(Top Banner Ad)
ischuria
C1
danh từ C1 Y học

ischuria

UK: /ɪˈskjʊəriə/ • US: /ɪˈskjʊəriə/

Nghĩa tiếng Việt

bí tiểu tắc nghẽn đường tiểu ứ đọng nước tiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Retention of urine in the urinary bladder; inability to urinate.

Vietnamese Meaning

Sự bí tiểu; tình trạng không có khả năng đi tiểu do nước tiểu bị giữ lại trong bàng quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with acute ischuria and severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng bí tiểu cấp tính và đau bụng dữ dội."

  • "Ischuria can be caused by a variety of factors, including prostate enlargement, urethral stricture, and certain medications."

    "Bí tiểu có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo và một số loại thuốc."

  • "Treatment for ischuria typically involves catheterization to drain the bladder."

    "Điều trị bí tiểu thường bao gồm đặt ống thông tiểu để dẫn lưu nước tiểu từ bàng quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ischuria Bí tiểu, ứ đọng nước tiểu (tình trạng không thể đi tiểu hoặc đi tiểu rất khó khăn, dẫn đến nước tiểu bị giữ lại trong bàng quang)
Adjective ischuric Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng bí tiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰσχούρια (ischouria)
Ancient Greek
ἴσχω (ischō, 'I restrain, hold back')
Ancient Greek
οὖρον (ouron, 'urine')
Latin
ischuria
English
ischuria

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'ischuria' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai thành phần: 'ischō' (ἴσχω), có nghĩa là 'giữ lại, kìm hãm', và 'ouron' (οὖρον), có nghĩa là 'nước tiểu'. Do đó, nghĩa đen của 'ischuria' là 'sự giữ lại nước tiểu', mô tả chính xác tình trạng bí tiểu hay ứ đọng nước tiểu.

Usage Note

Ischuria là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, dùng để chỉ tình trạng bệnh lý khi bệnh nhân không thể đi tiểu hoặc đi tiểu không hết, dẫn đến tích tụ nước tiểu trong bàng quang. Tình trạng này có thể cấp tính (xảy ra đột ngột) hoặc mãn tính (kéo dài). Cần phân biệt với anuria (vô niệu), khi thận không sản xuất nước tiểu.

Prepositions

of with due to

‘Ischuria of’ thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bí tiểu (ví dụ: ischuria of prostate enlargement). ‘Ischuria with’ có thể chỉ sự liên quan giữa bí tiểu với một bệnh lý khác (ví dụ: ischuria with urinary tract infection). ‘Ischuria due to’ chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra bí tiểu (ví dụ: ischuria due to medication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ischuria
  • acute acute ischuria
    (Bí tiểu cấp tính)
  • chronic chronic ischuria
    (Bí tiểu mãn tính)
  • paradoxical paradoxical ischuria
    (Bí tiểu nghịch thường (tình trạng nước tiểu rỉ ra không kiểm soát nhưng bàng quang vẫn đầy))
  • complete complete ischuria
    (Bí tiểu hoàn toàn)
Verb + ischuria
  • suffer from suffer from ischuria
    (Mắc bệnh bí tiểu)
  • diagnose diagnose ischuria
    (Chẩn đoán bí tiểu)
  • treat treat ischuria
    (Điều trị bí tiểu)
  • relieve relieve ischuria
    (Làm giảm bí tiểu)
Noun + of ischuria
  • causes of causes of ischuria
    (Nguyên nhân gây bí tiểu)
  • symptoms of symptoms of ischuria
    (Triệu chứng của bí tiểu)

Idioms

  • No common idioms exist with 'ischuria'.

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'ischuria' vì đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành và ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ischuria

danh từ
Lật mặt

Sự bí tiểu; tình trạng không có khả năng đi tiểu do nước tiểu bị giữ lại trong bàng quang.

"The patient presented with acute ischuria and severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ischuria".

Nhận thức về Sức khỏe Đường Tiết Niệu

Mặc dù 'ischuria' là một thuật ngữ y học chuyên sâu, tình trạng bí tiểu đã được nhận biết và ghi chép trong y học từ thời cổ đại. Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề về đường tiết niệu thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tổng thể suy giảm và được giải quyết bằng các phương pháp dân gian hoặc y học truyền thống trước khi y học hiện đại phát triển. Việc nhận biết sớm các triệu chứng bí tiểu là quan trọng để tránh các biến chứng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến thận và các cơ quan khác.

Ischuria trong Y học Cổ đại

Các văn bản y học cổ đại, như của Hippocrates và Galen, đã mô tả các trường hợp bí tiểu và cố gắng tìm ra nguyên nhân, từ các vấn đề về bàng quang đến sỏi thận. Dù không có kiến thức giải phẫu và sinh lý học hiện đại như ngày nay, những nhà y học tiền bối đã nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình trạng này và các ảnh hưởng của nó đến cơ thể con người, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chức năng bài tiết bình thường.