high pressure system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weather system characterized by descending air, resulting in clear skies and stable conditions.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống thời tiết đặc trưng bởi không khí đi xuống, dẫn đến bầu trời quang đãng và điều kiện ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high pressure system brought clear skies and sunshine to the region."
"Hệ thống áp cao mang đến bầu trời quang đãng và ánh nắng cho khu vực."
-
"The forecasters predict a high pressure system will move in this weekend."
"Các nhà dự báo dự đoán một hệ thống áp cao sẽ di chuyển vào cuối tuần này."
-
"High pressure systems are generally associated with settled weather."
"Các hệ thống áp cao thường liên quan đến thời tiết ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | áp suất |
| Adjective | pressurized | được điều áp |
| Adjective | high | cao |
| Noun | height | chiều cao |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống áp cao thường liên quan đến thời tiết tốt, ít mây và gió nhẹ. Nó trái ngược với hệ thống áp thấp, thường mang theo mây, mưa và gió mạnh hơn.
Prepositions
"High pressure system over" dùng để chỉ vị trí địa lý mà hệ thống áp cao đang ảnh hưởng đến. Ví dụ: "A high pressure system over California is causing a drought."
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong high pressure system (hệ thống áp cao mạnh)
-
stable high pressure system (hệ thống áp cao ổn định)
-
dominant high pressure system (hệ thống áp cao chiếm ưu thế)
-
form a high pressure system (hình thành một hệ thống áp cao)
-
influence a high pressure system (ảnh hưởng đến một hệ thống áp cao)
-
predict a high pressure system (dự đoán một hệ thống áp cao)
Idioms
-
Under pressure
Chịu áp lực
"I'm under a lot of pressure at work."
(Tôi đang chịu rất nhiều áp lực ở công việc.)
-
Pressure someone into doing something
Ép ai đó làm gì
"Don't let anyone pressure you into making a decision you're not comfortable with."
(Đừng để ai ép bạn đưa ra quyết định mà bạn không thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high pressure system
Danh từMột hệ thống thời tiết đặc trưng bởi không khí đi xuống, dẫn đến bầu trời quang đãng và điều kiện ổn định.
"The high pressure system brought clear skies and sunshine to the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high pressure system".
