(Top Banner Ad)
irresistible
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

irresistible

UK: /ˌɪrɪˈzɪstəbəl/ • US: /ˌɪrɪˈzɪstəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể cưỡng lại vô cùng hấp dẫn khó cưỡng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too attractive and tempting to be resisted.

Vietnamese Meaning

Quá hấp dẫn và quyến rũ đến mức không thể cưỡng lại được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chocolate cake was irresistible, so I had a slice."

    "Chiếc bánh sô-cô-la quá hấp dẫn, nên tôi đã ăn một miếng."

  • "His charm was irresistible to her."

    "Sự quyến rũ của anh ấy là không thể cưỡng lại đối với cô ấy."

  • "The offer was simply irresistible."

    "Lời đề nghị đó đơn giản là không thể cưỡng lại được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist Chống lại, kháng cự
Noun resistance Sự kháng cự, sự chống lại
Adjective resistible Có thể chống lại được, có thể kháng cự được
Adverb irresistibly Một cách không thể cưỡng lại được
Noun irresistibility Sự không thể cưỡng lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
resistible
English
irresistible

Nguồn gốc của 'Irresistible'

Từ 'irresistible' được ghép từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại'), động từ 'resist' (chống lại, kháng cự) và hậu tố '-ible' (có nghĩa là 'có thể'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'không thể chống lại được' hoặc 'không thể cưỡng lại được'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, thể hiện một sức mạnh hoặc sức hấp dẫn vượt quá khả năng kiểm soát của con người.

Usage Note

Từ 'irresistible' thường được dùng để miêu tả những thứ có sức hút mạnh mẽ, khiến người ta khó có thể từ chối hoặc kiềm chế được. Nó có thể dùng cho người, vật, ý tưởng, hoặc thậm chí là một cơ hội. Khác với 'attractive' chỉ đơn thuần là thu hút, 'irresistible' mang ý nghĩa mạnh hơn, thể hiện sự lôi cuốn không thể chối từ. So với 'tempting', 'irresistible' nhấn mạnh vào sức mạnh của sự quyến rũ, trong khi 'tempting' có thể chỉ đơn giản là gợi ý hoặc mời gọi.

Prepositions

to for

'Irresistible to someone' nghĩa là ai đó không thể cưỡng lại được điều gì. 'Irresistible for something' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ mục đích khiến ai đó trở nên không thể cưỡng lại được, hoặc điều gì đó đặc biệt thích hợp/lý tưởng cho việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresistible
  • utterly utterly irresistible
    (hoàn toàn không thể cưỡng lại được)
  • almost almost irresistible
    (gần như không thể cưỡng lại được)
  • completely completely irresistible
    (hoàn toàn không thể cưỡng lại được)
Verb + irresistible
  • find find something irresistible
    (thấy cái gì đó không thể cưỡng lại được)
  • become become irresistible
    (trở nên không thể cưỡng lại được)
  • make make something irresistible
    (làm cho cái gì đó không thể cưỡng lại được)
irresistible + Noun
  • charm irresistible charm
    (sức hút không thể cưỡng lại)
  • urge irresistible urge
    (thôi thúc không thể cưỡng lại)
  • offer irresistible offer
    (lời đề nghị không thể chối từ)
  • desire irresistible desire
    (ham muốn không thể cưỡng lại)
  • temptation irresistible temptation
    (sự cám dỗ không thể cưỡng lại)
  • attraction irresistible attraction
    (sự hấp dẫn không thể cưỡng lại)

Idioms

  • an irresistible force meets an immovable object

    một lực không thể cưỡng lại gặp một vật không thể di chuyển (diễn tả một tình huống mà hai yếu tố mạnh mẽ, đối lập nhau va chạm, tạo ra một nghịch lý hoặc bế tắc)

    "Their debate was like an irresistible force meeting an immovable object; neither side would yield."

    (Cuộc tranh luận của họ giống như một lực không thể cưỡng lại gặp một vật không thể di chuyển; không bên nào chịu nhượng bộ.)

  • have an irresistible appeal/charm

    có sức hút/duyên dáng không thể cưỡng lại (rất hấp dẫn, lôi cuốn)

    "Her smile has an irresistible charm that captivates everyone."

    (Nụ cười của cô ấy có một sức hút không thể cưỡng lại khiến mọi người say đắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresistible

Tính từ
Lật mặt

Quá hấp dẫn và quyến rũ đến mức không thể cưỡng lại được.

"The chocolate cake was irresistible, so I had a slice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresistible".

Cám dỗ không thể cưỡng lại

Trong văn hóa phương Tây, 'cám dỗ không thể cưỡng lại' (irresistible temptation) là một chủ đề phổ biến trong văn học và thần thoại. Nó thường ám chỉ những ham muốn mạnh mẽ đến mức con người khó lòng chống lại, giống như câu chuyện về nàng tiên cá Siren dụ dỗ thủy thủ, hay quả cấm trong vườn Địa Đàng, đại diện cho những điều bị cấm nhưng lại vô cùng hấp dẫn.

Trong Tiếp thị và Quảng cáo

Thuật ngữ 'irresistible' được sử dụng rộng rãi trong tiếp thị và quảng cáo để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc ưu đãi mà khách hàng sẽ khó lòng từ chối. Mục đích là tạo ra cảm giác khẩn cấp và giá trị đặc biệt, khuyến khích hành vi mua sắm hoặc chấp nhận ưu đãi ngay lập tức, làm cho chúng trở nên 'không thể cưỡng lại'.