radiant flux
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The measure of the total power of electromagnetic radiation (including infrared, ultraviolet, and visible light).
Vietnamese Meaning
Đại lượng đo tổng công suất của bức xạ điện từ (bao gồm tia hồng ngoại, tia cực tím và ánh sáng nhìn thấy).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The radiant flux of the sun is enormous."
"Công suất bức xạ của mặt trời là rất lớn."
-
"The engineer calculated the radiant flux emitted by the LED."
"Kỹ sư đã tính toán công suất bức xạ phát ra từ đèn LED."
-
"The sensor measures the radiant flux of the infrared beam."
"Cảm biến đo công suất bức xạ của chùm tia hồng ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radiance | Sự rạng rỡ, sự chói lọi, vẻ sáng ngời |
| Verb | radiate | Tỏa ra, phát ra (ánh sáng, nhiệt, năng lượng) |
| Adverb | radiantly | Một cách rạng rỡ, chói lọi |
| Noun | flux | Dòng chảy, sự biến đổi, sự thay đổi liên tục |
| Verb | flux | Chảy, biến đổi, dao động |
| Noun | reflux | Sự chảy ngược, dòng chảy ngược (thường trong y học hoặc hóa học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Radiant flux, thường được ký hiệu là Φ (phi), thể hiện tốc độ phát xạ, truyền hoặc nhận năng lượng bức xạ. Nó là một đại lượng vô hướng và được đo bằng đơn vị watt (W). Khác với 'irradiance' (độ rọi), đo công suất trên một đơn vị diện tích, radiant flux đo tổng công suất phát ra từ một nguồn hoặc đi qua một bề mặt.
Prepositions
'Radiant flux of a source' dùng để chỉ công suất bức xạ phát ra từ nguồn đó. 'Radiant flux through a surface' dùng để chỉ công suất bức xạ đi qua bề mặt đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total radiant flux (tổng thông lượng bức xạ)
-
spectral spectral radiant flux (thông lượng bức xạ phổ)
-
incident incident radiant flux (thông lượng bức xạ tới (chiếu vào bề mặt))
-
emitted emitted radiant flux (thông lượng bức xạ phát ra)
-
measure measure radiant flux (đo thông lượng bức xạ)
-
calculate calculate radiant flux (tính toán thông lượng bức xạ)
-
emit emit radiant flux (phát ra thông lượng bức xạ)
-
absorb absorb radiant flux (hấp thụ thông lượng bức xạ)
-
measurement measurement of radiant flux (phép đo thông lượng bức xạ)
-
source source of radiant flux (nguồn thông lượng bức xạ)
Idioms
-
total radiant flux
Tổng thông lượng bức xạ (tổng năng lượng ánh sáng được phát ra hoặc nhận được trong mọi hướng và bước sóng)
"The engineer determined the total radiant flux of the new lighting system."
(Kỹ sư đã xác định tổng thông lượng bức xạ của hệ thống chiếu sáng mới.)
-
spectral radiant flux
Thông lượng bức xạ phổ (thông lượng bức xạ được phân bố theo các bước sóng cụ thể, quan trọng để phân tích màu sắc)
"Scientists analyzed the spectral radiant flux of sunlight to understand its composition."
(Các nhà khoa học đã phân tích thông lượng bức xạ phổ của ánh sáng mặt trời để hiểu thành phần của nó.)
-
incident radiant flux
Thông lượng bức xạ tới (lượng năng lượng ánh sáng chiếu vào một bề mặt cụ thể)
"The efficiency of a solar panel depends on the incident radiant flux it receives."
(Hiệu suất của tấm pin mặt trời phụ thuộc vào thông lượng bức xạ tới mà nó nhận được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radiant flux
nounĐại lượng đo tổng công suất của bức xạ điện từ (bao gồm tia hồng ngoại, tia cực tím và ánh sáng nhìn thấy).
"The radiant flux of the sun is enormous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiant flux".
