(Top Banner Ad)
power density
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

power density

UK: /ˈpaʊə ˌdɛnsɪti/ • US: /ˈpaʊər ˌdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ công suất mật độ năng lượng công suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of power per unit volume or area.

Vietnamese Meaning

Lượng công suất trên một đơn vị thể tích hoặc diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power density of the solar panel is crucial for its efficiency."

    "Mật độ công suất của tấm pin mặt trời là rất quan trọng đối với hiệu quả của nó."

  • "High power density is a key requirement for many electronic devices."

    "Mật độ công suất cao là một yêu cầu quan trọng đối với nhiều thiết bị điện tử."

  • "The laser's power density can be adjusted to control the cutting process."

    "Mật độ công suất của laser có thể được điều chỉnh để kiểm soát quá trình cắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Noun density mật độ, sự dày đặc
Adjective dense dày đặc, đặc
Verb densify làm cho dày đặc hơn, tăng mật độ

Synonyms

power flux density (mật độ thông lượng công suất)energy flux (thông lượng năng lượng)

Related Words

energy density (mật độ năng lượng)power (công suất)intensity (cường độ)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir / pouvoir
Middle English
pouer / power
Modern English
power
Latin
densus
Latin
densitas
Old French
densité
Middle English
densite
Modern English
density
Modern English Compound
power density

Sức mạnh và Sự cô đặc: Nguồn gốc của 'Mật độ công suất'

'Power' (sức mạnh, năng lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể) qua tiếng Pháp cổ 'pouvoir'. Nó mang ý nghĩa về khả năng hoặc năng lượng có sẵn. Trong khi đó, 'density' (mật độ) xuất phát từ tiếng Latin 'densus' (dày đặc) và 'densitas' (độ dày), mô tả mức độ chặt chẽ của vật chất trong một không gian nhất định. Khi hai từ này kết hợp thành 'power density', chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học hiện đại, diễn tả lượng công suất có thể tạo ra hoặc chứa đựng trong một đơn vị không gian hoặc khối lượng, một khái niệm cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật và vật lý hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'power density' được sử dụng để mô tả nồng độ năng lượng trong một không gian nhất định. Trong bối cảnh điện, nó thường liên quan đến công suất điện trên một diện tích bề mặt (ví dụ: watt trên mét vuông) hoặc trên một thể tích (ví dụ: watt trên mét khối). Nó khác với 'energy density', đề cập đến lượng năng lượng trên một đơn vị thể tích hoặc khối lượng, không phải tốc độ năng lượng được truyền tải.

Prepositions

of in per

'Power density of' thường dùng để chỉ power density *của* một vật thể hoặc hệ thống cụ thể. 'Power density in' thường dùng để chỉ power density *trong* một khu vực hoặc không gian nhất định. 'Power density per' thường dùng để chỉ power density *trên* một đơn vị diện tích hoặc thể tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power density
  • high high power density
    (mật độ công suất cao)
  • low low power density
    (mật độ công suất thấp)
  • specific specific power density
    (mật độ công suất riêng (trên đơn vị khối lượng))
  • thermal thermal power density
    (mật độ công suất nhiệt)
Verb + power density
  • increase increase power density
    (tăng mật độ công suất)
  • reduce reduce power density
    (giảm mật độ công suất)
  • optimize optimize power density
    (tối ưu hóa mật độ công suất)
  • achieve achieve high power density
    (đạt được mật độ công suất cao)
power density + Noun/Prepositional Phrase
  • of a battery power density of a battery
    (mật độ công suất của một viên pin)
  • for applications power density for high-performance applications
    (mật độ công suất cho các ứng dụng hiệu suất cao)

Idioms

  • optimize power density

    tối ưu hóa mật độ công suất (để đạt hiệu suất cao nhất trong một không gian/khối lượng nhất định)

    "Engineers are always looking to optimize power density in portable electronic devices."

    (Các kỹ sư luôn tìm cách tối ưu hóa mật độ công suất trong các thiết bị điện tử cầm tay.)

  • achieve high power density

    đạt được mật độ công suất cao (tạo ra nhiều công suất hơn trong một đơn vị không gian/khối lượng)

    "The new design allowed the motor to achieve high power density, making it suitable for drones."

    (Thiết kế mới cho phép động cơ đạt được mật độ công suất cao, làm cho nó phù hợp với máy bay không người lái.)

  • power density challenge

    thử thách về mật độ công suất (khó khăn trong việc tăng công suất trong không gian hoặc khối lượng hạn chế)

    "One of the biggest power density challenges in electric vehicle batteries is managing heat."

    (Một trong những thử thách lớn nhất về mật độ công suất trong pin xe điện là quản lý nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power density

noun
Lật mặt

Lượng công suất trên một đơn vị thể tích hoặc diện tích.

"The power density of the solar panel is crucial for its efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power density of the microwave oven was much higher than I expected.
Mật độ năng lượng của lò vi sóng cao hơn nhiều so với tôi dự đoán.
Phủ định
The engineer did not calculate the power density of the solar panel correctly.
Kỹ sư đã không tính toán chính xác mật độ năng lượng của tấm pin mặt trời.
Nghi vấn
Did the experiment measure the power density at different frequencies?
Thí nghiệm có đo mật độ năng lượng ở các tần số khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power density".

Động lực cho công nghệ thu nhỏ

Mật độ công suất cao là yếu tố then chốt cho sự phát triển của công nghệ thu nhỏ. Trong thế giới hiện đại, từ điện thoại thông minh, máy tính xách tay đến các thiết bị y tế cấy ghép, khả năng nhồi nhét nhiều công suất hơn vào một không gian nhỏ hơn giúp tạo ra các sản phẩm nhẹ hơn, mạnh mẽ hơn và tiện lợi hơn. Điều này đã định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ hàng ngày và thúc đẩy sự đổi mới không ngừng.

Tầm quan trọng trong năng lượng xanh và giao thông điện

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới năng lượng bền vững, mật độ công suất đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đối với xe điện (EVs), mật độ công suất cao hơn đồng nghĩa với khả năng tăng tốc nhanh hơn, sạc nhanh hơn và hiệu suất tổng thể tốt hơn. Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, nó giúp thiết kế các hệ thống lưu trữ pin hiệu quả hơn cho năng lượng mặt trời và gió, hỗ trợ ổn định lưới điện và giảm thiểu dấu chân carbon.