phá vỡ
"The company offers an ironclad guarantee on all its products."
(Công ty cung cấp một sự đảm bảo chắc chắn cho tất cả các sản phẩm của mình.)
-
ironclad defense
hàng phòng thủ vững chắc
"The lawyer presented an ironclad defense for his client."
(Luật sư đã trình bày một hàng phòng thủ vững chắc cho khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ironclad
AdjectiveKhông thể bác bỏ, làm suy yếu hoặc thay đổi; rất mạnh mẽ và vững chắc.
"The contract includes an ironclad guarantee."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They presented an ironclad alibi, proving their innocence. |
Họ đưa ra một chứng cứ ngoại phạm không thể chối cãi, chứng minh sự vô tội của họ. |
| Phủ định | It wasn't an ironclad agreement, as several clauses were open to interpretation. |
Đó không phải là một thỏa thuận chắc chắn, vì một số điều khoản có thể được giải thích khác nhau. |
| Nghi vấn | Is this contract truly ironclad, or are there potential loopholes we should be aware of? |
Hợp đồng này có thực sự chắc chắn không, hay có những kẽ hở tiềm ẩn nào mà chúng ta nên biết? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract was considered ironclad by the lawyers. |
Hợp đồng được các luật sư coi là không thể phá vỡ. |
| Phủ định | The agreement was not considered ironclad by the committee. |
Thỏa thuận không được ủy ban coi là không thể phá vỡ. |
| Nghi vấn | Was the evidence considered ironclad by the jury? |
Bằng chứng có được bồi thẩm đoàn coi là không thể bác bỏ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the company will have been implementing ironclad security protocols for five years. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã và đang thực hiện các giao thức bảo mật bất khả xâm phạm trong năm năm. |
| Phủ định | By the deadline, they won't have been offering ironclad guarantees to every client; some exceptions will exist. |
Đến thời hạn chót, họ sẽ không đưa ra những đảm bảo chắc chắn cho mọi khách hàng; sẽ có một vài ngoại lệ. |
| Nghi vấn | Will the government have been maintaining an ironclad grip on information for the entire duration of the crisis? |
Liệu chính phủ sẽ đã và đang duy trì sự kiểm soát thông tin chặt chẽ trong toàn bộ thời gian khủng hoảng? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been maintaining an ironclad grip on the market for the past decade. |
Công ty đã duy trì sự kìm kẹp vững chắc trên thị trường trong thập kỷ qua. |
| Phủ định | The lawyer hasn't been building an ironclad case for his client, which worries him. |
Luật sư đã không xây dựng một vụ kiện vững chắc cho khách hàng của mình, điều này khiến anh ta lo lắng. |
| Nghi vấn | Has the government been providing an ironclad guarantee of safety for the citizens? |
Chính phủ có đang cung cấp một sự đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dân không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their contract is ironclad. |
Hợp đồng của họ là bất khả xâm phạm. |
| Phủ định | He is not ironclad in his opinions. |
Anh ấy không kiên định với những ý kiến của mình. |
| Nghi vấn | Is their agreement ironclad? |
Thỏa thuận của họ có chắc chắn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's ironclad guarantee convinced many customers. |
Sự đảm bảo chắc chắn của công ty đã thuyết phục được nhiều khách hàng. |
| Phủ định | The defendant's ironclad alibi wasn't as strong as it seemed. |
Chứng cứ ngoại phạm không thể chối cãi của bị cáo không mạnh như vẻ bề ngoài. |
| Nghi vấn | Is the government's ironclad commitment to the treaty still valid? |
Cam kết chắc chắn của chính phủ đối với hiệp ước có còn hiệu lực không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank used to have an ironclad security system. |
Ngân hàng đã từng có một hệ thống an ninh bất khả xâm phạm. |
| Phủ định | The contract didn't use to have such ironclad clauses. |
Hợp đồng đã không từng có những điều khoản chặt chẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Did the company use to have an ironclad agreement with its suppliers? |
Công ty đã từng có một thỏa thuận không thể phá vỡ với các nhà cung cấp của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironclad".
