(Top Banner Ad)
reversible
B2
adjective B2 Tổng quát

reversible

UK: /rɪˈvɜːsɪbl/ • US: /rɪˈvɜːrsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đảo ngược thuận nghịch có thể lật ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be turned the other way around or back to front.

Vietnamese Meaning

Có thể đảo ngược, lật ngược, quay ngược lại, hoặc thay đổi về trạng thái ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is reversible, so you can wear it inside out."

    "Chiếc áo khoác này có thể mặc được cả hai mặt, vì vậy bạn có thể mặc nó lộn trái ra ngoài."

  • "Reversible damage was done to his reputation."

    "Những thiệt hại có thể khắc phục được đã gây ra cho danh tiếng của anh ấy."

  • "The contract had a reversible clause."

    "Hợp đồng có một điều khoản có thể đảo ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, lộn trái
Noun reverse mặt trái, sự đảo ngược
Verb revert trở lại, quay về trạng thái cũ
Noun reversal sự đảo ngược, sự đổi chiều
Noun reversibility tính có thể đảo ngược, khả năng lộn trái
Adjective irreversible không thể đảo ngược được
Adverb irreversibly một cách không thể đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
vertere
Latin
reversus
Old French
reverser
English
reverse
English
-ible
English
reversible

Nguồn gốc từ 'quay ngược'

Từ 'reversible' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó được cấu tạo từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lùi lại') và gốc 'vertere' (nghĩa là 'quay, xoay'). Từ đó hình thành 'reversus' (đã bị quay ngược) trong tiếng Latin, rồi qua tiếng Pháp cổ 'reverser' (quay ngược lại). Cuối cùng, khi kết hợp với hậu tố '-ible' (có thể), 'reversible' mang ý nghĩa 'có thể quay ngược lại', mô tả điều gì đó có thể thay đổi về trạng thái ban đầu hoặc có thể sử dụng cả hai mặt.

Usage Note

Từ 'reversible' thường được dùng để mô tả những thứ có thể hoạt động hoặc xuất hiện theo hai chiều hoặc hai trạng thái trái ngược nhau. Nó có thể ám chỉ sự thay đổi vật lý (như áo khoác mặc được cả hai mặt) hoặc sự thay đổi về quy trình, quyết định, hoặc trạng thái (như phản ứng hóa học thuận nghịch). Sự khác biệt giữa 'reversible' và 'changeable' là 'reversible' nhấn mạnh khả năng trở lại trạng thái ban đầu, trong khi 'changeable' chỉ đơn giản nói về khả năng thay đổi.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc trạng thái mà một cái gì đó đang được đảo ngược hoặc chuyển đổi tới. Ví dụ: 'The damage is reversible to some extent' (Thiệt hại có thể khắc phục được ở một mức độ nào đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + reversible
  • fully fully reversible
    (hoàn toàn có thể đảo ngược)
  • easily easily reversible
    (dễ dàng đảo ngược)
  • partially partially reversible
    (có thể đảo ngược một phần)
  • potentially potentially reversible
    (có khả năng đảo ngược)
reversible + Danh từ
  • process a reversible process
    (một quá trình thuận nghịch (có thể đảo ngược))
  • damage reversible damage
    (thiệt hại có thể khắc phục được)
  • effect a reversible effect
    (một tác động có thể đảo ngược)
  • jacket a reversible jacket
    (một chiếc áo khoác hai mặt)
  • reaction a reversible reaction
    (một phản ứng thuận nghịch (trong hóa học))
Động từ + reversible
  • make make something reversible
    (làm cho cái gì đó có thể đảo ngược)
  • render render something reversible
    (biến cái gì đó thành có thể đảo ngược)

Idioms

  • reversible jacket/coat

    áo khoác hai mặt (có thể mặc được cả hai mặt)

    "She bought a reversible jacket that she can wear with either the blue side or the red side out."

    (Cô ấy mua một chiếc áo khoác hai mặt mà cô ấy có thể mặc mặt màu xanh hoặc mặt màu đỏ ra ngoài.)

  • reversible process

    quá trình thuận nghịch (một quá trình có thể quay ngược lại trạng thái ban đầu mà không để lại thay đổi vĩnh viễn)

    "Many physical changes, like melting ice, are reversible processes."

    (Nhiều thay đổi vật lý, như nước đá tan chảy, là các quá trình thuận nghịch.)

  • reversible error

    lỗi nghiêm trọng trong quá trình tố tụng có thể khiến bản án bị hủy (thuật ngữ pháp lý)

    "The defense argued that the judge's instruction to the jury was a reversible error."

    (Bên bào chữa lập luận rằng hướng dẫn của thẩm phán cho bồi thẩm đoàn là một lỗi nghiêm trọng có thể dẫn đến việc hủy bỏ phán quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversible

adjective
Lật mặt

Có thể đảo ngược, lật ngược, quay ngược lại, hoặc thay đổi về trạng thái ban đầu.

"This jacket is reversible, so you can wear it inside out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy clothes that are reversible, you will have more outfit options.
Nếu bạn mua quần áo có thể mặc được cả hai mặt, bạn sẽ có nhiều lựa chọn trang phục hơn.
Phủ định
If the damage isn't reversible, we won't be able to repair the antique vase.
Nếu thiệt hại không thể khắc phục được, chúng ta sẽ không thể sửa chữa chiếc bình cổ.
Nghi vấn
Will the changes be reversible if we implement this new policy?
Liệu những thay đổi có thể đảo ngược được không nếu chúng ta thực hiện chính sách mới này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversible".

Thời trang đa năng

Trong thời trang, 'reversible' thường dùng để chỉ những món đồ có thể mặc được cả hai mặt, như áo khoác, váy hoặc thắt lưng. Điều này mang lại sự linh hoạt và tiện lợi, giúp người mặc dễ dàng thay đổi phong cách hoặc kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm, đặc biệt hữu ích khi đi du lịch hoặc muốn tối ưu hóa tủ đồ.

Khả năng đảo ngược trong Khoa học và Môi trường

Trong khoa học, khái niệm 'reversible' rất quan trọng. Ví dụ, trong hóa học, 'phản ứng thuận nghịch' (reversible reaction) là phản ứng có thể diễn ra theo cả hai chiều. Trong lĩnh vực môi trường, các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách thường thảo luận về liệu các tác động của biến đổi khí hậu có 'reversible' (có thể đảo ngược) hay không, tức là liệu chúng ta có thể phục hồi lại trạng thái tự nhiên ban đầu của hành tinh được không sau những tác động tiêu cực của con người.