(Top Banner Ad)
cay
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

cay

UK: /keɪ/ • US: /keɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cay (vị) ớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus *Capsicum*, bearing peppers.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc chi *Capsicum*, có quả là ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She planted several cay plants in her garden."

    "Cô ấy đã trồng một vài cây ớt trong vườn của mình."

  • "Be careful, that chili is very cay."

    "Cẩn thận nhé, quả ớt đó rất cay."

  • "I like my food cay."

    "Tôi thích ăn đồ ăn cay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Synonym) key Từ đồng nghĩa, chỉ đảo san hô nhỏ hoặc bãi cát nổi (ví dụ: Florida Keys)
Noun (Compound) sand cay Đảo cát san hô (một hòn đảo nhỏ được tạo thành chủ yếu từ cát)
Noun (Compound) coral cay Đảo san hô (một hòn đảo nhỏ được hình thành trên rạn san hô)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Taino (Arawak)
cayo
Spanish
cayo
English
cay/key

Nguồn gốc Caribbean

Từ 'cay' có nguồn gốc từ tiếng Taino, một ngôn ngữ bản địa được nói bởi người dân Caribbean. Từ gốc là 'cayo', chỉ các hòn đảo san hô hoặc bãi cát nhỏ. Khi người Tây Ban Nha đến vùng đất này, họ đã tiếp nhận từ này, sau đó nó du nhập vào tiếng Anh, đặc biệt phổ biến trong hải đồ và địa lý biển.

Usage Note

Khi là danh từ, 'cay' thường chỉ cây ớt hoặc quả ớt. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường dùng để chỉ các loại ớt khác nhau (ví dụ: cayenne pepper). Cần phân biệt với 'pepper' nói chung, vì 'pepper' có thể bao gồm cả tiêu (black pepper).

Prepositions

with in

Ví dụ: "dish with cay" (món ăn với ớt); "cay in the garden" (ớt trong vườn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cay
  • sandy a sandy cay
    (một hòn đảo cát nhỏ)
  • uninhabited an uninhabited cay
    (một hòn đảo nhỏ không người ở)
  • tiny a tiny cay
    (một đảo nhỏ xíu)
Verb + cay
  • visit to visit a beautiful cay
    (ghé thăm một hòn đảo nhỏ xinh đẹp)
  • land on to land on the remote cay
    (đổ bộ lên hòn đảo nhỏ hẻo lánh)

Idioms

  • To be stranded on a cay

    Bị mắc kẹt/bị cô lập trên một hòn đảo nhỏ

    "Their boat sank, and they were stranded on a deserted cay."

    (Thuyền của họ bị chìm, và họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo nhỏ hoang vắng.)

  • Coral cay formation

    Sự hình thành của đảo san hô

    "Geologists study the process of coral cay formation over millennia."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình hình thành đảo san hô qua hàng thiên niên kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cay

noun
Lật mặt

Một loại cây thuộc chi *Capsicum*, có quả là ớt.

"She planted several cay plants in her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the soup is spicy is obvious to everyone.
Việc món súp cay là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the dish is too spicy is not my concern.
Việc món ăn có quá cay hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why the chili is so spicy remains a mystery.
Tại sao ớt lại cay đến vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chili is very spicy, isn't it?
Ớt này rất cay, đúng không?
Phủ định
The soup isn't spicy at all, is it?
Món súp này không cay chút nào, phải không?
Nghi vấn
It is spicy, isn't it?
Nó cay, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to add some spicy chili to the soup.
Cô ấy sẽ thêm một ít ớt cay vào súp.
Phủ định
They are not going to eat the spicy noodles because they are too sensitive to spice.
Họ sẽ không ăn mì cay vì họ quá nhạy cảm với đồ cay.
Nghi vấn
Are you going to order the spicy chicken wings?
Bạn có định gọi món cánh gà cay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cay".

Địa lý nhiệt đới

Từ 'cay' hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh các vùng biển nhiệt đới, đặc biệt là ở khu vực Caribbean và Great Barrier Reef của Úc. Nó gợi lên hình ảnh về những bãi cát trắng và nước biển màu ngọc lam, thường gắn liền với sự khám phá hoặc các câu chuyện sinh tồn.

Cay và Key

Trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt ở Florida, từ 'cay' và 'key' (khi dùng để chỉ đảo) có thể được sử dụng thay thế cho nhau và có cùng nguồn gốc. Ví dụ nổi tiếng nhất là chuỗi đảo Florida Keys. Việc sử dụng 'cay' thường mang tính cổ điển hoặc trang trọng hơn trong các văn bản địa lý.