irresistible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá hấp dẫn và quyến rũ đến mức không thể cưỡng lại được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chocolate cake was irresistible, so I had a slice."
"Chiếc bánh sô-cô-la quá hấp dẫn, nên tôi đã ăn một miếng."
-
"His charm was irresistible to her."
"Sự quyến rũ của anh ấy là không thể cưỡng lại đối với cô ấy."
-
"The offer was simply irresistible."
"Lời đề nghị đó đơn giản là không thể cưỡng lại được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | Chống lại, kháng cự |
| Noun | resistance | Sự kháng cự, sự chống lại |
| Adjective | resistible | Có thể chống lại được, có thể kháng cự được |
| Adverb | irresistibly | Một cách không thể cưỡng lại được |
| Noun | irresistibility | Sự không thể cưỡng lại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irresistible' thường được dùng để miêu tả những thứ có sức hút mạnh mẽ, khiến người ta khó có thể từ chối hoặc kiềm chế được. Nó có thể dùng cho người, vật, ý tưởng, hoặc thậm chí là một cơ hội. Khác với 'attractive' chỉ đơn thuần là thu hút, 'irresistible' mang ý nghĩa mạnh hơn, thể hiện sự lôi cuốn không thể chối từ. So với 'tempting', 'irresistible' nhấn mạnh vào sức mạnh của sự quyến rũ, trong khi 'tempting' có thể chỉ đơn giản là gợi ý hoặc mời gọi.
Prepositions
'Irresistible to someone' nghĩa là ai đó không thể cưỡng lại được điều gì. 'Irresistible for something' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ mục đích khiến ai đó trở nên không thể cưỡng lại được, hoặc điều gì đó đặc biệt thích hợp/lý tưởng cho việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly irresistible (hoàn toàn không thể cưỡng lại được)
-
almost almost irresistible (gần như không thể cưỡng lại được)
-
completely completely irresistible (hoàn toàn không thể cưỡng lại được)
-
find find something irresistible (thấy cái gì đó không thể cưỡng lại được)
-
become become irresistible (trở nên không thể cưỡng lại được)
-
make make something irresistible (làm cho cái gì đó không thể cưỡng lại được)
-
charm irresistible charm (sức hút không thể cưỡng lại)
-
urge irresistible urge (thôi thúc không thể cưỡng lại)
-
offer irresistible offer (lời đề nghị không thể chối từ)
-
desire irresistible desire (ham muốn không thể cưỡng lại)
-
temptation irresistible temptation (sự cám dỗ không thể cưỡng lại)
-
attraction irresistible attraction (sự hấp dẫn không thể cưỡng lại)
Idioms
-
an irresistible force meets an immovable object
một lực không thể cưỡng lại gặp một vật không thể di chuyển (diễn tả một tình huống mà hai yếu tố mạnh mẽ, đối lập nhau va chạm, tạo ra một nghịch lý hoặc bế tắc)
"Their debate was like an irresistible force meeting an immovable object; neither side would yield."
(Cuộc tranh luận của họ giống như một lực không thể cưỡng lại gặp một vật không thể di chuyển; không bên nào chịu nhượng bộ.)
-
have an irresistible appeal/charm
có sức hút/duyên dáng không thể cưỡng lại (rất hấp dẫn, lôi cuốn)
"Her smile has an irresistible charm that captivates everyone."
(Nụ cười của cô ấy có một sức hút không thể cưỡng lại khiến mọi người say đắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irresistible
Tính từQuá hấp dẫn và quyến rũ đến mức không thể cưỡng lại được.
"The chocolate cake was irresistible, so I had a slice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresistible".
