reversible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be turned the other way around or back to front.
Vietnamese Meaning
Có thể đảo ngược, lật ngược, quay ngược lại, hoặc thay đổi về trạng thái ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This jacket is reversible, so you can wear it inside out."
"Chiếc áo khoác này có thể mặc được cả hai mặt, vì vậy bạn có thể mặc nó lộn trái ra ngoài."
-
"Reversible damage was done to his reputation."
"Những thiệt hại có thể khắc phục được đã gây ra cho danh tiếng của anh ấy."
-
"The contract had a reversible clause."
"Hợp đồng có một điều khoản có thể đảo ngược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reverse | đảo ngược, lộn trái |
| Noun | reverse | mặt trái, sự đảo ngược |
| Verb | revert | trở lại, quay về trạng thái cũ |
| Noun | reversal | sự đảo ngược, sự đổi chiều |
| Noun | reversibility | tính có thể đảo ngược, khả năng lộn trái |
| Adjective | irreversible | không thể đảo ngược được |
| Adverb | irreversibly | một cách không thể đảo ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reversible' thường được dùng để mô tả những thứ có thể hoạt động hoặc xuất hiện theo hai chiều hoặc hai trạng thái trái ngược nhau. Nó có thể ám chỉ sự thay đổi vật lý (như áo khoác mặc được cả hai mặt) hoặc sự thay đổi về quy trình, quyết định, hoặc trạng thái (như phản ứng hóa học thuận nghịch). Sự khác biệt giữa 'reversible' và 'changeable' là 'reversible' nhấn mạnh khả năng trở lại trạng thái ban đầu, trong khi 'changeable' chỉ đơn giản nói về khả năng thay đổi.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc trạng thái mà một cái gì đó đang được đảo ngược hoặc chuyển đổi tới. Ví dụ: 'The damage is reversible to some extent' (Thiệt hại có thể khắc phục được ở một mức độ nào đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully reversible (hoàn toàn có thể đảo ngược)
-
easily easily reversible (dễ dàng đảo ngược)
-
partially partially reversible (có thể đảo ngược một phần)
-
potentially potentially reversible (có khả năng đảo ngược)
-
process a reversible process (một quá trình thuận nghịch (có thể đảo ngược))
-
damage reversible damage (thiệt hại có thể khắc phục được)
-
effect a reversible effect (một tác động có thể đảo ngược)
-
jacket a reversible jacket (một chiếc áo khoác hai mặt)
-
reaction a reversible reaction (một phản ứng thuận nghịch (trong hóa học))
-
make make something reversible (làm cho cái gì đó có thể đảo ngược)
-
render render something reversible (biến cái gì đó thành có thể đảo ngược)
Idioms
-
reversible jacket/coat
áo khoác hai mặt (có thể mặc được cả hai mặt)
"She bought a reversible jacket that she can wear with either the blue side or the red side out."
(Cô ấy mua một chiếc áo khoác hai mặt mà cô ấy có thể mặc mặt màu xanh hoặc mặt màu đỏ ra ngoài.)
-
reversible process
quá trình thuận nghịch (một quá trình có thể quay ngược lại trạng thái ban đầu mà không để lại thay đổi vĩnh viễn)
"Many physical changes, like melting ice, are reversible processes."
(Nhiều thay đổi vật lý, như nước đá tan chảy, là các quá trình thuận nghịch.)
-
reversible error
lỗi nghiêm trọng trong quá trình tố tụng có thể khiến bản án bị hủy (thuật ngữ pháp lý)
"The defense argued that the judge's instruction to the jury was a reversible error."
(Bên bào chữa lập luận rằng hướng dẫn của thẩm phán cho bồi thẩm đoàn là một lỗi nghiêm trọng có thể dẫn đến việc hủy bỏ phán quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reversible
adjectiveCó thể đảo ngược, lật ngược, quay ngược lại, hoặc thay đổi về trạng thái ban đầu.
"This jacket is reversible, so you can wear it inside out."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy clothes that are reversible, you will have more outfit options. |
Nếu bạn mua quần áo có thể mặc được cả hai mặt, bạn sẽ có nhiều lựa chọn trang phục hơn. |
| Phủ định | If the damage isn't reversible, we won't be able to repair the antique vase. |
Nếu thiệt hại không thể khắc phục được, chúng ta sẽ không thể sửa chữa chiếc bình cổ. |
| Nghi vấn | Will the changes be reversible if we implement this new policy? |
Liệu những thay đổi có thể đảo ngược được không nếu chúng ta thực hiện chính sách mới này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversible".
