iso 9000
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family of standards related to quality management systems (QMS) designed to help organizations ensure that they meet the needs of customers and other stakeholders while meeting statutory and regulatory requirements related to a product or service.
Vietnamese Meaning
Một bộ tiêu chuẩn liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng (QMS) được thiết kế để giúp các tổ chức đảm bảo rằng họ đáp ứng nhu cầu của khách hàng và các bên liên quan khác, đồng thời đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quy định liên quan đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is pursuing ISO 9000 certification to demonstrate our commitment to quality."
"Công ty chúng tôi đang theo đuổi chứng nhận ISO 9000 để thể hiện cam kết của chúng tôi đối với chất lượng."
-
"The ISO 9000 standards provide a framework for consistent quality management."
"Các tiêu chuẩn ISO 9000 cung cấp một khuôn khổ cho quản lý chất lượng nhất quán."
-
"Many companies seek ISO 9000 certification to gain a competitive advantage."
"Nhiều công ty tìm kiếm chứng nhận ISO 9000 để đạt được lợi thế cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ISO 9001 | Một tiêu chuẩn cụ thể trong bộ ISO 9000, quy định các yêu cầu cho hệ thống quản lý chất lượng. |
| Adjective | ISO certified | Được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO, cho thấy tổ chức đáp ứng các yêu cầu về quản lý chất lượng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ISO 9000 không phải là một tiêu chuẩn đơn lẻ mà là một họ các tiêu chuẩn. Nó tập trung vào các quy trình và thủ tục mà một tổ chức sử dụng để tạo ra và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc đạt chứng nhận ISO 9000 cho thấy rằng một tổ chức đã triển khai một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả.
Prepositions
‘to’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa ISO 9000 và một hành động hoặc mục tiêu, ví dụ: “This company is committed to adhering to ISO 9000 standards”. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng ISO 9000, ví dụ: “ISO 9000 certification is beneficial for improving customer satisfaction.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
compliant compliant iso 9000 (tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9000)
-
certified certified to iso 9000 (được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9000)
-
implement implement iso 9000 (triển khai ISO 9000)
-
achieve achieve iso 9000 (đạt được chứng nhận ISO 9000)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iso 9000
Danh từMột bộ tiêu chuẩn liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng (QMS) được thiết kế để giúp các tổ chức đảm bảo rằng họ đáp ứng nhu cầu của khách hàng và các bên liên quan khác, đồng thời đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quy định liên quan đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Our company is pursuing ISO 9000 certification to demonstrate our commitment to quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iso 9000".
