(Top Banner Ad)
high pressure system
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

high pressure system

UK: /haɪ ˈpreʃə ˈsɪstəm/ • US: /haɪ ˈpreʃər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống áp cao vùng áp cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weather system characterized by descending air, resulting in clear skies and stable conditions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thời tiết đặc trưng bởi không khí đi xuống, dẫn đến bầu trời quang đãng và điều kiện ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high pressure system brought clear skies and sunshine to the region."

    "Hệ thống áp cao mang đến bầu trời quang đãng và ánh nắng cho khu vực."

  • "The forecasters predict a high pressure system will move in this weekend."

    "Các nhà dự báo dự đoán một hệ thống áp cao sẽ di chuyển vào cuối tuần này."

  • "High pressure systems are generally associated with settled weather."

    "Các hệ thống áp cao thường liên quan đến thời tiết ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất
Adjective pressurized được điều áp
Adjective high cao
Noun height chiều cao
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

weather front (frông thời tiết)barometric pressure (áp suất khí quyển)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
pressure
English
system

Nguồn gốc của 'high pressure system'

Cụm từ 'high pressure system' bắt nguồn từ lĩnh vực khí tượng học. 'High' (cao) chỉ áp suất khí quyển cao hơn mức trung bình. 'Pressure' (áp suất) đề cập đến lực mà không khí tác động lên một diện tích nhất định. 'System' (hệ thống) ám chỉ một khu vực khí quyển rộng lớn nơi áp suất cao chiếm ưu thế. Ban đầu, các nhà khoa học sử dụng nó để mô tả các hiện tượng thời tiết, và sau đó nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến thời tiết và khí hậu.

Usage Note

Hệ thống áp cao thường liên quan đến thời tiết tốt, ít mây và gió nhẹ. Nó trái ngược với hệ thống áp thấp, thường mang theo mây, mưa và gió mạnh hơn.

Prepositions

over

"High pressure system over" dùng để chỉ vị trí địa lý mà hệ thống áp cao đang ảnh hưởng đến. Ví dụ: "A high pressure system over California is causing a drought."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high pressure system
  • strong high pressure system
    (hệ thống áp cao mạnh)
  • stable high pressure system
    (hệ thống áp cao ổn định)
  • dominant high pressure system
    (hệ thống áp cao chiếm ưu thế)
Verb + high pressure system
  • form a high pressure system
    (hình thành một hệ thống áp cao)
  • influence a high pressure system
    (ảnh hưởng đến một hệ thống áp cao)
  • predict a high pressure system
    (dự đoán một hệ thống áp cao)

Idioms

  • Under pressure

    Chịu áp lực

    "I'm under a lot of pressure at work."

    (Tôi đang chịu rất nhiều áp lực ở công việc.)

  • Pressure someone into doing something

    Ép ai đó làm gì

    "Don't let anyone pressure you into making a decision you're not comfortable with."

    (Đừng để ai ép bạn đưa ra quyết định mà bạn không thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high pressure system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống thời tiết đặc trưng bởi không khí đi xuống, dẫn đến bầu trời quang đãng và điều kiện ổn định.

"The high pressure system brought clear skies and sunshine to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high pressure system".

Ảnh hưởng của hệ thống áp cao đến hoạt động ngoài trời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hệ thống áp cao thường gắn liền với thời tiết nắng đẹp và bầu trời quang đãng. Điều này khuyến khích mọi người tham gia các hoạt động ngoài trời như đi dã ngoại, đi bộ đường dài và tắm nắng. Thời tiết tốt do hệ thống áp cao mang lại thường được coi là lý tưởng cho các sự kiện và lễ hội ngoài trời.