(Top Banner Ad)
isometric exercise
B2
noun B2 Thể dục, Y học

isometric exercise

UK: /ˌaɪsəˈmetrɪk ˈeksəsaɪz/ • US: /ˌaɪsəˈmetrɪk ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập đẳng trường bài tập tĩnh cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of exercise in which muscles are contracted without significantly changing in length or moving the joints.

Vietnamese Meaning

Một loại bài tập trong đó các cơ được co lại mà không thay đổi đáng kể về chiều dài hoặc di chuyển các khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Planking is a common isometric exercise that strengthens the core muscles."

    "Plank là một bài tập isometric phổ biến giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ cốt lõi."

  • "Isometric exercises can be done almost anywhere without any special equipment."

    "Bài tập isometric có thể được thực hiện ở hầu hết mọi nơi mà không cần bất kỳ thiết bị đặc biệt nào."

  • "Performing isometric exercises regularly can improve muscular strength and endurance."

    "Thực hiện các bài tập isometric thường xuyên có thể cải thiện sức mạnh và sức bền của cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isometric thuộc về đẳng cự, giữ nguyên kích thước
Noun isometrics các bài tập đẳng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (equal) + metron (measure)
English
isometric

Nguồn Gốc 'Isometric'

Từ 'isometric' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'isos' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường'). Ý tưởng ban đầu là mô tả một phép đo mà không có sự thay đổi về chiều dài hoặc kích thước. Trong lĩnh vực thể dục, nó ám chỉ việc tập luyện bằng cách giữ cơ bắp căng mà không tạo ra chuyển động rõ ràng.

Usage Note

Bài tập isometric tập trung vào việc duy trì một tư thế cố định, tạo ra lực mà không có chuyển động. Điều này khác với bài tập isotonic, trong đó cơ bắp co lại và các khớp di chuyển trong suốt quá trình tập luyện.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Isometric exercises are often combined with other forms of exercise' (with). 'The benefits of isometric exercises in strength training' (in). 'Isometric exercise for specific muscle groups'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isometric exercise
  • simple isometric exercise
    (bài tập đẳng cự đơn giản)
  • effective isometric exercise
    (bài tập đẳng cự hiệu quả)
  • basic isometric exercise
    (bài tập đẳng cự cơ bản)
Verb + isometric exercise
  • do isometric exercise
    (tập bài tập đẳng cự)
  • perform isometric exercise
    (thực hiện bài tập đẳng cự)
  • hold isometric exercise
    (giữ bài tập đẳng cự)

Idioms

  • to incorporate isometric exercises into one's routine

    kết hợp các bài tập đẳng cự vào thói quen tập luyện

    "I try to incorporate isometric exercises into my daily routine to build strength."

    (Tôi cố gắng kết hợp các bài tập đẳng cự vào thói quen hàng ngày để tăng cường sức mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isometric exercise

noun
Lật mặt

Một loại bài tập trong đó các cơ được co lại mà không thay đổi đáng kể về chiều dài hoặc di chuyển các khớp.

"Planking is a common isometric exercise that strengthens the core muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Isometric exercises are effective for building strength without movement.
Các bài tập đẳng cự rất hiệu quả để xây dựng sức mạnh mà không cần vận động.
Phủ định
Isometric exercises are not always the best choice for improving cardiovascular health.
Các bài tập đẳng cự không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất để cải thiện sức khỏe tim mạch.
Nghi vấn
Are isometric exercises suitable for people with high blood pressure?
Các bài tập đẳng cự có phù hợp cho những người bị huyết áp cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isometric exercise".

Sự phổ biến của Isometric trong Vật lý trị liệu

Isometric exercises thường được sử dụng trong vật lý trị liệu để giúp phục hồi sức mạnh cơ bắp sau chấn thương vì chúng ít gây áp lực lên khớp.