(Top Banner Ad)
quality management system
C1
Noun Phrase C1 Quản lý chất lượng, Kinh doanh, Sản xuất

quality management system

UK: /ˈkwɒləti ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /ˈkwɑləti ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý chất lượng hệ thống QMS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formalized system that documents processes, procedures, and responsibilities for achieving quality policies and objectives. A QMS helps coordinate and direct an organization’s activities to meet customer and regulatory requirements and improve its effectiveness and efficiency on a continuous basis.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính thức hóa, tài liệu hóa các quy trình, thủ tục và trách nhiệm để đạt được các chính sách và mục tiêu chất lượng. QMS giúp điều phối và định hướng các hoạt động của một tổ chức để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và quy định, đồng thời cải thiện tính hiệu quả và năng suất một cách liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing a robust quality management system is crucial for maintaining customer satisfaction."

    "Việc triển khai một hệ thống quản lý chất lượng mạnh mẽ là rất quan trọng để duy trì sự hài lòng của khách hàng."

  • "The company invested heavily in establishing a quality management system to meet international standards."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thiết lập một hệ thống quản lý chất lượng để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế."

  • "A well-designed quality management system can significantly improve operational efficiency."

    "Một hệ thống quản lý chất lượng được thiết kế tốt có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun system hệ thống
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa
Noun qualification trình độ chuyên môn, bằng cấp

Synonyms

quality assurance system (hệ thống đảm bảo chất lượng)total quality management system (hệ thống quản lý chất lượng toàn diện)

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualitas
Old French
qualité
English
quality
Old French
manaiement
English
management
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'quality management system' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ ba từ độc lập. 'Quality' (chất lượng) có gốc từ 'qualitas' trong tiếng Latin, chỉ tính chất hoặc đặc điểm. 'Management' (quản lý) bắt nguồn từ động từ 'manage' trong tiếng Anh, vốn từ 'manaiement' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'xử lý bằng tay'). 'System' (hệ thống) có nguồn gốc từ 'systēma' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là một tổng thể được tạo thành từ nhiều phần.

Sự phát triển của khái niệm

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, khái niệm 'hệ thống quản lý chất lượng' như một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để quản lý chất lượng trong kinh doanh chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai. Các nhà tiên phong như W. Edwards Deming và Joseph Juran đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nguyên tắc quản lý chất lượng, dẫn đến sự ra đời của các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 và tầm quan trọng ngày càng tăng của QMS trong ngành công nghiệp hiện đại.

Usage Note

“Quality management system” thường được viết tắt là QMS. Cụm từ này nhấn mạnh việc quản lý chất lượng một cách có hệ thống, có tổ chức và có tài liệu rõ ràng, không chỉ đơn thuần là kiểm soát chất lượng (quality control).

Prepositions

in for of

* **in:** chỉ phạm vi áp dụng (e.g., 'QMS in manufacturing')
* **for:** chỉ mục đích (e.g., 'QMS for ISO certification')
* **of:** thể hiện thuộc tính (e.g., 'Elements of a QMS')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality management system
  • effective effective quality management system
    (hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả)
  • robust robust quality management system
    (hệ thống quản lý chất lượng vững chắc)
  • integrated integrated quality management system
    (hệ thống quản lý chất lượng tích hợp)
  • certified certified quality management system
    (hệ thống quản lý chất lượng được chứng nhận)
  • sound sound quality management system
    (hệ thống quản lý chất lượng vững vàng)
Verb + quality management system
  • implement implement a quality management system
    (triển khai/thực hiện hệ thống quản lý chất lượng)
  • establish establish a quality management system
    (thiết lập hệ thống quản lý chất lượng)
  • maintain maintain a quality management system
    (duy trì hệ thống quản lý chất lượng)
  • improve improve a quality management system
    (cải tiến hệ thống quản lý chất lượng)
  • audit audit a quality management system
    (kiểm toán/đánh giá hệ thống quản lý chất lượng)
Quality management system + Noun/Verb
  • certification quality management system certification
    (chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng)
  • standards quality management system standards
    (các tiêu chuẩn của hệ thống quản lý chất lượng)
  • requirements quality management system requirements
    (các yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng)

Idioms

  • implement a quality management system

    triển khai/thực hiện một hệ thống quản lý chất lượng (một cụm từ thông dụng, không mang nghĩa bóng)

    "The company decided to implement a new quality management system to enhance product reliability."

    (Công ty đã quyết định triển khai một hệ thống quản lý chất lượng mới để nâng cao độ tin cậy của sản phẩm.)

  • achieve ISO 9001 certification for a quality management system

    đạt được chứng nhận ISO 9001 cho hệ thống quản lý chất lượng (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Many organizations strive to achieve ISO 9001 certification for their quality management system to demonstrate compliance."

    (Nhiều tổ chức nỗ lực đạt được chứng nhận ISO 9001 cho hệ thống quản lý chất lượng của mình để thể hiện sự tuân thủ.)

  • maintain a robust quality management system

    duy trì một hệ thống quản lý chất lượng vững chắc (một cụm từ chuyên ngành thường dùng)

    "It is crucial for manufacturers to maintain a robust quality management system to ensure consistent product standards."

    (Điều quan trọng đối với các nhà sản xuất là duy trì một hệ thống quản lý chất lượng vững chắc để đảm bảo các tiêu chuẩn sản phẩm nhất quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality management system

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống chính thức hóa, tài liệu hóa các quy trình, thủ tục và trách nhiệm để đạt được các chính sách và mục tiêu chất lượng. QMS giúp điều phối và định hướng các hoạt động của một tổ chức để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và quy định, đồng thời cải thiện tính hiệu quả và năng suất một cách liên tục.

"Implementing a robust quality management system is crucial for maintaining customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a new quality management system last year to improve efficiency.
Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý chất lượng mới vào năm ngoái để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They didn't have a formal quality management system in place before the audit.
Họ đã không có một hệ thống quản lý chất lượng chính thức trước cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Did the old system management include regular employee training?
Hệ thống quản lý cũ có bao gồm đào tạo nhân viên thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality management system".

Tiêu chuẩn ISO 9001

Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) thường gắn liền với tiêu chuẩn ISO 9001, một tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi. Việc một công ty được chứng nhận ISO 9001 là minh chứng cho thấy họ có một QMS hiệu quả, cam kết cải tiến liên tục và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và quy định. Điều này tạo dựng niềm tin cho khách hàng và đối tác trên toàn cầu.

Văn hóa cải tiến liên tục

Khái niệm QMS, đặc biệt thông qua các tiêu chuẩn như ISO, thúc đẩy một văn hóa 'cải tiến liên tục' (continuous improvement), thường được biết đến với thuật ngữ Nhật Bản 'Kaizen'. Văn hóa này khuyến khích các tổ chức không ngừng tìm cách nâng cao quy trình, sản phẩm và dịch vụ của mình, không chỉ để duy trì chất lượng mà còn để đạt được hiệu quả và sự hài lòng của khách hàng ở mức cao hơn.