cay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây thuộc chi *Capsicum*, có quả là ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She planted several cay plants in her garden."
"Cô ấy đã trồng một vài cây ớt trong vườn của mình."
-
"Be careful, that chili is very cay."
"Cẩn thận nhé, quả ớt đó rất cay."
-
"I like my food cay."
"Tôi thích ăn đồ ăn cay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Synonym) | key | Từ đồng nghĩa, chỉ đảo san hô nhỏ hoặc bãi cát nổi (ví dụ: Florida Keys) |
| Noun (Compound) | sand cay | Đảo cát san hô (một hòn đảo nhỏ được tạo thành chủ yếu từ cát) |
| Noun (Compound) | coral cay | Đảo san hô (một hòn đảo nhỏ được hình thành trên rạn san hô) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'cay' thường chỉ cây ớt hoặc quả ớt. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường dùng để chỉ các loại ớt khác nhau (ví dụ: cayenne pepper). Cần phân biệt với 'pepper' nói chung, vì 'pepper' có thể bao gồm cả tiêu (black pepper).
Prepositions
Ví dụ: "dish with cay" (món ăn với ớt); "cay in the garden" (ớt trong vườn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sandy a sandy cay (một hòn đảo cát nhỏ)
-
uninhabited an uninhabited cay (một hòn đảo nhỏ không người ở)
-
tiny a tiny cay (một đảo nhỏ xíu)
-
visit to visit a beautiful cay (ghé thăm một hòn đảo nhỏ xinh đẹp)
-
land on to land on the remote cay (đổ bộ lên hòn đảo nhỏ hẻo lánh)
Idioms
-
To be stranded on a cay
Bị mắc kẹt/bị cô lập trên một hòn đảo nhỏ
"Their boat sank, and they were stranded on a deserted cay."
(Thuyền của họ bị chìm, và họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo nhỏ hoang vắng.)
-
Coral cay formation
Sự hình thành của đảo san hô
"Geologists study the process of coral cay formation over millennia."
(Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình hình thành đảo san hô qua hàng thiên niên kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cay
nounMột loại cây thuộc chi *Capsicum*, có quả là ớt.
"She planted several cay plants in her garden."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the soup is spicy is obvious to everyone. |
Việc món súp cay là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether the dish is too spicy is not my concern. |
Việc món ăn có quá cay hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why the chili is so spicy remains a mystery. |
Tại sao ớt lại cay đến vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This chili is very spicy, isn't it? |
Ớt này rất cay, đúng không? |
| Phủ định | The soup isn't spicy at all, is it? |
Món súp này không cay chút nào, phải không? |
| Nghi vấn | It is spicy, isn't it? |
Nó cay, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to add some spicy chili to the soup. |
Cô ấy sẽ thêm một ít ớt cay vào súp. |
| Phủ định | They are not going to eat the spicy noodles because they are too sensitive to spice. |
Họ sẽ không ăn mì cay vì họ quá nhạy cảm với đồ cay. |
| Nghi vấn | Are you going to order the spicy chicken wings? |
Bạn có định gọi món cánh gà cay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cay".
