(Top Banner Ad)
low pressure system
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

low pressure system

UK: /ləʊ ˈpreʃə ˈsɪstəm/ • US: /loʊ ˈpreʃər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống áp thấp vùng áp thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weather system that has lower pressure than the surrounding areas. It is associated with rising air, cloudiness, and precipitation.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thời tiết có áp suất thấp hơn so với các khu vực xung quanh. Nó liên quan đến không khí bốc lên, nhiều mây và mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large low pressure system is bringing heavy rain to the region."

    "Một hệ thống áp thấp lớn đang mang mưa lớn đến khu vực này."

  • "The weather forecast predicts a low pressure system moving in tomorrow."

    "Dự báo thời tiết dự đoán một hệ thống áp thấp sẽ di chuyển đến vào ngày mai."

  • "Low pressure systems are often associated with unsettled weather."

    "Hệ thống áp thấp thường liên quan đến thời tiết bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-pressure áp suất thấp (dùng để mô tả vật thể hoặc môi trường)
Noun high-pressure system hệ thống áp suất cao (trái nghĩa và liên quan chặt chẽ trong khí tượng học)
Noun pressure áp suất
Noun system hệ thống
Verb pressurize tạo áp suất, gây áp lực
Noun atmospheric pressure áp suất khí quyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Middle English
lowe
Modern English
low
Latin
pressura
Old French
pressure
Middle English
pressure
Modern English
pressure
Greek
systēma
Late Latin
systema
French
système
Modern English
system
Modern English (Compound)
low pressure system

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Cụm từ 'low pressure system' (hệ thống áp suất thấp) không có một lịch sử hình thành lâu đời như nhiều từ đơn lẻ khác, mà là sự kết hợp của ba từ 'low' (thấp), 'pressure' (áp suất) và 'system' (hệ thống) để mô tả một hiện tượng khí tượng cụ thể. Nó ra đời khi khoa học khí tượng phát triển, nhằm phân loại và dự đoán thời tiết. 'Low pressure' là thuật ngữ khoa học chỉ một vùng khí quyển có áp suất thấp hơn khu vực xung quanh, thường gắn liền với thời tiết xấu, mưa bão. 'System' thêm vào để chỉ một tổ chức hoặc mô hình hoàn chỉnh của hiện tượng này.

Usage Note

Hệ thống áp thấp thường gây ra thời tiết xấu, bao gồm mưa, gió mạnh và bão. Chúng được hình thành khi không khí ấm, ẩm bốc lên khỏi bề mặt Trái Đất, tạo ra một vùng áp suất thấp. Không khí xung quanh sẽ tràn vào để lấp đầy khoảng trống, tạo ra gió. Sự khác biệt chính giữa 'low pressure system' và các hiện tượng thời tiết khác như 'storm' hoặc 'hurricane' là 'low pressure system' mô tả một hệ thống khí quyển rộng lớn, có thể gây ra nhiều loại hình thời tiết, trong khi 'storm' và 'hurricane' chỉ các hiện tượng thời tiết cụ thể.

Prepositions

under in

'Under a low pressure system' dùng để chỉ khu vực đang chịu ảnh hưởng trực tiếp của hệ thống áp thấp. 'In a low pressure system' dùng để mô tả các quá trình diễn ra bên trong hệ thống áp thấp đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + low pressure system
  • form a low pressure system forms
    (một hệ thống áp suất thấp hình thành)
  • develop a low pressure system develops
    (một hệ thống áp suất thấp phát triển)
  • track track a low pressure system
    (theo dõi một hệ thống áp suất thấp)
  • bring a low pressure system brings rain/storms
    (một hệ thống áp suất thấp mang đến mưa/bão)
Adjectives + low pressure system
  • deep a deep low pressure system
    (một hệ thống áp suất thấp sâu (chỉ mức độ mạnh))
  • intense an intense low pressure system
    (một hệ thống áp suất thấp dữ dội/cường độ mạnh)
  • weak a weak low pressure system
    (một hệ thống áp suất thấp yếu)
  • tropical a tropical low pressure system
    (một hệ thống áp suất thấp nhiệt đới)
  • approaching an approaching low pressure system
    (một hệ thống áp suất thấp đang tiếp cận)
Nouns + low pressure system
  • center the center of the low pressure system
    (tâm của hệ thống áp suất thấp)
  • development the development of a low pressure system
    (sự phát triển của một hệ thống áp suất thấp)

Idioms

  • under the influence of a low pressure system

    chịu ảnh hưởng của một hệ thống áp suất thấp

    "The region is currently under the influence of a low pressure system, bringing widespread rain."

    (Khu vực này hiện đang chịu ảnh hưởng của một hệ thống áp suất thấp, mang lại mưa trên diện rộng.)

  • a low pressure system is moving in

    một hệ thống áp suất thấp đang di chuyển vào (khu vực nào đó)

    "Forecasters predict a low pressure system is moving in, so expect changes in weather."

    (Các nhà dự báo dự đoán một hệ thống áp suất thấp đang di chuyển vào, vì vậy hãy chuẩn bị cho những thay đổi về thời tiết.)

  • the track of a low pressure system

    quỹ đạo/hướng di chuyển của một hệ thống áp suất thấp

    "Meteorologists are closely monitoring the track of the low pressure system."

    (Các nhà khí tượng học đang theo dõi chặt chẽ quỹ đạo của hệ thống áp suất thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low pressure system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống thời tiết có áp suất thấp hơn so với các khu vực xung quanh. Nó liên quan đến không khí bốc lên, nhiều mây và mưa.

"A large low pressure system is bringing heavy rain to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low pressure system".

Tầm quan trọng trong dự báo thời tiết

Việc hiểu và dự đoán sự di chuyển của các hệ thống áp suất thấp là nền tảng của ngành khí tượng học. Chúng thường liên quan đến thời tiết xấu như mưa, bão, và gió lớn. Do đó, thông tin về các hệ thống này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch hàng ngày, đặc biệt là trong nông nghiệp, hàng hải, và hàng không, giúp mọi người đưa ra quyết định an toàn và hiệu quả.

Ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe (quan niệm dân gian)

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, thời tiết ẩm ướt và âm u do hệ thống áp suất thấp mang lại thường được liên hệ với cảm giác buồn bã, mệt mỏi hoặc khó chịu. Mặc dù mối liên hệ khoa học trực tiếp giữa 'low pressure system' và tâm trạng con người vẫn đang được nghiên cứu, nhưng nó vẫn là một quan niệm phổ biến, cho rằng thời tiết u ám có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của một số người nhạy cảm với thời tiết.