(Top Banner Ad)
nco compound
C1
noun C1 Hóa học

nco compound

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất chứa NCO hợp chất NCO hợp chất isocyanate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound containing nitrogen, carbon, and oxygen. Often refers to compounds containing an isocyanate group (-NCO).

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa nitơ, cacbon và oxy. Thường đề cập đến các hợp chất chứa nhóm isocyanate (-NCO).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The properties of the polyurethane depend on the specific NCO compound used."

    "Tính chất của polyurethane phụ thuộc vào hợp chất NCO cụ thể được sử dụng."

  • "Workers handling NCO compounds must wear appropriate safety gear."

    "Công nhân xử lý các hợp chất NCO phải mặc đồ bảo hộ thích hợp."

  • "The concentration of NCO groups is critical in determining the final product's characteristics."

    "Nồng độ của các nhóm NCO rất quan trọng trong việc xác định các đặc tính của sản phẩm cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Non-commissioned officer Sĩ quan hạ cấp
Noun Officer Sĩ quan
Noun Commission Sự ủy nhiệm, quân hàm
Noun Compound Khu phức hợp, khu có tường bao quanh
Verb Compound Gộp lại; làm cho tệ hơn (trong ngữ cảnh khác)
Adjective Compound Ghép, kép

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
commissio
Old French
commission
English
commission
Latin
officium
Old French
officier
English
officer
Malay
kampong
English
compound
English (Modern)
NCO compound

Nguồn gốc của 'NCO' (Sĩ quan hạ cấp)

'NCO' là viết tắt của 'Non-Commissioned Officer'. 'Commissioned' (được ủy nhiệm) ám chỉ các sĩ quan cao cấp nhận giấy ủy nhiệm trực tiếp từ chính phủ hoặc quân đội, thường là sau khi tốt nghiệp các trường quân sự. 'Non-commissioned' (không được ủy nhiệm) chỉ những sĩ quan được thăng cấp từ cấp bậc lính, không qua trường sĩ quan chính quy nhưng có kinh nghiệm và vai trò lãnh đạo quan trọng trong việc huấn luyện và chỉ huy hàng ngày.

Nguồn gốc của 'Compound' (Khu phức hợp)

Từ 'compound' trong ngữ cảnh 'khu có tường bao quanh' hoặc 'khu phức hợp' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Mã Lai 'kampong' (nghĩa là làng hoặc khu dân cư có hàng rào). Nó được người Anh tiếp nhận và sử dụng rộng rãi, đặc biệt để chỉ các khu vực cư trú hoặc quân sự được rào chắn cẩn thận, thường thấy ở các vùng thuộc địa hoặc khu vực có xung đột để đảm bảo an ninh và sự tách biệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp polyurethane và liên quan đến các hóa chất có tính phản ứng cao. Nên xem xét các hợp chất NCO cụ thể để hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của chúng. Các hợp chất NCO rất quan trọng trong sản xuất polyurethane, được sử dụng trong nhiều ứng dụng từ bọt xốp đến chất phủ.

Prepositions

in for with

in: sử dụng khi đề cập đến sự hiện diện của hợp chất NCO trong một phản ứng hoặc hỗn hợp (ví dụ: 'the presence of NCO compounds in the reaction mixture'). for: sử dụng khi đề cập đến mục đích sử dụng của hợp chất NCO (ví dụ: 'NCO compounds are used for the production of polyurethane'). with: sử dụng khi đề cập đến phản ứng của hợp chất NCO với chất khác (ví dụ: 'NCO compounds react with alcohols to form urethanes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + NCO compound
  • build build an NCO compound
    (xây dựng một khu sĩ quan hạ cấp)
  • secure secure the NCO compound
    (đảm bảo an ninh cho khu sĩ quan hạ cấp)
  • live in live in an NCO compound
    (sinh sống trong một khu sĩ quan hạ cấp)
Adjective + NCO compound
  • main the main NCO compound
    (khu sĩ quan hạ cấp chính)
  • temporary a temporary NCO compound
    (một khu sĩ quan hạ cấp tạm thời)
  • secure a secure NCO compound
    (một khu sĩ quan hạ cấp an toàn)
Prepositional Phrase
  • within within the NCO compound
    (bên trong khu sĩ quan hạ cấp)
  • at at the NCO compound
    (tại khu sĩ quan hạ cấp)

Idioms

  • establish an NCO compound

    thiết lập một khu vực dành cho sĩ quan hạ cấp (thường là để ở hoặc làm việc)

    "The engineers were tasked with establishing a new NCO compound near the forward operating base."

    (Các kỹ sư được giao nhiệm vụ thiết lập một khu sĩ quan hạ cấp mới gần căn cứ tiền phương.)

  • security of the NCO compound

    an ninh của khu vực sĩ quan hạ cấp

    "Improving the security of the NCO compound was a top priority after the recent incident."

    (Việc cải thiện an ninh của khu sĩ quan hạ cấp là ưu tiên hàng đầu sau sự cố gần đây.)

  • quarters within the NCO compound

    khu nhà ở/doanh trại bên trong khu sĩ quan hạ cấp

    "All non-commissioned officers were assigned quarters within the NCO compound."

    (Tất cả các sĩ quan hạ cấp đều được bố trí chỗ ở trong khu sĩ quan hạ cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nco compound

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa nitơ, cacbon và oxy. Thường đề cập đến các hợp chất chứa nhóm isocyanate (-NCO).

"The properties of the polyurethane depend on the specific NCO compound used."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nco compound".

Vai trò của Sĩ quan Hạ cấp (NCO) trong Quân đội

Sĩ quan hạ cấp (NCO) được xem là 'xương sống' của quân đội. Họ là cầu nối quan trọng giữa các sĩ quan cao cấp (có 'commission') và binh lính (enlisted personnel). NCO chịu trách nhiệm chính trong việc huấn luyện, duy trì kỷ luật, chỉ huy hàng ngày và đảm bảo hoạt động hiệu quả của đơn vị. Họ thường có kinh nghiệm thực chiến sâu rộng và là những người trực tiếp giám sát, hướng dẫn binh lính.

Khái niệm 'Khu phức hợp' (Compound) trong bối cảnh Quân sự

Trong quân sự, 'compound' (khu phức hợp) thường chỉ một khu vực được rào chắn, bảo vệ nghiêm ngặt, dùng để ở, làm việc hoặc lưu trữ. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an ninh, hậu cần và duy trì tinh thần cho quân nhân, đặc biệt ở các khu vực triển khai quân sự hoặc vùng chiến sự, tách biệt với môi trường bên ngoài để bảo vệ khỏi các mối đe dọa.