islamic revolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A revolution, especially in a Muslim country, motivated by Islamic principles.
Vietnamese Meaning
Một cuộc cách mạng, đặc biệt là ở một quốc gia Hồi giáo, được thúc đẩy bởi các nguyên tắc Hồi giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Iranian Revolution of 1979 is a prime example of an Islamic revolution."
"Cuộc Cách mạng Iran năm 1979 là một ví dụ điển hình về một cuộc cách mạng Hồi giáo."
-
"The Islamic Revolution had a profound impact on the geopolitical landscape of the Middle East."
"Cuộc Cách mạng Hồi giáo đã có một tác động sâu sắc đến bối cảnh địa chính trị của Trung Đông."
-
"Some scholars argue that the Arab Spring uprisings were inspired by the ideals of Islamic Revolution."
"Một số học giả cho rằng các cuộc nổi dậy Mùa xuân Ả Rập được lấy cảm hứng từ lý tưởng của Cách mạng Hồi giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Islam | Đạo Hồi |
| Adjective | Islamic | Thuộc về đạo Hồi, mang tính Hồi giáo |
| Noun | revolution | Cuộc cách mạng |
| Adjective | revolutionary | Mang tính cách mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cuộc cách mạng chính trị và xã hội trong đó tôn giáo Hồi giáo đóng vai trò trung tâm, thường dẫn đến việc thiết lập một nhà nước dựa trên luật Hồi giáo (Sharia). Sắc thái của cụm từ mang tính chính trị và tôn giáo sâu sắc.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ bản chất của cuộc cách mạng (ví dụ: 'an Islamic revolution of Iran'). 'in' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc cách mạng (ví dụ: 'The Islamic revolution in Iran').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Iranian islamic revolution (cuộc cách mạng Hồi giáo Iran)
-
radical islamic revolution (cuộc cách mạng Hồi giáo cực đoan)
-
successful islamic revolution (cuộc cách mạng Hồi giáo thành công)
-
support the islamic revolution (ủng hộ cuộc cách mạng Hồi giáo)
-
oppose the islamic revolution (phản đối cuộc cách mạng Hồi giáo)
-
lead to the islamic revolution (dẫn đến cuộc cách mạng Hồi giáo)
Idioms
-
The genie is out of the bottle (in relation to the islamic revolution)
Tình hình đã vượt khỏi tầm kiểm soát (liên quan đến cuộc cách mạng Hồi giáo)
"After the islamic revolution, the genie was out of the bottle, and the country changed forever."
(Sau cuộc cách mạng Hồi giáo, tình hình đã vượt khỏi tầm kiểm soát, và đất nước đã thay đổi mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
islamic revolution
Danh từMột cuộc cách mạng, đặc biệt là ở một quốc gia Hồi giáo, được thúc đẩy bởi các nguyên tắc Hồi giáo.
"The Iranian Revolution of 1979 is a prime example of an Islamic revolution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamic revolution".
