nco compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound containing nitrogen, carbon, and oxygen. Often refers to compounds containing an isocyanate group (-NCO).
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học chứa nitơ, cacbon và oxy. Thường đề cập đến các hợp chất chứa nhóm isocyanate (-NCO).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The properties of the polyurethane depend on the specific NCO compound used."
"Tính chất của polyurethane phụ thuộc vào hợp chất NCO cụ thể được sử dụng."
-
"Workers handling NCO compounds must wear appropriate safety gear."
"Công nhân xử lý các hợp chất NCO phải mặc đồ bảo hộ thích hợp."
-
"The concentration of NCO groups is critical in determining the final product's characteristics."
"Nồng độ của các nhóm NCO rất quan trọng trong việc xác định các đặc tính của sản phẩm cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Non-commissioned officer | Sĩ quan hạ cấp |
| Noun | Officer | Sĩ quan |
| Noun | Commission | Sự ủy nhiệm, quân hàm |
| Noun | Compound | Khu phức hợp, khu có tường bao quanh |
| Verb | Compound | Gộp lại; làm cho tệ hơn (trong ngữ cảnh khác) |
| Adjective | Compound | Ghép, kép |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp polyurethane và liên quan đến các hóa chất có tính phản ứng cao. Nên xem xét các hợp chất NCO cụ thể để hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của chúng. Các hợp chất NCO rất quan trọng trong sản xuất polyurethane, được sử dụng trong nhiều ứng dụng từ bọt xốp đến chất phủ.
Prepositions
in: sử dụng khi đề cập đến sự hiện diện của hợp chất NCO trong một phản ứng hoặc hỗn hợp (ví dụ: 'the presence of NCO compounds in the reaction mixture'). for: sử dụng khi đề cập đến mục đích sử dụng của hợp chất NCO (ví dụ: 'NCO compounds are used for the production of polyurethane'). with: sử dụng khi đề cập đến phản ứng của hợp chất NCO với chất khác (ví dụ: 'NCO compounds react with alcohols to form urethanes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build an NCO compound (xây dựng một khu sĩ quan hạ cấp)
-
secure secure the NCO compound (đảm bảo an ninh cho khu sĩ quan hạ cấp)
-
live in live in an NCO compound (sinh sống trong một khu sĩ quan hạ cấp)
-
main the main NCO compound (khu sĩ quan hạ cấp chính)
-
temporary a temporary NCO compound (một khu sĩ quan hạ cấp tạm thời)
-
secure a secure NCO compound (một khu sĩ quan hạ cấp an toàn)
-
within within the NCO compound (bên trong khu sĩ quan hạ cấp)
-
at at the NCO compound (tại khu sĩ quan hạ cấp)
Idioms
-
establish an NCO compound
thiết lập một khu vực dành cho sĩ quan hạ cấp (thường là để ở hoặc làm việc)
"The engineers were tasked with establishing a new NCO compound near the forward operating base."
(Các kỹ sư được giao nhiệm vụ thiết lập một khu sĩ quan hạ cấp mới gần căn cứ tiền phương.)
-
security of the NCO compound
an ninh của khu vực sĩ quan hạ cấp
"Improving the security of the NCO compound was a top priority after the recent incident."
(Việc cải thiện an ninh của khu sĩ quan hạ cấp là ưu tiên hàng đầu sau sự cố gần đây.)
-
quarters within the NCO compound
khu nhà ở/doanh trại bên trong khu sĩ quan hạ cấp
"All non-commissioned officers were assigned quarters within the NCO compound."
(Tất cả các sĩ quan hạ cấp đều được bố trí chỗ ở trong khu sĩ quan hạ cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nco compound
nounMột hợp chất hóa học chứa nitơ, cacbon và oxy. Thường đề cập đến các hợp chất chứa nhóm isocyanate (-NCO).
"The properties of the polyurethane depend on the specific NCO compound used."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nco compound".
