(Top Banner Ad)
small island
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý

small island

UK: /smɔːl ˈaɪlənd/ • US: /smɔːl ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

hòn đảo nhỏ đảo nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landmass that is smaller than a continent and completely surrounded by water.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất nhỏ hơn một lục địa và hoàn toàn được bao quanh bởi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation on a small island in the Pacific."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình trên một hòn đảo nhỏ ở Thái Bình Dương."

  • "The small island was a haven for seabirds."

    "Hòn đảo nhỏ là một thiên đường cho các loài chim biển."

  • "They lived on a small island with only a few other families."

    "Họ sống trên một hòn đảo nhỏ chỉ với một vài gia đình khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé con
Noun smallness sự nhỏ bé, kích thước khiêm tốn
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Adjective smallish hơi nhỏ, khá nhỏ
Noun island hòn đảo, cù lao
Noun islander người dân đảo
Adjective insular biệt lập, hẹp hòi, thuộc về đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smal-
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Old English
īglend / īland
Middle English
iland
Modern English
island

Nguồn gốc của từ "small"

Từ "small" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *smal-, mang nghĩa là "nhỏ, mỏng, hẹp". Nó đi vào tiếng Anh cổ là "smæl" và giữ nguyên ý nghĩa này. Đến ngày nay, từ này vẫn mô tả kích thước khiêm tốn của vật thể, con người hoặc khái niệm.

Nguồn gốc của từ "island"

Từ "island" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "īglend" hoặc "īland", ban đầu có nghĩa là "vùng đất giữa nước". Thú vị là chữ 's' trong từ "island" đã được thêm vào sau này (thế kỷ 16) do ảnh hưởng của từ "isle" trong tiếng Pháp và tiếng Latinh "insula", mặc dù không có liên hệ ngữ nguyên trực tiếp.

Usage Note

"Small island" dùng để chỉ một hòn đảo có kích thước nhỏ, thường được sử dụng để phân biệt với các đảo lớn hoặc lục địa. Mức độ nhỏ của đảo là tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cụm từ này có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả kích thước hoặc mang tính chủ quan để nhấn mạnh sự cô lập hoặc vẻ đẹp của một hòn đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small island
  • remote remote small island
    (hòn đảo nhỏ xa xôi, hẻo lánh)
  • tiny tiny small island
    (hòn đảo nhỏ xíu, tí hon)
  • deserted deserted small island
    (hòn đảo nhỏ hoang vắng, không người ở)
  • picturesque picturesque small island
    (hòn đảo nhỏ đẹp như tranh vẽ)
  • isolated isolated small island
    (hòn đảo nhỏ bị cô lập)
Verb + small island
  • discover discover a small island
    (khám phá một hòn đảo nhỏ)
  • explore explore a small island
    (thám hiểm một hòn đảo nhỏ)
  • inhabit inhabit a small island
    (sinh sống trên một hòn đảo nhỏ)
  • escape to escape to a small island
    (trốn thoát đến một hòn đảo nhỏ)
  • colonize colonize a small island
    (thuộc địa hóa một hòn đảo nhỏ)
Noun + small island
  • residents of residents of a small island
    (cư dân của một hòn đảo nhỏ)
  • life on life on a small island
    (cuộc sống trên một hòn đảo nhỏ)
  • ecosystem of ecosystem of a small island
    (hệ sinh thái của một hòn đảo nhỏ)

Idioms

  • a small island of calm

    Một nơi yên bình, tĩnh lặng giữa sự hỗn loạn, căng thẳng hoặc áp lực.

    "Amidst the city's hustle and bustle, her tiny apartment was a small island of calm."

    (Giữa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố, căn hộ nhỏ của cô là một hòn đảo yên bình.)

  • feel like a small island

    Cảm thấy bị cô lập, lẻ loi hoặc không thuộc về một cộng đồng, một nơi nào đó.

    "After moving to a new country and not knowing anyone, he often felt like a small island in a vast ocean."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới và không quen ai, anh ấy thường cảm thấy mình như một hòn đảo nhỏ giữa đại dương bao la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small island

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vùng đất nhỏ hơn một lục địa và hoàn toàn được bao quanh bởi nước.

"We spent our vacation on a small island in the Pacific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That small island is beautiful, isn't it?
Hòn đảo nhỏ đó thật đẹp, phải không?
Phủ định
This isn't a small island, is it?
Đây không phải là một hòn đảo nhỏ, đúng không?
Nghi vấn
There are small islands nearby, aren't there?
Có những hòn đảo nhỏ gần đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small island".

Biểu tượng của Thiên đường nhiệt đới

Trong văn hóa phương Tây, 'hòn đảo nhỏ' thường gợi lên hình ảnh về thiên đường nhiệt đới: nơi nghỉ dưỡng lý tưởng với bãi biển cát trắng, nước trong xanh và sự thanh bình, thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn. Đây là một hình ảnh phổ biến trong du lịch và giải trí, tượng trưng cho sự trốn thoát và thư giãn.

Sự Cô lập và Tự Cung Tự Cấp

Các hòn đảo nhỏ, đặc biệt là những hòn đảo xa xôi, từ lâu đã là biểu tượng của sự cô lập và tự cung tự cấp. Trong văn học (ví dụ: Robinson Crusoe), chúng thường là bối cảnh cho những câu chuyện về sự sống sót, lòng kiên cường và khả năng thích nghi của con người khi phải đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt và thiếu thốn tài nguyên.