(Top Banner Ad)
hardware store
A2
danh từ A2 Thương mại

hardware store

UK: /ˈhɑːdwɛː stɔː/ • US: /ˈhɑːrdwer stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng kim khí tiệm kim khí cửa hàng vật tư xây dựng (tùy ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store selling tools, hardware, and other supplies for home improvement and construction.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các dụng cụ, kim khí và các vật tư khác phục vụ cho việc cải thiện và xây dựng nhà cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the hardware store to buy some paint."

    "Tôi cần đến cửa hàng kim khí để mua một ít sơn."

  • "The hardware store is well-stocked with everything from screws to power tools."

    "Cửa hàng kim khí có đầy đủ mọi thứ từ ốc vít đến dụng cụ điện."

  • "She works at the local hardware store after school."

    "Cô ấy làm việc tại cửa hàng kim khí địa phương sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardware Đồ kim khí, dụng cụ; phần cứng (máy tính)
Noun store Cửa hàng, kho; sự tích trữ
Verb store Cất giữ, tích trữ, lưu trữ
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa
Noun storekeeper Chủ cửa hàng, người quản lý kho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
waru
Middle English
hardware
Old French
estore
Modern English
hardware store

Nguồn gốc của "hardware store"

Từ "hardware store" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố. "Hardware" ban đầu dùng để chỉ các mặt hàng kim loại nhỏ (như đinh, ốc vít, dụng cụ). Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "heard" (cứng) và "waru" (hàng hóa). Phần "store" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estore" (nghĩa là dự trữ, cung cấp), sau này phát triển thành nghĩa "cửa hàng". Ghép lại, "hardware store" là một cửa hàng chuyên bán các loại dụng cụ, vật liệu kim khí, và đồ dùng sửa chữa, phục vụ cho các công việc xây dựng hoặc tự sửa chữa.

Usage Note

Khác với 'tool shop' có thể chuyên về dụng cụ, 'hardware store' thường có phạm vi sản phẩm rộng hơn, bao gồm cả vật liệu xây dựng cơ bản như đinh, ốc vít, khóa, sơn...

Prepositions

at in near

Sử dụng 'at' khi nói về việc mua sắm cụ thể tại cửa hàng (e.g., 'I bought nails at the hardware store'). Dùng 'in' khi nói về vị trí hoặc sự tồn tại (e.g., 'There's a good hardware store in town'). Sử dụng 'near' khi nói về khoảng cách (e.g., 'The hardware store is near my house').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardware store
  • local local hardware store
    (cửa hàng đồ kim khí địa phương)
  • small small hardware store
    (cửa hàng đồ kim khí nhỏ)
  • big-box big-box hardware store
    (cửa hàng đồ kim khí lớn (thường là siêu thị vật liệu xây dựng))
  • neighborhood neighborhood hardware store
    (cửa hàng đồ kim khí trong khu phố)
Verb + hardware store
  • go to go to a hardware store
    (đi đến cửa hàng đồ kim khí)
  • visit visit a hardware store
    (ghé thăm cửa hàng đồ kim khí)
  • shop at shop at a hardware store
    (mua sắm ở cửa hàng đồ kim khí)
  • work at work at a hardware store
    (làm việc ở cửa hàng đồ kim khí)
Noun + hardware store
  • owner of owner of a hardware store
    (chủ cửa hàng đồ kim khí)
  • aisle in aisle in a hardware store
    (lối đi trong cửa hàng đồ kim khí)
  • trip to a trip to the hardware store
    (một chuyến đi đến cửa hàng đồ kim khí)
  • items from items from the hardware store
    (các mặt hàng từ cửa hàng đồ kim khí)

Idioms

  • a trip to the hardware store

    Một chuyến đi đến cửa hàng đồ kim khí để mua sắm hoặc tìm kiếm đồ dùng.

    "I need to make a quick trip to the hardware store to get some nails."

    (Tôi cần ghé nhanh qua cửa hàng đồ kim khí để mua vài cái đinh.)

  • to pick something up at the hardware store

    Mua hoặc lấy thứ gì đó tại cửa hàng đồ kim khí.

    "Can you pick up a new lightbulb at the hardware store on your way home?"

    (Bạn có thể mua giúp tôi một cái bóng đèn mới ở cửa hàng đồ kim khí trên đường về không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardware store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các dụng cụ, kim khí và các vật tư khác phục vụ cho việc cải thiện và xây dựng nhà cửa.

"I need to go to the hardware store to buy some paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hardware store, where my father buys tools, is having a sale.
Cửa hàng kim khí, nơi bố tôi mua dụng cụ, đang có đợt giảm giá.
Phủ định
This isn't the hardware store that sells the specific screws I need.
Đây không phải là cửa hàng kim khí bán loại ốc vít cụ thể mà tôi cần.
Nghi vấn
Is that the hardware store whose reputation for quality is so well-known?
Kia có phải là cửa hàng kim khí nổi tiếng về chất lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardware store".

Văn hóa Tự làm (DIY) và Cửa hàng đồ kim khí

Ở nhiều nước phương Tây, cửa hàng đồ kim khí (hardware store) là một phần không thể thiếu của văn hóa "tự làm" (DIY - Do It Yourself). Mọi người thường đến đây để mua dụng cụ, vật liệu sửa chữa nhà cửa, làm vườn, hoặc các dự án thủ công cá nhân, từ việc treo một bức tranh đến sửa vòi nước bị rò rỉ.

Chuyên gia tại cửa hàng đồ kim khí

Nhân viên ở các cửa hàng đồ kim khí truyền thống thường được biết đến là những người rất am hiểu về sản phẩm và cách sử dụng chúng. Họ có thể tư vấn, hướng dẫn khách hàng về mọi thứ từ chọn loại đinh ốc phù hợp, loại sơn tốt nhất, cho đến cách sửa ống nước cơ bản. Đây là một giá trị được đánh giá cao, đặc biệt ở các cửa hàng nhỏ hơn, nơi có mối quan hệ cộng đồng.