(Top Banner Ad)
ironmonger's (uk)
B1
Noun B1 Thương mại, bán lẻ

ironmonger's (uk)

UK: ˈaɪənˌmʌŋɡəz • US: ˈaɪərnmʌŋɡər

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bán đồ sắt cửa hàng kim khí tiệm bán đồ sắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop selling iron goods, hardware, and tools.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán đồ sắt, kim khí và dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went to the ironmonger's to buy some nails."

    "Anh ấy đến cửa hàng đồ sắt để mua vài cái đinh."

  • "The ironmonger's is just around the corner."

    "Cửa hàng đồ sắt ở ngay góc phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ironmonger Người bán đồ sắt, người bán phần cứng
Noun ironmongery Nghề bán đồ sắt; các mặt hàng đồ sắt hoặc phần cứng được bán
Noun iron Sắt (kim loại); bàn ủi
Noun (in compounds) monger Người buôn bán (thường dùng trong các từ ghép như fishmonger - người bán cá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mangō (dealer, merchant)
Old English
mangere (trader)
Proto-Germanic
*īsaną (iron)
Old English
īsern (iron)
Old English
īsernmangere (iron-dealer)
Middle English
irenmongere
Modern English
ironmonger
Modern English (UK)
ironmonger's (shop of an ironmonger)

Nguồn gốc từ 'monger'

Phần 'monger' trong 'ironmonger' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mangō', có nghĩa là người buôn bán hoặc thương gia. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'mangere', chỉ một người chuyên buôn bán một loại hàng hóa cụ thể.

Người buôn đồ sắt

Từ 'iron' (sắt) kết hợp với 'monger' (người buôn) tạo thành 'ironmonger', nghĩa đen là 'người buôn đồ sắt'. Theo thời gian, thuật ngữ này phát triển để chỉ cửa hàng của họ, 'ironmonger's', nơi bán các vật dụng kim loại, công cụ, và phần cứng.

Usage Note

Từ 'ironmonger's' (có 's) thường được dùng để chỉ cửa hàng (shop) của người bán đồ sắt. Nó nhấn mạnh vào địa điểm kinh doanh hơn là bản thân người thợ rèn (ironsmith). Nó chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh.

Prepositions

at to from

at the ironmonger's (ở cửa hàng đồ sắt), to the ironmonger's (đến cửa hàng đồ sắt), from the ironmonger's (từ cửa hàng đồ sắt)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ironmonger's (uk)
  • go go to the ironmonger's
    (đi đến tiệm đồ sắt)
  • buy buy something at the ironmonger's
    (mua thứ gì đó ở tiệm đồ sắt)
  • visit visit the ironmonger's
    (ghé thăm tiệm đồ sắt)
Adjective + ironmonger's (uk)
  • local the local ironmonger's
    (tiệm đồ sắt địa phương)
  • traditional a traditional ironmonger's
    (một tiệm đồ sắt truyền thống)
  • independent an independent ironmonger's
    (một tiệm đồ sắt độc lập)

Idioms

  • go to the ironmonger's for something

    đi đến tiệm đồ sắt để mua/tìm thứ gì đó

    "I need to go to the ironmonger's for some new screws."

    (Tôi cần đi đến tiệm đồ sắt để mua vài chiếc ốc vít mới.)

  • the old ironmonger's shop

    cửa hàng đồ sắt cũ/lâu đời

    "The old ironmonger's shop down the street still sells unique items."

    (Cửa hàng đồ sắt cũ dưới phố vẫn bán những món đồ độc đáo.)

  • a trip to the ironmonger's

    một chuyến đi đến tiệm đồ sắt

    "A trip to the ironmonger's is essential for home DIY projects."

    (Một chuyến đi đến tiệm đồ sắt là rất cần thiết cho các dự án tự làm tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ironmonger's (uk)

Noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán đồ sắt, kim khí và dụng cụ.

"He went to the ironmonger's to buy some nails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironmonger's (uk)".

Cửa hàng truyền thống của Anh

Ở Vương quốc Anh, 'ironmonger's' là một loại cửa hàng truyền thống chuyên bán phần cứng, dụng cụ, sơn và các vật liệu nhỏ phục vụ việc sửa chữa nhà cửa. Chúng thường là các doanh nghiệp nhỏ, thuộc sở hữu gia đình, với đội ngũ nhân viên am hiểu cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp.

Sự suy giảm và hoài niệm

Trong những thập kỷ gần đây, số lượng 'ironmonger's' truyền thống đã giảm đáng kể do sự cạnh tranh từ các siêu thị DIY (tự làm) lớn và mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, chúng vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lòng nhiều người Anh, tượng trưng cho một phong cách mua sắm cá nhân hơn và gắn bó với cộng đồng.