(Top Banner Ad)
pressure gradient
C1
Danh từ C1 Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật

pressure gradient

UK: /ˈpreʃə ˈɡreɪdiənt/ • US: /ˈpreʃər ˈɡreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

gradient áp suất độ dốc áp suất chênh lệch áp suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of change of pressure with respect to distance; a pressure difference between two points.

Vietnamese Meaning

Tốc độ thay đổi của áp suất theo khoảng cách; sự khác biệt áp suất giữa hai điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind is driven by the pressure gradient between high and low pressure areas."

    "Gió được tạo ra bởi sự chênh lệch áp suất giữa các khu vực áp suất cao và áp suất thấp."

  • "A steep pressure gradient indicates strong winds."

    "Độ dốc áp suất lớn cho thấy gió mạnh."

  • "The pressure gradient force drives air from areas of high pressure to areas of low pressure."

    "Lực gradient áp suất đẩy không khí từ các khu vực áp suất cao đến các khu vực áp suất thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure Áp suất, sức ép
Verb press Ấn, ép, đè
Adjective pressurized Được điều áp, có áp suất
Noun gradient Độ dốc, độ biến thiên, gradien
Adjective gradual Dần dần, từ từ
Adverb gradually Một cách dần dần, từ từ
Adjective high-pressure Cao áp
Adjective low-pressure Hạ áp

Synonyms

pressure differential (chênh lệch áp suất)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Latin
pressura
Old French
pressure
Middle English
pressour
English
pressure
Latin
gradi
Latin
gradiens
English
gradient
English (scientific compound)
pressure gradient

Nguồn gốc của 'Pressure'

Từ 'pressure' (áp suất) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'premere' có nghĩa là 'ấn, ép'. Sau đó, nó phát triển thành 'pressura' (sự ấn, sự ép) và qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'pressure' trong tiếng Anh hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh một lực tác động lên một bề mặt, gây ra sức ép.

Nguồn gốc của 'Gradient'

Từ 'gradient' (độ dốc, độ biến thiên) xuất phát từ tiếng Latinh 'gradi' có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'đi lên'. Từ nguyên này làm nổi bật ý nghĩa của sự thay đổi hoặc một độ dốc liên tục, như việc leo từng bước một. Khi ghép với 'pressure', 'pressure gradient' mô tả mức độ áp suất thay đổi như thế nào trên một khoảng cách nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả sự thay đổi áp suất trong một không gian nhất định. Nó là một đại lượng vectơ, có cả độ lớn và hướng. 'Pressure gradient' thường đề cập đến sự thay đổi áp suất lớn hơn so với sự thay đổi áp suất nhỏ, ví dụ như 'small pressure variations'.

Prepositions

across along

Sử dụng 'across' để chỉ sự chênh lệch áp suất giữa hai khu vực (ví dụ: 'the pressure gradient across the membrane'). Sử dụng 'along' để chỉ sự thay đổi áp suất dọc theo một đường hoặc trục (ví dụ: 'the pressure gradient along the pipe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure gradient
  • steep steep pressure gradient
    (độ dốc áp suất lớn/dốc (thường gây gió mạnh))
  • strong strong pressure gradient
    (độ chênh lệch áp suất mạnh)
  • weak weak pressure gradient
    (độ chênh lệch áp suất yếu)
  • horizontal horizontal pressure gradient
    (gradien áp suất ngang)
  • vertical vertical pressure gradient
    (gradien áp suất thẳng đứng)
Verb + pressure gradient
  • create create a pressure gradient
    (tạo ra một gradien áp suất)
  • establish establish a pressure gradient
    (thiết lập một gradien áp suất)
  • respond to respond to a pressure gradient
    (phản ứng với một gradien áp suất)
Noun + pressure gradient
  • pressure gradient pressure gradient force
    (lực gradien áp suất (lực gây ra bởi sự chênh lệch áp suất))
  • pressure gradient pressure gradient field
    (trường gradien áp suất (khu vực có sự thay đổi áp suất))

Idioms

  • Pressure gradient force

    Lực gradien áp suất: Một lực vật lý gây ra bởi sự chênh lệch áp suất giữa hai điểm, làm cho chất lỏng hoặc khí di chuyển từ vùng áp suất cao sang vùng áp suất thấp. Đây là khái niệm cốt lõi trong khí tượng học và động lực học chất lỏng.

    "The pressure gradient force is the primary driver of wind."

    (Lực gradien áp suất là yếu tố chính tạo ra gió.)

  • Steep pressure gradient

    Độ dốc áp suất lớn: Tình trạng áp suất thay đổi mạnh mẽ trong một khoảng cách ngắn, thường dẫn đến các hiện tượng thời tiết dữ dội như gió mạnh hoặc bão.

    "A steep pressure gradient typically indicates strong winds or an approaching storm."

    (Độ dốc áp suất lớn thường cho thấy gió mạnh hoặc một cơn bão đang đến gần.)

  • Adverse pressure gradient

    Gradien áp suất ngược: Trong động lực học chất lưu, đây là gradien áp suất tăng theo hướng dòng chảy, làm chậm dòng chảy và có thể gây ra sự tách dòng (flow separation), một khái niệm quan trọng trong hàng không và thiết kế khí động học.

    "Engineers strive to avoid an adverse pressure gradient in aircraft wing design to prevent flow separation."

    (Các kỹ sư cố gắng tránh gradien áp suất ngược trong thiết kế cánh máy bay để ngăn chặn hiện tượng tách dòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure gradient

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ thay đổi của áp suất theo khoảng cách; sự khác biệt áp suất giữa hai điểm.

"The wind is driven by the pressure gradient between high and low pressure areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure gradient".

Tác động đến thời tiết và an toàn cuộc sống

Gradien áp suất là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong khí tượng học, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và di chuyển của gió, bão, và các hệ thống thời tiết. Việc hiểu rõ gradien áp suất giúp các nhà khí tượng dự báo thời tiết chính xác hơn, cảnh báo thiên tai, từ đó giúp cộng đồng chuẩn bị và bảo vệ tính mạng, tài sản trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Ứng dụng trong khoa học, kỹ thuật và y học

Bên cạnh khí tượng, gradien áp suất có vô số ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khác. Ví dụ, trong hàng không, các kỹ sư tối ưu hóa gradien áp suất trên cánh máy bay để đạt được lực nâng hiệu quả. Trong y học, sự chênh lệch áp suất là yếu tố then chốt cho sự lưu thông máu trong cơ thể và quá trình hô hấp. Trong công nghiệp, việc kiểm soát gradien áp suất rất quan trọng trong thiết kế hệ thống đường ống, máy bơm và các quy trình công nghệ khác.